(Top Banner Ad)
ground-to-air
C1
Tính từ C1 Quân sự, Hàng không

ground-to-air

UK: /ˌɡraʊnd tə ˈeər/ • US: /ˌɡraʊnd tə ˈer/

Nghĩa tiếng Việt

đất đối không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for launching from the ground to attack aircraft.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để phóng từ mặt đất để tấn công máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's air defenses include ground-to-air missile systems."

    "Hệ thống phòng không của quốc gia bao gồm các hệ thống tên lửa đất đối không."

  • "They tested a new ground-to-air missile."

    "Họ đã thử nghiệm một tên lửa đất đối không mới."

  • "The ground-to-air defense system is designed to protect the city from air attacks."

    "Hệ thống phòng không đất đối không được thiết kế để bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công từ trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground đất, mặt đất, nền tảng
Verb ground đặt nền, dựa vào, cấm bay/ra ngoài
Adjective grounded có căn cứ, thực tế; bị cấm bay/ra ngoài
Noun air không khí, bầu trời, vẻ bề ngoài
Verb air thông gió, phơi bày, phát sóng
Adjective airy thoáng đãng, vô tư, không thực tế

Related Words

surface-to-air (đất đối không)air defense (phòng không)SAM (Surface-to-Air Missile) (Tên lửa đất đối không)

Subject Area

Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
ground
English
to
English
air
English
ground-to-air

Nguồn gốc của từ ghép

Từ ghép 'ground-to-air' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba thành phần rõ ràng: 'ground' (mặt đất), 'to' (đến, hướng tới), và 'air' (không khí, bầu trời). Nó được tạo ra để mô tả một hướng di chuyển hoặc một hệ thống hoạt động từ mặt đất lên không trung, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực quân sự để chỉ các loại vũ khí phòng thủ như tên lửa phòng không.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tên lửa, hệ thống phòng không, hoặc các loại vũ khí khác được triển khai từ mặt đất để chống lại các mục tiêu trên không. Tính từ này nhấn mạnh khả năng tấn công từ dưới lên trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • missile ground-to-air missile
    (tên lửa đất đối không)
  • defense ground-to-air defense system
    (hệ thống phòng thủ đất đối không)
  • combat ground-to-air combat
    (chiến đấu đất đối không)
  • attack ground-to-air attack
    (cuộc tấn công đất đối không)
  • communications ground-to-air communications
    (liên lạc đất đối không)

Idioms

  • ground-to-air missile

    Tên lửa đất đối không (một loại vũ khí phóng từ mặt đất để bắn hạ mục tiêu trên không)

    "The military deployed several ground-to-air missile batteries to protect the capital."

    (Quân đội đã triển khai một số khẩu đội tên lửa đất đối không để bảo vệ thủ đô.)

  • ground-to-air defense

    Phòng thủ đất đối không (hệ thống hoặc hành động bảo vệ khỏi các mối đe dọa trên không từ mặt đất)

    "Effective ground-to-air defense is crucial for national security and sovereignty."

    (Hệ thống phòng thủ đất đối không hiệu quả rất quan trọng đối với an ninh và chủ quyền quốc gia.)

  • ground-to-air communications

    Liên lạc đất đối không (hệ thống truyền tin giữa các đơn vị trên mặt đất và các phương tiện trên không)

    "Pilots maintain constant ground-to-air communications with air traffic control."

    (Các phi công duy trì liên lạc đất đối không liên tục với đài kiểm soát không lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground-to-air

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để phóng từ mặt đất để tấn công máy bay.

"The country's air defenses include ground-to-air missile systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a ground-to-air missile system detects an enemy aircraft, it automatically initiates a tracking sequence.
Nếu một hệ thống tên lửa đất đối không phát hiện máy bay địch, nó sẽ tự động khởi động quy trình theo dõi.
Phủ định
When the radar doesn't detect a target, the ground-to-air defense system doesn't activate.
Khi radar không phát hiện mục tiêu, hệ thống phòng không đất đối không không kích hoạt.
Nghi vấn
If the enemy aircraft enters restricted airspace, does the ground-to-air defense protocol engage automatically?
Nếu máy bay địch xâm nhập không phận hạn chế, giao thức phòng không đất đối không có tự động kích hoạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground-to-air".

Tầm quan trọng trong an ninh quốc phòng

Thuật ngữ 'ground-to-air' thường liên quan đến các hệ thống phòng thủ quân sự. Nó biểu thị khả năng bảo vệ không phận quốc gia khỏi các mối đe dọa từ trên không, là một yếu tố then chốt trong chiến lược phòng thủ của nhiều nước. Sự phát triển của các hệ thống này đã thay đổi cách thức chiến tranh trên không và bảo vệ lãnh thổ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát không phận.

Biểu tượng của tiến bộ công nghệ

Sự ra đời và cải tiến của các hệ thống 'ground-to-air' qua các thập kỷ, đặc biệt từ thời Chiến tranh Lạnh, đã trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ vượt bậc trong công nghệ quân sự. Chúng thể hiện khả năng của con người trong việc phát triển các giải pháp phức tạp để đối phó với những thách thức trong không gian tác chiến, từ các hệ thống tên lửa phòng không đầu tiên đến các lá chắn tên lửa hiện đại.