(Top Banner Ad)
gritter
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Thời tiết

gritter

UK: /ˈɡrɪtər/ • US: /ˈɡrɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

xe rải muối xe rải cát xe rải vật liệu chống trơn trượt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle that spreads grit (salt or sand) on roads to melt ice and snow.

Vietnamese Meaning

Một loại xe rải đá mạt (muối hoặc cát) trên đường để làm tan băng và tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gritter was out early this morning to treat the icy roads."

    "Xe rải đá mạt đã ra đường từ sáng sớm nay để xử lý những con đường đóng băng."

  • "The council uses gritters to keep the roads open during the winter."

    "Hội đồng sử dụng xe rải đá mạt để giữ cho đường xá thông suốt trong suốt mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grit cát, sỏi; lòng dũng cảm, sự kiên cường
Verb to grit rải cát/sỏi; nghiến răng
Adjective gritty có sạn, có cát; kiên cường, gan dạ
Noun gritting việc rải cát/muối (lên đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēot
English
grit
English
gritter

Nguồn gốc của 'gritter'

Từ 'gritter' bắt nguồn từ 'grit' (danh từ), có nghĩa là cát, sỏi hoặc các hạt nhỏ. 'Grit' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēot' với ý nghĩa tương tự là 'cát, sỏi, đất'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động rải grit, tức là rải cát hoặc muối lên đường, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết lạnh giá.

Usage Note

Từ 'gritter' thường được dùng để chỉ các xe tải chuyên dụng được trang bị để rải vật liệu chống trơn trượt. Nó nhấn mạnh chức năng của chiếc xe, không chỉ là xe tải thông thường mà còn là một công cụ quan trọng để duy trì an toàn giao thông trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gritter
  • salt salt gritter
    (xe rải muối)
  • road road gritter
    (xe rải vật liệu trên đường)
  • heavy heavy gritter
    (xe rải vật liệu hạng nặng)
  • municipal municipal gritter
    (xe rải vật liệu của thành phố/đô thị)
Verb + gritter
  • drive drive a gritter
    (lái xe rải vật liệu)
  • deploy deploy gritters
    (triển khai các xe rải vật liệu)
  • load load a gritter
    (nạp vật liệu vào xe rải)
Gritter + Noun
  • driver gritter driver
    (tài xế xe rải vật liệu)
  • fleet gritter fleet
    (đội xe rải vật liệu)
  • truck gritter truck
    (xe tải rải vật liệu)

Idioms

  • a gritter truck

    một chiếc xe rải vật liệu

    "The council sent out a gritter truck to treat the icy roads."

    (Hội đồng đã cử một chiếc xe rải vật liệu để xử lý những con đường đóng băng.)

  • the gritter route

    tuyến đường rải vật liệu

    "Drivers should be aware of the gritter route during cold weather."

    (Người lái xe nên biết tuyến đường rải vật liệu trong thời tiết lạnh.)

  • send out the gritters

    cử/phái các xe rải vật liệu

    "When snow is forecast, the local authority will send out the gritters."

    (Khi tuyết được dự báo, chính quyền địa phương sẽ cử các xe rải vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gritter

noun
Lật mặt

Một loại xe rải đá mạt (muối hoặc cát) trên đường để làm tan băng và tuyết.

"The gritter was out early this morning to treat the icy roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the gritter cleared the roads early prevented many accidents.
Việc xe rải muối dọn đường sớm đã ngăn chặn nhiều vụ tai nạn.
Phủ định
What the gritter didn't do was spread enough salt on the bridge.
Điều mà xe rải muối không làm là rải đủ muối lên cầu.
Nghi vấn
Whether the gritter will be deployed tonight depends on the weather forecast.
Việc xe rải muối có được triển khai tối nay hay không phụ thuộc vào dự báo thời tiết.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops below freezing, the gritter spreads salt on the roads.
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, xe rải muối sẽ rải muối lên đường.
Phủ định
If the weather is mild, the gritter doesn't usually go out.
Nếu thời tiết ôn hòa, xe rải muối thường không ra đường.
Nghi vấn
If it snows heavily, does the gritter prioritize main roads?
Nếu tuyết rơi dày, xe rải muối có ưu tiên các trục đường chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gritter".

Vai trò của 'gritter' trong mùa đông

Ở các quốc gia có mùa đông lạnh giá và tuyết rơi, 'gritter' (xe rải muối hoặc cát) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông. Chúng giúp ngăn chặn đường đóng băng, trơn trượt do tuyết hoặc sương muối, giảm thiểu tai nạn và giữ cho các tuyến đường chính luôn thông suốt, cho phép người dân đi lại an toàn.

Muối đường và tác động môi trường

Mặc dù việc rải muối đường là cần thiết cho an toàn giao thông mùa đông, nhưng nó cũng có những tác động nhất định đến môi trường. Muối có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cây cối ven đường, làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và bề mặt, và đẩy nhanh quá trình ăn mòn các cây cầu cũng như cơ sở hạ tầng khác. Do đó, các cơ quan chức năng thường tìm cách cân bằng giữa an toàn đường bộ và bảo vệ môi trường, đôi khi sử dụng các hỗn hợp thay thế muối thân thiện hơn.