(Top Banner Ad)
groggy
B2
adjective B2 Sức khỏe/Thể chất

groggy

UK: /ˈɡrɒɡi/ • US: /ˈɡrɑːɡi/

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng lảo đảo mệt mỏi, mất phương hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weak, dazed, or unsteady, especially from illness, intoxication, sleep, or a blow.

Vietnamese Meaning

Mệt mỏi, choáng váng, lảo đảo, đặc biệt là do bệnh tật, say xỉn, thiếu ngủ hoặc bị đánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, I felt groggy for several hours."

    "Sau ca phẫu thuật, tôi cảm thấy choáng váng trong vài giờ."

  • "I felt groggy after taking the cold medicine."

    "Tôi cảm thấy choáng váng sau khi uống thuốc cảm."

  • "The boxer looked groggy after taking a hard blow."

    "Võ sĩ trông có vẻ choáng váng sau khi nhận một cú đấm mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective groggy choáng váng, lảo đảo, mất phương hướng
Noun grogginess trạng thái choáng váng, trạng thái lảo đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thể chất

Nguồn gốc của 'groggy'

Từ 'groggy' bắt nguồn từ Đô đốc người Anh Vernon, người có biệt danh là 'Old Grog' vì ông thường mặc một chiếc áo khoác làm từ vải grogram. Ông nổi tiếng vì đã ra lệnh pha loãng rượu rum cho thủy thủ của mình, và loại đồ uống loãng này sau đó cũng được gọi là 'grog'. Uống 'grog' quá nhiều có thể khiến bạn cảm thấy 'groggy' – tức là choáng váng và mất phương hướng.

Usage Note

Từ 'groggy' thường được dùng để miêu tả trạng thái mất phương hướng tạm thời, suy giảm khả năng nhận thức và vận động. Nó khác với 'dizzy' (chóng mặt) ở chỗ 'groggy' thường liên quan đến cảm giác toàn thân suy yếu hơn là chỉ cảm giác quay cuồng. Nó cũng khác với 'lethargic' (uể oải) vì 'groggy' thường xuất hiện đột ngột và có nguyên nhân rõ ràng hơn.

Prepositions

from with

'Groggy from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái groggy. Ví dụ: 'He was groggy from the medication.' ('Groggy with' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ trạng thái bị bao trùm bởi cái gì đó gây ra trạng thái groggy. Ví dụ: 'He was groggy with sleep.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groggy
  • a bit a bit groggy
    (hơi choáng váng)
  • still still groggy
    (vẫn còn choáng váng)
  • feeling feeling groggy
    (cảm thấy choáng váng)
Verb + groggy
  • wake up wake up groggy
    (tỉnh dậy trong trạng thái choáng váng)
  • become become groggy
    (trở nên choáng váng)
  • look look groggy
    (trông có vẻ choáng váng)

Idioms

  • Punch someone groggy

    Đấm ai đó đến mức choáng váng

    "The boxer punched his opponent groggy in the third round."

    (Võ sĩ đã đấm đối thủ choáng váng ở hiệp thứ ba.)

  • Groggy with sleep

    Choáng váng vì buồn ngủ

    "I'm still groggy with sleep after that long nap."

    (Tôi vẫn còn choáng váng vì buồn ngủ sau giấc ngủ trưa dài đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groggy

adjective
Lật mặt

Mệt mỏi, choáng váng, lảo đảo, đặc biệt là do bệnh tật, say xỉn, thiếu ngủ hoặc bị đánh.

"After the surgery, I felt groggy for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt groggy: the medication was making him drowsy.
Anh ấy cảm thấy lờ đờ: thuốc khiến anh ấy buồn ngủ.
Phủ định
She wasn't groggy after the surgery: she woke up feeling surprisingly alert.
Cô ấy không cảm thấy lờ đờ sau phẫu thuật: cô ấy tỉnh dậy cảm thấy tỉnh táo đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Are you still groggy?: Did you get enough sleep last night?
Bạn vẫn còn lờ đờ à?: Tối qua bạn có ngủ đủ giấc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, he will have been feeling groggy for almost an hour.
Vào thời điểm xe cứu thương đến, anh ấy sẽ cảm thấy choáng váng trong gần một giờ.
Phủ định
She won't have been feeling groggy if she had gotten enough sleep.
Cô ấy sẽ không cảm thấy choáng váng nếu cô ấy ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Will you have been feeling groggy from the medication by the time we land?
Bạn sẽ cảm thấy choáng váng vì thuốc vào thời điểm chúng ta hạ cánh chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, he will be groggy for a few hours.
Sau ca phẫu thuật, anh ấy sẽ lờ đờ trong vài giờ.
Phủ định
She is not going to be groggy tomorrow because she's getting a good night's sleep tonight.
Cô ấy sẽ không lờ đờ vào ngày mai vì cô ấy sẽ có một giấc ngủ ngon tối nay.
Nghi vấn
Will you be groggy if you don't get enough sleep?
Bạn sẽ lờ đờ nếu bạn không ngủ đủ giấc chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been groggy after the surgery, so he couldn't remember much.
Anh ấy đã lờ đờ sau cuộc phẫu thuật, vì vậy anh ấy không thể nhớ nhiều.
Phủ định
She hadn't felt groggy despite having woken up only moments before.
Cô ấy đã không cảm thấy lờ đờ mặc dù vừa mới tỉnh dậy chỉ vài phút trước.
Nghi vấn
Had he been groggy when he made the decision?
Có phải anh ấy đã lờ đờ khi đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groggy".

Ảnh hưởng của rượu và giấc ngủ

Ở các nước phương Tây, việc cảm thấy 'groggy' thường liên quan đến việc uống quá nhiều rượu vào đêm hôm trước (hangover) hoặc do thiếu ngủ. Nhiều người có thói quen uống cà phê để giảm bớt cảm giác 'groggy' vào buổi sáng.