(Top Banner Ad)
total income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

total income

UK: /ˈtəʊtl ˈɪnkʌm/ • US: /ˈtoʊtəl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thu nhập tổng số thu nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire amount of money received by a person, household, or business before any deductions are made.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền thu nhập mà một người, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhận được trước khi thực hiện bất kỳ khoản khấu trừ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's total income increased significantly this year."

    "Tổng thu nhập của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Their total income for the year was $50,000."

    "Tổng thu nhập của họ trong năm là 50.000 đô la."

  • "We need to calculate our total income before filing taxes."

    "Chúng ta cần tính tổng thu nhập trước khi nộp thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun total tổng số
Verb total tổng cộng
Adjective total tổng, toàn bộ
Noun income thu nhập
Verb income (ít dùng) có thu nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
income

Nguồn gốc của 'total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ'. Nó ám chỉ việc cộng gộp tất cả các phần lại với nhau. Trong tiếng Anh, 'total' được sử dụng từ thế kỷ 15.

Nguồn gốc của 'income'

Từ 'income' trong tiếng Anh có nghĩa là 'thu nhập', bắt nguồn từ động từ 'come in'. Nó chỉ số tiền hoặc lợi nhuận thu được từ một nguồn nào đó, thường là công việc hoặc đầu tư.

Usage Note

Cụm từ 'total income' thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, thống kê kinh tế và các văn bản pháp lý liên quan đến thuế. Nó khác với 'net income' (thu nhập ròng) vì 'net income' là thu nhập sau khi đã trừ các khoản chi phí và thuế. 'Gross income' cũng có nghĩa tương tự như 'total income'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total income
  • gross total income
    (tổng thu nhập gộp)
  • net total income
    (tổng thu nhập ròng)
  • annual total income
    (tổng thu nhập hàng năm)
Verb + total income
  • report total income
    (báo cáo tổng thu nhập)
  • calculate total income
    (tính toán tổng thu nhập)
  • increase total income
    (tăng tổng thu nhập)
  • decrease total income
    (giảm tổng thu nhập)

Idioms

  • living on a fixed total income

    sống dựa vào một mức thu nhập cố định

    "Many retirees are living on a fixed total income."

    (Nhiều người về hưu đang sống dựa vào một mức thu nhập cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total income

Danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền thu nhập mà một người, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhận được trước khi thực hiện bất kỳ khoản khấu trừ nào.

"The company's total income increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After deductions for taxes, insurance, and retirement contributions, the Smiths' total income, a significant amount, still allowed them to save.
Sau khi trừ các khoản thuế, bảo hiểm và đóng góp hưu trí, tổng thu nhập của gia đình Smiths, một khoản tiền đáng kể, vẫn cho phép họ tiết kiệm.
Phủ định
Despite working overtime and earning bonuses, his total income, unfortunately, was not enough to cover all his debts, and he needed to seek financial advice.
Mặc dù làm thêm giờ và kiếm được tiền thưởng, tổng thu nhập của anh ấy, thật không may, không đủ để trả hết các khoản nợ và anh ấy cần tìm kiếm lời khuyên tài chính.
Nghi vấn
Considering your salary, investments, and rental properties, what is your total income, roughly speaking?
Xem xét tiền lương, các khoản đầu tư và tài sản cho thuê của bạn, tổng thu nhập của bạn là bao nhiêu, nói một cách đại khái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total income".

Báo cáo Thu nhập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc báo cáo 'total income' cho chính phủ là bắt buộc để tính thuế. Hệ thống thuế có thể rất phức tạp, với nhiều khoản khấu trừ và miễn trừ khác nhau.