(Top Banner Ad)
grounded theory
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học xã hội

grounded theory

UK: /ˈɡraʊndɪd ˈθɪəri/ • US: /ˈɡraʊndɪd ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết cơ sở lý thuyết nền tảng lý thuyết xây dựng từ thực tiễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic methodology in social sciences involving the construction of theory through the analysis of data.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp luận có hệ thống trong khoa học xã hội, liên quan đến việc xây dựng lý thuyết thông qua phân tích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used grounded theory to develop a new model of consumer behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng lý thuyết cơ sở để phát triển một mô hình mới về hành vi người tiêu dùng."

  • "Grounded theory is often used in sociological research."

    "Lý thuyết cơ sở thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học."

  • "The study employed grounded theory to understand the experiences of immigrant workers."

    "Nghiên cứu đã sử dụng lý thuyết cơ sở để hiểu những trải nghiệm của người lao động nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grounded theorist Người nghiên cứu hoặc phát triển lý thuyết nền
Noun grounded theorizing Hành động hoặc quá trình thực hiện nghiên cứu theo lý thuyết nền
Adjective grounded-theory-based Dựa trên hoặc sử dụng lý thuyết nền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
English
grounded
Ancient Greek
theōria
Latin
theoria
English
theory
English (Coined 1967)
grounded theory

Sự ra đời của Lý thuyết nền

Lý thuyết nền (Grounded Theory) là một phương pháp nghiên cứu định tính được phát triển bởi hai nhà xã hội học Barney G. Glaser và Anselm L. Strauss vào những năm 1960. Họ nhận thấy rằng nhiều lý thuyết hiện có không đủ để giải thích các hiện tượng xã hội phức tạp. Vì vậy, họ đã đề xuất một cách tiếp cận mới, trong đó lý thuyết được 'xây dựng' trực tiếp từ dữ liệu thu thập được, chứ không phải được áp dụng từ trước. Tên gọi 'grounded theory' phản ánh ý tưởng này: lý thuyết được 'nền tảng hóa' hoặc 'neo chặt' vào thực tế thông qua dữ liệu.

Usage Note

Grounded theory là một phương pháp nghiên cứu định tính, trong đó lý thuyết phát triển từ dữ liệu thu thập được, chứ không phải kiểm tra một giả thuyết đã có từ trước. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm các khuôn mẫu và mối quan hệ trong dữ liệu để tạo ra một lý thuyết giải thích hiện tượng đang được nghiên cứu. Phương pháp này khác biệt so với nghiên cứu suy diễn (deductive research), trong đó các giả thuyết được kiểm tra bằng dữ liệu. Grounded theory hữu ích khi ít thông tin về chủ đề nghiên cứu, hoặc khi cần một cái nhìn mới mẻ về một chủ đề quen thuộc.

Prepositions

in on

‘in grounded theory’: đề cập đến các yếu tố bên trong phương pháp luận grounded theory. ‘on grounded theory’: thảo luận về phương pháp luận này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grounded theory
  • develop develop grounded theory
    (phát triển lý thuyết nền)
  • apply apply grounded theory
    (áp dụng lý thuyết nền)
  • conduct conduct grounded theory research
    (thực hiện nghiên cứu lý thuyết nền)
  • use use grounded theory
    (sử dụng lý thuyết nền)
Adjective + grounded theory
  • classic classic grounded theory
    (lý thuyết nền cổ điển (phương pháp ban đầu của Glaser và Strauss))
  • Straussian Straussian grounded theory
    (lý thuyết nền theo trường phái Strauss)
  • Glaserian Glaserian grounded theory
    (lý thuyết nền theo trường phái Glaser)
Prepositional Phrase
  • in data analysis in grounded theory
    (phân tích dữ liệu trong lý thuyết nền)
  • through understand a phenomenon through grounded theory
    (hiểu một hiện tượng thông qua lý thuyết nền)

Idioms

  • Grounded Theory Methodology

    Phương pháp luận Lý thuyết nền

    "Many qualitative researchers adopt a Grounded Theory Methodology."

    (Nhiều nhà nghiên cứu định tính áp dụng Phương pháp luận Lý thuyết nền.)

  • A Grounded Theory Approach

    Cách tiếp cận Lý thuyết nền

    "Her study used a Grounded Theory Approach to explore patient experiences."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã sử dụng Cách tiếp cận Lý thuyết nền để khám phá trải nghiệm của bệnh nhân.)

  • Developing a Grounded Theory

    Xây dựng/Phát triển một Lý thuyết nền

    "The goal of their project is developing a Grounded Theory on social media use."

    (Mục tiêu của dự án của họ là xây dựng một Lý thuyết nền về việc sử dụng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounded theory

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp luận có hệ thống trong khoa học xã hội, liên quan đến việc xây dựng lý thuyết thông qua phân tích dữ liệu.

"The researchers used grounded theory to develop a new model of consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounded theory".

Ảnh hưởng trong nghiên cứu định tính

Lý thuyết nền (Grounded Theory) đã cách mạng hóa lĩnh vực nghiên cứu định tính bằng cách cung cấp một phương pháp hệ thống để xây dựng lý thuyết từ dữ liệu thực nghiệm, thay vì kiểm tra các lý thuyết có sẵn. Phương pháp này đặc biệt phổ biến trong xã hội học, điều dưỡng, giáo dục và quản lý, giúp các nhà nghiên cứu khám phá sâu sắc các hiện tượng xã hội phức tạp mà không bị ràng buộc bởi các giả định lý thuyết từ trước. Nó nhấn mạnh sự phát hiện hơn là xác minh.

Sự phân chia trường phái Glaser và Strauss

Sau khi Glaser và Strauss cùng nhau phát triển Lý thuyết nền, họ đã có những bất đồng về cách tiếp cận. Glaser ủng hộ việc giữ cho quá trình phân tích dữ liệu 'thuần khiết' hơn, ít bị ảnh hưởng bởi văn học hiện có. Ngược lại, Strauss (cùng với Juliet Corbin) đã phát triển một phiên bản có cấu trúc hơn, với các quy trình mã hóa chi tiết hơn. Sự phân chia này đã dẫn đến sự tồn tại của hai trường phái chính: Glaserian GT và Straussian GT, mỗi trường phái có những người ủng hộ riêng trong giới học thuật.