gritty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or resembling grit; rough, coarse.
Vietnamese Meaning
Chứa hoặc giống như sạn; thô ráp, xù xì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gritty sand scratched my skin."
"Cát sạn làm xước da tôi."
-
"He gave a gritty performance as a street fighter."
"Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy gan góc trong vai một võ sĩ đường phố."
-
"The gritty details of the crime were shocking."
"Những chi tiết trần trụi của vụ án thật sốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ bề mặt có sạn, cảm giác thô ráp khi chạm vào. Nghĩa bóng chỉ sự dũng cảm, kiên cường và thực tế, thường liên quan đến những tình huống khó khăn, khắc nghiệt. Khác với 'rough' (thô ráp chung chung) và 'coarse' (thô kệch, thiếu tế nhị), 'gritty' nhấn mạnh sự có sạn hoặc tính chất gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realism gritty realism (Hiện thực trần trụi/khốc liệt)
-
determination gritty determination (Quyết tâm sắt đá/bền bỉ)
-
texture gritty texture (Kết cấu sần sùi/thô ráp)
-
details gritty details (Những chi tiết gai góc/khó khăn)
-
performance a gritty performance (Một màn trình diễn kiên cường/đầy nghị lực)
-
feel feel gritty (Cảm thấy sần sùi (trong miệng, mắt))
-
become to become gritty (Trở nên sần sùi/khó khăn)
Idioms
-
gritty realism
Phong cách thể hiện hiện thực trần trụi, khắc nghiệt (trong nghệ thuật, văn học, phim ảnh).
"The film is praised for its gritty realism, showing the harsh life of the working class."
(Bộ phim được ca ngợi vì chủ nghĩa hiện thực trần trụi, cho thấy cuộc sống khắc nghiệt của tầng lớp lao động.)
-
gritty determination
Sự kiên trì, quyết tâm bền bỉ và gan góc đối mặt với khó khăn.
"Despite many setbacks, she showed gritty determination to achieve her dream."
(Dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn thể hiện quyết tâm sắt đá để đạt được ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gritty
adjectiveChứa hoặc giống như sạn; thô ráp, xù xì.
"The gritty sand scratched my skin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary is released, the filmmakers will have gritty details of the corruption. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát hành, các nhà làm phim sẽ có những chi tiết khó khăn về vụ tham nhũng. |
| Phủ định | By the end of the investigation, the journalist won't have had gritty evidence to support the allegations. |
Vào cuối cuộc điều tra, nhà báo sẽ không có bằng chứng khó khăn để hỗ trợ các cáo buộc. |
| Nghi vấn | Will the artist have created a gritty sculpture that reflects the harsh realities of life by the exhibition's opening? |
Liệu nghệ sĩ có tạo ra một tác phẩm điêu khắc khó khăn phản ánh những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trước khi khai mạc triển lãm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had depicted the gritty reality of the slums in his painting. |
Người họa sĩ đã khắc họa thực tế khắc nghiệt của khu ổ chuột trong bức tranh của mình. |
| Phủ định | She had not realized how gritty the work would be until she started the job. |
Cô ấy đã không nhận ra công việc sẽ khó khăn như thế nào cho đến khi cô ấy bắt đầu công việc. |
| Nghi vấn | Had the director known how gritty the location was before filming the movie? |
Đạo diễn đã biết địa điểm quay phim khó khăn như thế nào trước khi quay bộ phim chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' gritty determination helped them complete the project on time. |
Quyết tâm sắt đá của những người công nhân đã giúp họ hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | My boss's gritty words did not motivate the team. |
Những lời nói thô ráp của sếp tôi đã không tạo động lực cho nhóm. |
| Nghi vấn | Does anyone know the gritty details of the company's previous failures? |
Có ai biết chi tiết khó khăn về những thất bại trước đây của công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old factory used to be a gritty place to work before the renovations. |
Nhà máy cũ từng là một nơi làm việc đầy bụi bặm trước khi được cải tạo. |
| Phủ định | He didn't use to be so gritty in his determination; something must have changed him. |
Anh ấy đã không từng quyết tâm một cách kiên cường như vậy; chắc hẳn có điều gì đó đã thay đổi anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the city used to have such a gritty atmosphere, or is it a recent development? |
Thành phố đã từng có một bầu không khí bụi bặm như vậy, hay đây là một sự phát triển gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gritty".
