deductions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of deducting or subtracting something.
Vietnamese Meaning
Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tax deductions can significantly reduce your tax liability."
"Các khoản khấu trừ thuế có thể giảm đáng kể nghĩa vụ thuế của bạn."
-
"The company offers various deductions for employee expenses."
"Công ty cung cấp nhiều khoản khấu trừ khác nhau cho chi phí của nhân viên."
-
"His deductions about the suspect's motives were correct."
"Những suy luận của anh ấy về động cơ của nghi phạm là chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deduct | khấu trừ, trừ đi |
| Adjective | deductible | có thể khấu trừ |
| Noun | deductibility | khả năng được khấu trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực kế toán và kinh tế, 'deductions' thường dùng để chỉ các khoản được phép trừ vào tổng thu nhập để giảm số tiền chịu thuế. Trong logic, nó chỉ quá trình suy luận từ các nguyên tắc chung đến các kết luận cụ thể. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng: kế toán/kinh tế nhấn mạnh việc giảm trừ tài chính, còn logic tập trung vào suy luận lý trí.
Prepositions
'Deductions *from*...' chỉ ra cái gì bị trừ đi từ một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'deductions from your salary' (các khoản khấu trừ từ lương của bạn). 'Deductions *on*...' ít phổ biến hơn nhưng có thể xuất hiện khi nói về việc áp dụng các khoản giảm trừ cho một cơ sở nào đó, ví dụ: 'deductions on taxable income' (các khoản giảm trừ trên thu nhập chịu thuế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tax tax deductions (các khoản khấu trừ thuế)
-
standard standard deductions (các khoản khấu trừ tiêu chuẩn)
-
allowable allowable deductions (các khoản khấu trừ được phép)
-
claim claim deductions (yêu cầu khấu trừ)
-
take take deductions (thực hiện khấu trừ)
-
itemize itemize deductions (liệt kê các khoản khấu trừ)
Idioms
-
By deduction
Bằng phương pháp suy luận
"By deduction, we can conclude that the suspect was at the scene of the crime."
(Bằng phương pháp suy luận, chúng ta có thể kết luận rằng nghi phạm đã có mặt tại hiện trường vụ án.)
-
Make a deduction
Đưa ra một suy luận
"Based on the evidence, I can make a deduction about what happened."
(Dựa trên bằng chứng, tôi có thể đưa ra một suy luận về những gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deductions
Danh từHành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.
"Tax deductions can significantly reduce your tax liability."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made a deduction from his salary for the damages. |
Công ty đã khấu trừ vào lương của anh ấy cho những thiệt hại. |
| Phủ định | Why didn't the accountant deduct the expenses before calculating the profit? |
Tại sao kế toán viên không khấu trừ các chi phí trước khi tính lợi nhuận? |
| Nghi vấn | What deductions are allowed on my income tax return? |
Những khoản khấu trừ nào được phép trên tờ khai thuế thu nhập của tôi? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will deduct taxes from your salary automatically next year. |
Công ty sẽ tự động khấu trừ thuế từ lương của bạn vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to allow any more deductions on this expense report. |
Họ sẽ không cho phép bất kỳ khoản khấu trừ nào nữa trên báo cáo chi phí này. |
| Nghi vấn | Will the deductions significantly reduce my taxable income? |
Liệu những khoản khấu trừ này có giảm đáng kể thu nhập chịu thuế của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deductions".
