(Top Banner Ad)
toddy
B2
noun B2 Đồ uống

toddy

UK: /ˈtɒdi/ • US: /ˈtɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

rượu pha nóng đồ uống nóng có cồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made of alcoholic liquor mixed with hot water, sugar, and sometimes spices.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ rượu mạnh pha với nước nóng, đường và đôi khi có thêm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a hot toddy to soothe his sore throat."

    "Anh ấy gọi một ly toddy nóng để làm dịu cổ họng đang đau."

  • "A hot toddy is perfect for a cold winter night."

    "Một ly toddy nóng rất phù hợp cho một đêm đông lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hot toddy Một loại đồ uống nóng pha từ rượu mạnh (thường là whisky), mật ong, chanh và gia vị, thường được dùng để chữa cảm lạnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
tari
English
toddy

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'toddy' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'tari', có nghĩa là nhựa cây cọ lên men. Người Anh đã du nhập từ này vào tiếng Anh khi họ đến Ấn Độ.

Usage Note

Toddy thường được dùng để làm ấm cơ thể trong thời tiết lạnh hoặc để giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh. Nó thường được làm từ whiskey, rum hoặc brandy. Sự khác biệt với các loại đồ uống nóng khác như Hot Buttered Rum nằm ở thành phần và hương vị đặc trưng.

Prepositions

with

`Toddy with lemon` (Toddy với chanh) cho biết thành phần bổ sung vào đồ uống Toddy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toddy
  • hot hot toddy
    (toddy nóng)
  • spiced spiced toddy
    (toddy có gia vị)
Verb + toddy
  • make make a toddy
    (pha một ly toddy)
  • drink drink toddy
    (uống toddy)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'toddy'

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toddy

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ rượu mạnh pha với nước nóng, đường và đôi khi có thêm gia vị.

"He ordered a hot toddy to soothe his sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddy".

Đồ uống chữa bệnh

Hot toddy thường được coi là một phương thuốc tại nhà để chữa cảm lạnh và cúm. Các thành phần ấm nóng có thể giúp làm dịu cổ họng và giảm nghẹt mũi.