toddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink made of alcoholic liquor mixed with hot water, sugar, and sometimes spices.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm từ rượu mạnh pha với nước nóng, đường và đôi khi có thêm gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a hot toddy to soothe his sore throat."
"Anh ấy gọi một ly toddy nóng để làm dịu cổ họng đang đau."
-
"A hot toddy is perfect for a cold winter night."
"Một ly toddy nóng rất phù hợp cho một đêm đông lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hot toddy | Một loại đồ uống nóng pha từ rượu mạnh (thường là whisky), mật ong, chanh và gia vị, thường được dùng để chữa cảm lạnh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toddy thường được dùng để làm ấm cơ thể trong thời tiết lạnh hoặc để giảm nhẹ các triệu chứng cảm lạnh. Nó thường được làm từ whiskey, rum hoặc brandy. Sự khác biệt với các loại đồ uống nóng khác như Hot Buttered Rum nằm ở thành phần và hương vị đặc trưng.
Prepositions
`Toddy with lemon` (Toddy với chanh) cho biết thành phần bổ sung vào đồ uống Toddy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot toddy (toddy nóng)
-
spiced spiced toddy (toddy có gia vị)
-
make make a toddy (pha một ly toddy)
-
drink drink toddy (uống toddy)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'toddy'
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toddy
nounMột loại đồ uống được làm từ rượu mạnh pha với nước nóng, đường và đôi khi có thêm gia vị.
"He ordered a hot toddy to soothe his sore throat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddy".
