(Top Banner Ad)
surface-to-air
C1
Tính từ C1 Quân sự

surface-to-air

UK: /ˌsɜːfɪs tuː ˈeər/ • US: /ˌsɜːrfɪs tuː ˈer/

Nghĩa tiếng Việt

đất đối không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for or involving attack from the ground against aircraft.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế cho hoặc liên quan đến cuộc tấn công từ mặt đất chống lại máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has invested heavily in surface-to-air missile defense systems."

    "Quốc gia đó đã đầu tư mạnh vào các hệ thống phòng thủ tên lửa đất đối không."

  • "Surface-to-air missiles were used to intercept the incoming aircraft."

    "Tên lửa đất đối không đã được sử dụng để đánh chặn máy bay đang bay tới."

  • "The radar system can detect surface-to-air threats from a long distance."

    "Hệ thống radar có thể phát hiện các mối đe dọa đất đối không từ khoảng cách xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt đất, mặt biển
Verb surface nổi lên, trồi lên
Noun air không khí, không gian; bầu trời
Verb air phơi, thông gió; phát sóng
Noun Phrase surface-to-air missile tên lửa đất đối không (SAM)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
surface
English
to
English
air
English
surface-to-air

Nguồn gốc miêu tả

Tính từ ghép “surface-to-air” (đất đối không / mặt đối không) là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba thành phần: “surface” (bề mặt, mặt đất hoặc mặt biển), giới từ “to” (đến, hướng về), và “air” (không khí, không gian). Cấu trúc này rất trực quan, mô tả hướng chuyển động hoặc hoạt động từ bề mặt lên không trung. Nó đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực quân sự để chỉ các loại vũ khí, như tên lửa, hoặc hệ thống phòng thủ có khả năng tấn công mục tiêu bay từ mặt đất hoặc mặt biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các loại tên lửa hoặc hệ thống phòng không được triển khai trên mặt đất để tiêu diệt các mục tiêu trên không. Nó nhấn mạnh nguồn gốc (mặt đất) và mục tiêu (trên không) của vũ khí hoặc hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

surface-to-air + Noun
  • missile surface-to-air missile
    (tên lửa đất đối không)
  • system surface-to-air system
    (hệ thống đất đối không)
  • defense surface-to-air defense
    (hệ thống phòng thủ đất đối không)
  • rocket surface-to-air rocket
    (tên lửa đất đối không)
  • battery surface-to-air battery
    (khẩu đội tên lửa đất đối không)

Idioms

  • surface-to-air missile (SAM)

    tên lửa đất đối không (loại tên lửa được phóng từ mặt đất hoặc mặt biển để tiêu diệt mục tiêu trên không)

    "The military deployed several surface-to-air missile batteries to protect the city."

    (Quân đội đã triển khai một số khẩu đội tên lửa đất đối không để bảo vệ thành phố.)

  • surface-to-air defense system

    hệ thống phòng thủ đất đối không (một tổ hợp các phương tiện và công nghệ dùng để chống lại các mối đe dọa từ trên không)

    "A modern surface-to-air defense system is crucial for national security."

    (Một hệ thống phòng thủ đất đối không hiện đại là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)

  • surface-to-air engagement

    giao chiến đất đối không (cuộc đối đầu hoặc hành động quân sự giữa lực lượng trên mặt đất/biển và mục tiêu trên không)

    "The pilots were warned about potential surface-to-air engagement in the hostile territory."

    (Các phi công đã được cảnh báo về nguy cơ giao chiến đất đối không tiềm ẩn trong lãnh thổ đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface-to-air

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế cho hoặc liên quan đến cuộc tấn công từ mặt đất chống lại máy bay.

"The country has invested heavily in surface-to-air missile defense systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-to-air".

Tầm quan trọng trong chiến tranh hiện đại

Các hệ thống phòng không đất đối không (SAM) đã định hình đáng kể cục diện chiến tranh hiện đại. Chúng là một phần không thể thiếu của chiến lược phòng thủ quốc gia, có khả năng bắn hạ máy bay, trực thăng, và thậm chí là tên lửa hành trình của đối phương. Sự phát triển và triển khai SAM đã buộc các lực lượng không quân phải thay đổi chiến thuật, như bay thấp hơn, né tránh radar hoặc sử dụng các biện pháp đối phó điện tử để sống sót trong môi trường có mối đe dọa cao.

Ảnh hưởng đến địa chính trị và cân bằng quân sự

Khả năng phòng thủ đất đối không của một quốc gia là yếu tố then chốt trong cân bằng quyền lực địa chính trị. Việc sở hữu các hệ thống SAM tiên tiến có thể răn đe các cuộc tấn công đường không, tăng cường vị thế đàm phán và bảo vệ chủ quyền. Trong các cuộc xung đột, việc vô hiệu hóa hoặc vượt qua hệ thống SAM của đối phương thường là ưu tiên hàng đầu, cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của công nghệ này đối với chiến lược quân sự toàn cầu và khu vực.