(Top Banner Ad)
gritty
B2
adjective B2 Tổng quát

gritty

UK: /ˈɡrɪti/ • US: /ˈɡrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thô ráp có sạn dũng cảm gan dạ chân thực gai góc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or resembling grit; rough, coarse.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc giống như sạn; thô ráp, xù xì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gritty sand scratched my skin."

    "Cát sạn làm xước da tôi."

  • "He gave a gritty performance as a street fighter."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy gan góc trong vai một võ sĩ đường phố."

  • "The gritty details of the crime were shocking."

    "Những chi tiết trần trụi của vụ án thật sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grit Những hạt nhỏ (cát, sỏi); sự gan góc, kiên trì, nghị lực
Verb grit Nghiến (răng); cắn chặt răng (chịu đựng)
Noun grittiness Tính sần sùi, thô ráp; sự gan góc, kiên trì
Adverb grittily Một cách sần sùi; một cách gan góc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grūtan
Old English
grēot
Middle English
grit
English
grit
English
gritty

Nguồn gốc của 'Gritty'

Từ 'gritty' bắt nguồn từ danh từ 'grit' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'grit' có nghĩa là những hạt cát nhỏ, sỏi đá thô ráp. Vì vậy, 'gritty' miêu tả một thứ gì đó sần sùi, có nhiều hạt nhỏ. Dần dần, nghĩa bóng của 'grit' phát triển thành sự kiên trì, dũng cảm, giống như cách những hạt sỏi đá không dễ bị phá vỡ. Từ đó, 'gritty' cũng mang nghĩa là cứng rắn, gan góc, thể hiện ý chí mạnh mẽ.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ bề mặt có sạn, cảm giác thô ráp khi chạm vào. Nghĩa bóng chỉ sự dũng cảm, kiên cường và thực tế, thường liên quan đến những tình huống khó khăn, khắc nghiệt. Khác với 'rough' (thô ráp chung chung) và 'coarse' (thô kệch, thiếu tế nhị), 'gritty' nhấn mạnh sự có sạn hoặc tính chất gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Gritty + Noun
  • realism gritty realism
    (Hiện thực trần trụi/khốc liệt)
  • determination gritty determination
    (Quyết tâm sắt đá/bền bỉ)
  • texture gritty texture
    (Kết cấu sần sùi/thô ráp)
  • details gritty details
    (Những chi tiết gai góc/khó khăn)
  • performance a gritty performance
    (Một màn trình diễn kiên cường/đầy nghị lực)
Verb + Gritty
  • feel feel gritty
    (Cảm thấy sần sùi (trong miệng, mắt))
  • become to become gritty
    (Trở nên sần sùi/khó khăn)

Idioms

  • gritty realism

    Phong cách thể hiện hiện thực trần trụi, khắc nghiệt (trong nghệ thuật, văn học, phim ảnh).

    "The film is praised for its gritty realism, showing the harsh life of the working class."

    (Bộ phim được ca ngợi vì chủ nghĩa hiện thực trần trụi, cho thấy cuộc sống khắc nghiệt của tầng lớp lao động.)

  • gritty determination

    Sự kiên trì, quyết tâm bền bỉ và gan góc đối mặt với khó khăn.

    "Despite many setbacks, she showed gritty determination to achieve her dream."

    (Dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn thể hiện quyết tâm sắt đá để đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gritty

adjective
Lật mặt

Chứa hoặc giống như sạn; thô ráp, xù xì.

"The gritty sand scratched my skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary is released, the filmmakers will have gritty details of the corruption.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát hành, các nhà làm phim sẽ có những chi tiết khó khăn về vụ tham nhũng.
Phủ định
By the end of the investigation, the journalist won't have had gritty evidence to support the allegations.
Vào cuối cuộc điều tra, nhà báo sẽ không có bằng chứng khó khăn để hỗ trợ các cáo buộc.
Nghi vấn
Will the artist have created a gritty sculpture that reflects the harsh realities of life by the exhibition's opening?
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một tác phẩm điêu khắc khó khăn phản ánh những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trước khi khai mạc triển lãm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had depicted the gritty reality of the slums in his painting.
Người họa sĩ đã khắc họa thực tế khắc nghiệt của khu ổ chuột trong bức tranh của mình.
Phủ định
She had not realized how gritty the work would be until she started the job.
Cô ấy đã không nhận ra công việc sẽ khó khăn như thế nào cho đến khi cô ấy bắt đầu công việc.
Nghi vấn
Had the director known how gritty the location was before filming the movie?
Đạo diễn đã biết địa điểm quay phim khó khăn như thế nào trước khi quay bộ phim chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers' gritty determination helped them complete the project on time.
Quyết tâm sắt đá của những người công nhân đã giúp họ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
My boss's gritty words did not motivate the team.
Những lời nói thô ráp của sếp tôi đã không tạo động lực cho nhóm.
Nghi vấn
Does anyone know the gritty details of the company's previous failures?
Có ai biết chi tiết khó khăn về những thất bại trước đây của công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to be a gritty place to work before the renovations.
Nhà máy cũ từng là một nơi làm việc đầy bụi bặm trước khi được cải tạo.
Phủ định
He didn't use to be so gritty in his determination; something must have changed him.
Anh ấy đã không từng quyết tâm một cách kiên cường như vậy; chắc hẳn có điều gì đó đã thay đổi anh ấy.
Nghi vấn
Did the city used to have such a gritty atmosphere, or is it a recent development?
Thành phố đã từng có một bầu không khí bụi bặm như vậy, hay đây là một sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gritty".

Khái niệm 'Grit' trong Tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học hiện đại, 'grit' (có nghĩa gần với 'gritty determination') là một khái niệm quan trọng, chỉ sự bền bỉ, kiên trì và đam mê theo đuổi mục tiêu dài hạn, ngay cả khi đối mặt với thất bại và khó khăn. Người có 'grit' được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công vượt trội.

Phong cách 'Gritty Realism' trong Nghệ thuật

Trong điện ảnh, văn học và nghệ thuật thị giác, 'gritty realism' là một phong cách phổ biến nhằm miêu tả cuộc sống một cách chân thực, trần trụi, thường tập trung vào những khía cạnh khó khăn, khắc nghiệt của xã hội, đời sống đô thị hoặc tầng lớp lao động. Phong cách này tránh lãng mạn hóa và thường có tông màu tối, u ám, phản ánh hiện thực một cách không khoan nhượng.