(Top Banner Ad)
salt spreader
B1
Danh từ B1 Công nghiệp, Giao thông vận tải

salt spreader

UK: /ˈsɔlt ˌsprɛdə/ • US: /ˈsɔlt ˌsprɛdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy rải muối xe rải muối thiết bị rải muối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to spread salt, typically on roads and sidewalks, to melt ice and snow.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để rải muối, thường là trên đường và vỉa hè, để làm tan băng và tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city uses salt spreaders to keep the roads clear during snowstorms."

    "Thành phố sử dụng máy rải muối để giữ cho đường thông thoáng trong các trận bão tuyết."

  • "The maintenance crew drove a salt spreader through the parking lot."

    "Đội bảo trì lái một máy rải muối qua bãi đậu xe."

  • "A salt spreader can help prevent accidents on icy roads."

    "Máy rải muối có thể giúp ngăn ngừa tai nạn trên đường đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt Muối
Verb salt Rắc/ướp muối
Adjective salty Mặn
Adjective unsalted Không ướp muối
Verb spread Rải, phết, lan truyền
Noun spread Sự lan rộng, sự trải ra
Noun spreader Máy rải, người rải
Adjective widespread Lan rộng, phổ biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*seh₂l- (salt)
Proto-Germanic
*saltą (salt)
Old English
sealt (salt)
English
salt
Old English
sprædan (to spread)
English
spread

Nguồn gốc của 'salt spreader'

'Salt spreader' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, mô tả rõ ràng chức năng của một thiết bị. Nó được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'salt' (muối) và 'spreader' (người/vật rải). 'Salt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sealt', qua Proto-Germanic và gốc Ấn-Âu, chỉ một khoáng chất thiết yếu. 'Spreader' bắt nguồn từ động từ 'spread' (rải, lan ra) trong tiếng Anh cổ 'sprædan', với hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Do đó, 'salt spreader' có nghĩa đen là 'thiết bị rải muối'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong mùa đông để đảm bảo an toàn giao thông bằng cách giảm trơn trượt do băng tuyết. Thiết bị có thể là xe chuyên dụng hoặc máy rải nhỏ gắn vào xe.

Prepositions

on with

* **on:** Dùng để chỉ bề mặt mà muối được rải lên. Ví dụ: "The salt spreader is used on roads." (Máy rải muối được sử dụng trên đường).
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng máy rải muối để thực hiện một hành động. Ví dụ: "They cleared the sidewalk with a salt spreader." (Họ dọn vỉa hè bằng máy rải muối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salt spreader
  • manual manual salt spreader
    (máy rải muối thủ công)
  • electric electric salt spreader
    (máy rải muối điện)
  • commercial commercial salt spreader
    (máy rải muối thương mại)
  • walk-behind walk-behind salt spreader
    (máy rải muối đẩy tay)
  • large large salt spreader
    (máy rải muối cỡ lớn)
Verb + salt spreader
  • load load a salt spreader
    (nạp muối vào máy rải muối)
  • operate operate a salt spreader
    (vận hành máy rải muối)
  • fill fill a salt spreader
    (đổ đầy máy rải muối)
  • use use a salt spreader
    (sử dụng máy rải muối)
Noun + salt spreader
  • salt spreader salt spreader truck
    (xe tải rải muối)
  • salt spreader salt spreader equipment
    (thiết bị rải muối)

Idioms

  • load a salt spreader

    Nạp muối vào máy rải muối

    "We need to load a salt spreader before the snow starts."

    (Chúng ta cần nạp muối vào máy rải muối trước khi tuyết bắt đầu rơi.)

  • operate a salt spreader

    Vận hành máy rải muối

    "It's important to know how to operate a salt spreader safely."

    (Điều quan trọng là phải biết cách vận hành máy rải muối một cách an toàn.)

  • truck-mounted salt spreader

    Máy rải muối gắn trên xe tải

    "The city uses large truck-mounted salt spreaders to clear major roads."

    (Thành phố sử dụng những máy rải muối lớn gắn trên xe tải để dọn dẹp các con đường chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salt spreader

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để rải muối, thường là trên đường và vỉa hè, để làm tan băng và tuyết.

"The city uses salt spreaders to keep the roads clear during snowstorms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city worker uses a salt spreader on the icy roads.
Công nhân thành phố sử dụng máy rải muối trên những con đường đóng băng.
Phủ định
The homeowner does not need a salt spreader this winter.
Chủ nhà không cần máy rải muối vào mùa đông này.
Nghi vấn
Does the truck have a salt spreader attached?
Xe tải có gắn máy rải muối không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city uses a salt spreader to keep the roads safe during winter.
Thành phố sử dụng máy rải muối để giữ cho đường xá an toàn trong mùa đông.
Phủ định
The homeowner doesn't need a salt spreader because they live in a warm climate.
Chủ nhà không cần máy rải muối vì họ sống ở vùng khí hậu ấm áp.
Nghi vấn
Where does the city store its salt spreader during the off-season?
Thành phố cất giữ máy rải muối của họ ở đâu trong thời gian trái mùa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city uses a salt spreader every winter.
Thành phố sử dụng máy rải muối mỗi mùa đông.
Phủ định
My neighbor does not own a salt spreader.
Hàng xóm của tôi không sở hữu máy rải muối.
Nghi vấn
Does the maintenance crew use a salt spreader on the sidewalks?
Đội bảo trì có sử dụng máy rải muối trên vỉa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salt spreader".

An toàn giao thông mùa đông

Tại các quốc gia có khí hậu lạnh, 'salt spreader' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông vào mùa đông. Bằng cách rải muối (thường là muối đá hoặc hỗn hợp muối khác) lên đường, vỉa hè và lối đi, chúng giúp làm tan băng và tuyết, ngăn ngừa hình thành băng đen (black ice) nguy hiểm, từ đó giảm thiểu tai nạn giao thông và cho phép các hoạt động kinh tế, xã hội diễn ra bình thường.

Duy trì hoạt động và kinh doanh

Việc sử dụng 'salt spreader' không chỉ giới hạn ở các cơ quan công cộng mà còn phổ biến trong các doanh nghiệp, khu dân cư, và cơ sở cá nhân để duy trì lối đi, bãi đỗ xe không bị đóng băng. Điều này giúp các cửa hàng, văn phòng, và trường học có thể tiếp tục hoạt động, tránh gián đoạn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.