(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grog
B2

grog

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu rum pha nước đồ uống có cồn pha loãng (nóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grog'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống pha từ rượu rum và nước, thường có thêm đường và nước chanh (hoặc chanh tây).

Definition (English Meaning)

A drink of rum and water, often with sugar and lemon or lime juice.

Ví dụ Thực tế với 'Grog'

  • "The sailors were issued a daily ration of grog."

    "Các thủy thủ được phát một khẩu phần grog hàng ngày."

  • "After a day at sea, a mug of grog was a welcome sight."

    "Sau một ngày lênh đênh trên biển, một cốc grog là một hình ảnh đáng mừng."

  • "He mixed himself a strong grog to ward off the cold."

    "Anh ấy tự pha cho mình một cốc grog thật mạnh để xua tan cái lạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grog'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grog
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

rum(rượu rum)
navy(hải quân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Hải quân Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Grog'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Grog có nguồn gốc từ hải quân Anh vào thế kỷ 18. Đô đốc Edward Vernon, biệt danh "Old Grog" vì ông thường mặc áo khoác grogram, ra lệnh pha loãng khẩu phần rượu rum của thủy thủ bằng nước để giảm tình trạng say xỉn và duy trì kỷ luật. Từ đó, thức uống này được gọi là grog. Ngày nay, grog thường được dùng để chỉ bất kỳ loại đồ uống có cồn nào được pha loãng, đặc biệt là những loại được uống nóng để giữ ấm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

"grog of rum and water": Thể hiện thành phần chính của grog. "grog with sugar and lemon": Thể hiện các thành phần thêm vào để tăng hương vị.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grog'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)