(Top Banner Ad)
grog
B2
danh từ B2 Lịch sử Hải quân, Đồ uống

grog

UK: /ɡrɒɡ/ • US: /ɡrɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

rượu rum pha nước đồ uống có cồn pha loãng (nóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink of rum and water, often with sugar and lemon or lime juice.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống pha từ rượu rum và nước, thường có thêm đường và nước chanh (hoặc chanh tây).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors were issued a daily ration of grog."

    "Các thủy thủ được phát một khẩu phần grog hàng ngày."

  • "After a day at sea, a mug of grog was a welcome sight."

    "Sau một ngày lênh đênh trên biển, một cốc grog là một hình ảnh đáng mừng."

  • "He mixed himself a strong grog to ward off the cold."

    "Anh ấy tự pha cho mình một cốc grog thật mạnh để xua tan cái lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grog đồ uống có cồn (thường là rượu rum pha nước, truyền thống của hải quân)
Adjective groggy uể oải, lảo đảo (do say rượu, mệt mỏi hoặc thiếu ngủ)
Adverb groggily một cách uể oải, lảo đảo
Noun grogginess trạng thái uể oải, lảo đảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử Hải quân, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
Old Grog (nickname for Admiral Edward Vernon)
English
grog (diluted rum)

Nguồn gốc tên gọi "Grog"

Vào thế kỷ 18, Đô đốc Edward Vernon của Hải quân Hoàng gia Anh, người được thủy thủ đặt biệt danh là "Old Grog" vì ông thường mặc áo choàng làm từ vải grogram, đã ra lệnh pha loãng khẩu phần rượu rum hàng ngày của thủy thủ với nước. Mục đích là để giảm tình trạng say xỉn và tăng cường kỷ luật trên tàu. Món đồ uống pha loãng này sau đó được gọi là "grog" theo biệt danh của ông.

Usage Note

Grog có nguồn gốc từ hải quân Anh vào thế kỷ 18. Đô đốc Edward Vernon, biệt danh "Old Grog" vì ông thường mặc áo khoác grogram, ra lệnh pha loãng khẩu phần rượu rum của thủy thủ bằng nước để giảm tình trạng say xỉn và duy trì kỷ luật. Từ đó, thức uống này được gọi là grog. Ngày nay, grog thường được dùng để chỉ bất kỳ loại đồ uống có cồn nào được pha loãng, đặc biệt là những loại được uống nóng để giữ ấm.

Prepositions

of with

"grog of rum and water": Thể hiện thành phần chính của grog. "grog with sugar and lemon": Thể hiện các thành phần thêm vào để tăng hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grog
  • hot hot grog
    (grog nóng)
  • strong strong grog
    (grog mạnh)
  • warm warm grog
    (grog ấm)
Verb + grog
  • drink drink grog
    (uống grog)
  • mix mix grog
    (pha grog)
  • serve serve grog
    (phục vụ grog)
Quantifier + grog
  • a tot of a tot of grog
    (một lượng grog nhỏ (một ly nhỏ))
  • a mug of a mug of grog
    (một cốc grog)

Idioms

  • on the grog

    đang uống rượu (thường xuyên hoặc quá mức, đặc biệt là bia hoặc rượu mạnh)

    "He's been on the grog all weekend and hasn't done any chores."

    (Anh ấy đã uống rượu suốt cuối tuần và chẳng làm được việc nhà nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grog

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống pha từ rượu rum và nước, thường có thêm đường và nước chanh (hoặc chanh tây).

"The sailors were issued a daily ration of grog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grog".

Truyền thống Hải quân Hoàng gia Anh

Trong nhiều thế kỷ, các thủy thủ của Hải quân Hoàng gia Anh được cấp một khẩu phần rượu rum hàng ngày, gọi là "tot". Đây là một phần quan trọng của cuộc sống trên biển, giúp tăng cường tinh thần và chống chọi với cái lạnh. Việc pha loãng rum với nước (tạo ra grog) được thực hiện để giảm bớt tình trạng say xỉn, nhưng truyền thống này vẫn duy trì đến năm 1970.

Ngày "Black Tot Day"

Ngày 31 tháng 7 năm 1970 được gọi là "Black Tot Day". Đây là ngày Hải quân Hoàng gia Anh chính thức bãi bỏ khẩu phần rượu rum hàng ngày cho thủy thủ. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của một truyền thống kéo dài hơn 300 năm, phản ánh sự thay đổi trong văn hóa và quy định quân đội hiện đại.