(Top Banner Ad)
theoretical sampling
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu định tính, Khoa học xã hội

theoretical sampling

UK: /ˌθɪəˈretɪkəl ˈsɑːmplɪŋ/ • US: /ˌθiːəˈretɪkəl ˈsæmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy mẫu lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of data collection for generating theory whereby the analyst jointly collects, codes, and analyzes data and decides what data to collect next and where to find them, in order to develop a theory as it emerges.

Vietnamese Meaning

Một quy trình thu thập dữ liệu để tạo ra lý thuyết, trong đó nhà phân tích đồng thời thu thập, mã hóa và phân tích dữ liệu, đồng thời quyết định dữ liệu nào cần thu thập tiếp theo và tìm chúng ở đâu, nhằm phát triển một lý thuyết khi nó xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theoretical sampling is a key element in grounded theory methodology."

    "Lấy mẫu lý thuyết là một yếu tố quan trọng trong phương pháp luận lý thuyết nền tảng."

  • "Researchers used theoretical sampling to identify different patterns of behavior within the community."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng lấy mẫu lý thuyết để xác định các mô hình hành vi khác nhau trong cộng đồng."

  • "Through theoretical sampling, the study aimed to develop a comprehensive understanding of the phenomenon."

    "Thông qua lấy mẫu lý thuyết, nghiên cứu nhằm mục đích phát triển một sự hiểu biết toàn diện về hiện tượng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory Lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết
Noun sample Mẫu (vật, người...)
Verb sample Lấy mẫu
Noun sampling Việc lấy mẫu

Synonyms

purposeful sampling (lấy mẫu có chủ đích (trong ngữ cảnh phát triển lý thuyết))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu định tính, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria (θεωρία) - contemplation, speculation
Latin
theoria - theory
English
theory
English
theoretical
English
sampling
English
theoretical sampling

Nguồn gốc của 'Theoretical Sampling'

Thuật ngữ 'theoretical sampling' xuất phát từ lĩnh vực nghiên cứu định tính, đặc biệt là phương pháp luận grounded theory. Nó đề cập đến một quá trình thu thập dữ liệu lặp đi lặp lại, trong đó việc thu thập dữ liệu được điều khiển bởi lý thuyết mới nổi lên từ dữ liệu đó. Nói cách khác, nhà nghiên cứu không chỉ thu thập dữ liệu một cách ngẫu nhiên mà chủ động tìm kiếm những trường hợp có thể giúp tinh chỉnh và phát triển lý thuyết của họ.

Usage Note

Theoretical sampling là một thành phần cốt lõi của phương pháp Grounded Theory. Nó khác với các phương pháp lấy mẫu khác (ví dụ: lấy mẫu ngẫu nhiên) ở chỗ mục đích không phải là để khái quát hóa cho một quần thể lớn hơn, mà là để phát triển và tinh chỉnh các khái niệm và mối quan hệ lý thuyết. Quá trình này lặp đi lặp lại, với việc phân tích dữ liệu dẫn đến việc thu thập dữ liệu tiếp theo, dẫn đến sự phát triển của lý thuyết.

Prepositions

in for of

* `in theoretical sampling`: Đề cập đến việc sử dụng một cái gì đó hoặc một khía cạnh cụ thể *bên trong* quy trình lấy mẫu lý thuyết. Ví dụ: 'The role of constant comparison *in theoretical sampling* is crucial.'
* `for theoretical sampling`: Đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng của một yếu tố cụ thể *dành cho* quy trình lấy mẫu lý thuyết. Ví dụ: 'A clear research question is essential *for theoretical sampling*.'
* `of theoretical sampling`: Chỉ ra một thành phần hoặc một khía cạnh thuộc về quy trình lấy mẫu lý thuyết. Ví dụ: 'The iterative nature *of theoretical sampling* allows for continuous refinement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical sampling
  • Purposeful theoretical sampling
    (Lấy mẫu lý thuyết có chủ đích)
  • Iterative theoretical sampling
    (Lấy mẫu lý thuyết lặp đi lặp lại)
  • Strategic theoretical sampling
    (Lấy mẫu lý thuyết có tính chiến lược)
Verb + theoretical sampling
  • Use theoretical sampling
    (Sử dụng lấy mẫu lý thuyết)
  • Apply theoretical sampling
    (Áp dụng lấy mẫu lý thuyết)
  • Employ theoretical sampling
    (Sử dụng lấy mẫu lý thuyết)
  • Conduct theoretical sampling
    (Tiến hành lấy mẫu lý thuyết)

Idioms

  • In theory, but not in practice (similar concept)

    Trên lý thuyết thì vậy, nhưng thực tế thì không.

    "In theory, theoretical sampling sounds perfect, but in practice, it can be very challenging to implement."

    (Trên lý thuyết, lấy mẫu lý thuyết nghe có vẻ hoàn hảo, nhưng trên thực tế, việc thực hiện nó có thể rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical sampling

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình thu thập dữ liệu để tạo ra lý thuyết, trong đó nhà phân tích đồng thời thu thập, mã hóa và phân tích dữ liệu, đồng thời quyết định dữ liệu nào cần thu thập tiếp theo và tìm chúng ở đâu, nhằm phát triển một lý thuyết khi nó xuất hiện.

"Theoretical sampling is a key element in grounded theory methodology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical sampling".

Grounded Theory

Lấy mẫu lý thuyết là một thành phần quan trọng của phương pháp luận 'grounded theory', một phương pháp nghiên cứu định tính phổ biến. 'Grounded theory' nhấn mạnh việc phát triển lý thuyết từ dữ liệu, trái ngược với việc kiểm tra lý thuyết đã có từ trước. Trong 'grounded theory', nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu, phân tích nó, và sau đó sử dụng những phát hiện này để hướng dẫn việc thu thập dữ liệu tiếp theo. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi một lý thuyết phù hợp được phát triển.