(Top Banner Ad)
inductive analysis
C1
noun C1 Khoa học, Logic, Phương pháp nghiên cứu

inductive analysis

UK: /ɪnˈdʌktɪv əˈnæləsɪs/ • US: /ɪnˈdʌktɪv əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích quy nạp phương pháp phân tích quy nạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of reasoning from specific observations to a general conclusion or theory. It involves gathering data, identifying patterns, and formulating hypotheses based on those patterns.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp suy luận từ những quan sát cụ thể để đi đến một kết luận hoặc lý thuyết tổng quát. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu, xác định các mô hình và xây dựng các giả thuyết dựa trên các mô hình đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team used inductive analysis to identify key trends in consumer behavior."

    "Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phân tích quy nạp để xác định các xu hướng chính trong hành vi của người tiêu dùng."

  • "Inductive analysis of customer reviews revealed a common complaint about the product's durability."

    "Phân tích quy nạp các đánh giá của khách hàng cho thấy một phàn nàn phổ biến về độ bền của sản phẩm."

  • "By using inductive analysis, the team was able to develop a new theory explaining the phenomenon."

    "Bằng cách sử dụng phân tích quy nạp, nhóm nghiên cứu đã có thể phát triển một lý thuyết mới giải thích hiện tượng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce gây ra, thuyết phục, cảm ứng
Noun induction sự quy nạp, sự giới thiệu, sự cảm ứng
Adjective inductive mang tính quy nạp, có tính cảm ứng
Adverb inductively một cách quy nạp, một cách cảm ứng
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

bottom-up analysis (phân tích từ dưới lên)data-driven analysis (phân tích dựa trên dữ liệu)

Antonyms

deductive analysis (phân tích diễn dịch)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Logic, Phương pháp nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-ducere (to lead in)
English
induce
English
inductive
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis - a loosening, breaking up)
Latin
analysis
English
analysis
English
inductive analysis

Nguồn gốc của 'Inductive'

'Inductive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inducere', có nghĩa là 'dẫn dắt vào trong' hoặc 'thuyết phục'. Nó thể hiện ý tưởng về việc đi từ những sự việc, quan sát riêng lẻ, cụ thể để 'dẫn dắt' đến một kết luận hoặc nguyên tắc chung. Tư duy quy nạp đã là nền tảng cho nhiều khám phá khoa học và triết học.

Nguồn gốc của 'Analysis'

'Analysis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'tháo gỡ', 'phân rã' hoặc 'giải quyết'. Nó ám chỉ quá trình chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng kiểm tra và hiểu rõ hơn. Cả hai từ khi kết hợp lại tạo nên một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ trong nghiên cứu và tư duy.

Kết hợp ý nghĩa: Phân tích quy nạp

Khi ghép lại, 'inductive analysis' (phân tích quy nạp) mang ý nghĩa là một phương pháp phân tích 'dẫn dắt' người nghiên cứu đi từ những dữ liệu, quan sát chi tiết, cụ thể đến việc xây dựng nên những mô hình, khái niệm hoặc lý thuyết tổng quát hơn. Đây là nền tảng cho nhiều nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong các ngành học dựa trên dữ liệu thực nghiệm như khoa học xã hội.

Usage Note

Phân tích quy nạp khác với phân tích diễn dịch (deductive analysis). Phân tích quy nạp bắt đầu với dữ liệu và tìm kiếm các mô hình, trong khi phân tích diễn dịch bắt đầu với một lý thuyết và kiểm tra nó bằng dữ liệu. Phân tích quy nạp thường được sử dụng trong khoa học, nghiên cứu thị trường và các lĩnh vực khác mà dữ liệu có sẵn nhưng các lý thuyết chưa được thiết lập rõ ràng.

Prepositions

in of for

* **in inductive analysis:** Được sử dụng khi nói về việc sử dụng phân tích quy nạp trong một bối cảnh cụ thể.
* **of inductive analysis:** Được sử dụng khi nói về các đặc điểm hoặc thành phần của phân tích quy nạp.
* **for inductive analysis:** Được sử dụng khi nói về mục đích hoặc ứng dụng của phân tích quy nạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inductive analysis
  • conduct conduct an inductive analysis
    (tiến hành một phân tích quy nạp)
  • perform perform an inductive analysis
    (thực hiện một phân tích quy nạp)
  • apply apply inductive analysis
    (áp dụng phân tích quy nạp)
  • use use inductive analysis
    (sử dụng phân tích quy nạp)
Adjective + inductive analysis
  • rigorous rigorous inductive analysis
    (phân tích quy nạp chặt chẽ)
  • thorough thorough inductive analysis
    (phân tích quy nạp kỹ lưỡng)
  • qualitative qualitative inductive analysis
    (phân tích quy nạp định tính)
  • empirical empirical inductive analysis
    (phân tích quy nạp thực nghiệm)
Noun + of/to + inductive analysis
  • approach to an approach to inductive analysis
    (một phương pháp tiếp cận phân tích quy nạp)
  • process of the process of inductive analysis
    (quá trình phân tích quy nạp)
  • method of a method of inductive analysis
    (một phương pháp phân tích quy nạp)

Idioms

  • conduct an inductive analysis

    Tiến hành một phân tích quy nạp (một cụm từ học thuật phổ biến chỉ việc áp dụng phương pháp này).

    "Researchers often conduct an inductive analysis of interview data to identify emerging themes."

    (Các nhà nghiên cứu thường tiến hành phân tích quy nạp dữ liệu phỏng vấn để xác định các chủ đề mới nổi.)

  • employing inductive analysis

    Sử dụng/áp dụng phân tích quy nạp (một cách diễn đạt trang trọng cho việc sử dụng kỹ thuật này trong nghiên cứu).

    "The study successfully generated new theoretical insights by employing inductive analysis."

    (Nghiên cứu đã tạo ra những hiểu biết lý thuyết mới một cách thành công bằng cách áp dụng phân tích quy nạp.)

  • an inductive analysis approach

    Một cách tiếp cận phân tích quy nạp (chỉ phương pháp nghiên cứu đi từ cụ thể đến tổng quát).

    "Her dissertation adopted an inductive analysis approach to explore consumer behavior."

    (Luận văn của cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận phân tích quy nạp để khám phá hành vi người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inductive analysis

noun
Lật mặt

Một phương pháp suy luận từ những quan sát cụ thể để đi đến một kết luận hoặc lý thuyết tổng quát. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu, xác định các mô hình và xây dựng các giả thuyết dựa trên các mô hình đó.

"The research team used inductive analysis to identify key trends in consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist presented an analysis, which used inductive methods, at the conference.
Nhà khoa học đã trình bày một phân tích, cái mà sử dụng các phương pháp quy nạp, tại hội nghị.
Phủ định
The report, which did not include inductive analysis, was deemed insufficient.
Báo cáo, cái mà không bao gồm phân tích quy nạp, bị coi là không đủ.
Nghi vấn
Is this the project where the inductive analysis led to a breakthrough?
Đây có phải là dự án nơi mà phân tích quy nạp dẫn đến một bước đột phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inductive analysis".

Nền tảng của khám phá khoa học

Phân tích quy nạp là xương sống của nhiều khám phá khoa học, đặc biệt khi các nhà khoa học muốn xây dựng lý thuyết mới dựa trên quan sát thực nghiệm. Thay vì kiểm tra một giả thuyết có sẵn (phương pháp diễn dịch), phân tích quy nạp bắt đầu từ dữ liệu và dần dần hình thành các khuôn mẫu, chủ đề để đi đến một kết luận hay lý thuyết tổng quát. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực mới nổi hoặc khi cần hiểu sâu sắc các hiện tượng phức tạp.

Vai trò trong Nghiên cứu Định tính

Trong lĩnh vực khoa học xã hội, phân tích quy nạp là phương pháp chủ đạo trong nghiên cứu định tính. Nó cho phép nhà nghiên cứu không bị ràng buộc bởi các lý thuyết có trước, mà để dữ liệu thô (ví dụ: từ phỏng vấn sâu, các ghi chép quan sát) tự 'tiết lộ' các chủ đề, mô hình và ý nghĩa. Phương pháp này giúp nhà nghiên cứu thấu hiểu sâu sắc hơn về trải nghiệm, quan điểm và hành vi của con người trong bối cảnh tự nhiên, từ đó đưa ra những kết luận phong phú và ý nghĩa.