(Top Banner Ad)
constant comparison
C1
Noun C1 Nghiên cứu xã hội, Tâm lý học, Phương pháp nghiên cứu định tính

constant comparison

UK: /ˈkɒnstənt kəmˈpærɪsn/ • US: /ˈkɑːnstənt kəmˈpærɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

so sánh liên tục phương pháp so sánh liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of qualitative analysis that involves comparing data from different sources to develop theoretical concepts. It is a cyclical process involving coding, memoing, and integrating categories to build a theory.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phân tích định tính liên quan đến việc so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phát triển các khái niệm lý thuyết. Đây là một quá trình tuần hoàn bao gồm mã hóa, ghi nhớ và tích hợp các phạm trù để xây dựng một lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used constant comparison to identify recurring themes in the interview data."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp so sánh liên tục để xác định các chủ đề lặp đi lặp lại trong dữ liệu phỏng vấn."

  • "Constant comparison is essential for developing robust grounded theory."

    "So sánh liên tục là điều cần thiết để phát triển lý thuyết có căn cứ vững chắc."

  • "Through constant comparison, we identified three core categories related to patient experiences."

    "Thông qua so sánh liên tục, chúng tôi đã xác định được ba phạm trù cốt lõi liên quan đến trải nghiệm của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constancy Sự kiên định, sự không thay đổi
Adverb constantly Liên tục, không ngừng
Verb compare So sánh, đối chiếu
Adjective comparative Mang tính so sánh, tương đối
Noun comparator Thiết bị/người so sánh, máy so màu

Synonyms

comparative analysis (phân tích so sánh)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Tâm lý học, Phương pháp nghiên cứu định tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constāns (constant)
Old French
constant
Latin
comparāre (to match)
Old French
comparaison (comparison)
English (Mid 20th C - Technical)
constant comparison

Nguồn gốc khoa học xã hội

Cụm từ 'constant comparison' (so sánh liên tục) trở nên nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi từ cuối những năm 1960. Nó là một khái niệm cốt lõi trong Lý thuyết Nền (Grounded Theory), được phát triển bởi các nhà xã hội học Barney Glaser và Anselm Strauss. Phương pháp này yêu cầu nhà nghiên cứu phải liên tục so sánh dữ liệu mới thu thập với dữ liệu cũ và các khái niệm đang hình thành để xây dựng nên một lý thuyết mới từ chính dữ liệu đó, không dựa vào lý thuyết có sẵn.

Usage Note

Phương pháp 'constant comparison' nhấn mạnh vào việc liên tục đối chiếu các mảnh dữ liệu khác nhau (ví dụ: phỏng vấn, quan sát, tài liệu) để tìm ra các chủ đề, mô hình và mối quan hệ. Không giống như các phương pháp phân tích định tính khác chỉ tập trung vào mô tả, constant comparison hướng tới việc xây dựng lý thuyết có căn cứ (grounded theory) từ dữ liệu thu thập được. Cần phân biệt với việc 'so sánh' thông thường, vì constant comparison là một quy trình có tính hệ thống và lặp đi lặp lại, được sử dụng trong nghiên cứu.

Prepositions

in across between

* in: dùng để chỉ việc sử dụng phương pháp này trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (e.g., 'the use of constant comparison in grounded theory').
* across: dùng để chỉ việc so sánh giữa các nhóm hoặc loại dữ liệu khác nhau (e.g., 'constant comparison across different interview transcripts').
* between: dùng để chỉ việc so sánh giữa hai hoặc nhiều hơn các yếu tố cụ thể (e.g., 'constant comparison between participant experiences').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constant comparison
  • employ employ constant comparison
    (áp dụng phương pháp so sánh liên tục)
  • involve the analysis must involve constant comparison
    (phân tích phải bao gồm/đòi hỏi sự so sánh liên tục)
  • facilitate facilitate constant comparison
    (tạo điều kiện cho việc so sánh liên tục)
Adjective / Noun Context
  • iterative iterative constant comparison
    (so sánh liên tục mang tính lặp đi lặp lại)
  • rigorous rigorous constant comparison
    (so sánh liên tục chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • method the constant comparison method
    (phương pháp so sánh liên tục (tên gọi chính thức trong nghiên cứu))

Idioms

  • The constant comparison method (CCM)

    Phương pháp so sánh liên tục (Phương pháp nghiên cứu định tính Grounded Theory)

    "The team applied the constant comparison method to analyze the interview transcripts."

    (Nhóm đã áp dụng phương pháp so sánh liên tục để phân tích các bản ghi phỏng vấn.)

  • In a state of constant comparison

    Trong trạng thái luôn luôn so sánh/đối chiếu

    "Their relationship seems to be in a state of constant comparison with others."

    (Mối quan hệ của họ dường như luôn ở trong trạng thái so sánh với người khác.)

  • Process of constant comparison

    Quá trình so sánh liên tục

    "Theory generation requires a continuous process of constant comparison between data and codes."

    (Việc hình thành lý thuyết đòi hỏi một quá trình so sánh liên tục giữa dữ liệu và mã hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant comparison

Noun
Lật mặt

Một phương pháp phân tích định tính liên quan đến việc so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phát triển các khái niệm lý thuyết. Đây là một quá trình tuần hoàn bao gồm mã hóa, ghi nhớ và tích hợp các phạm trù để xây dựng một lý thuyết.

"The researchers used constant comparison to identify recurring themes in the interview data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood the damaging effects of constant comparison, she would feel much happier about her own achievements.
Nếu cô ấy hiểu những tác động tai hại của việc so sánh liên tục, cô ấy sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều về những thành tựu của bản thân.
Phủ định
If he didn't engage in constant comparison with his colleagues, he wouldn't feel so insecure about his job performance.
Nếu anh ấy không tham gia vào việc so sánh liên tục với các đồng nghiệp của mình, anh ấy sẽ không cảm thấy bất an về hiệu suất công việc của mình.
Nghi vấn
Would people be more content if they weren't exposed to constant comparison on social media?
Liệu mọi người có hài lòng hơn không nếu họ không tiếp xúc với việc so sánh liên tục trên mạng xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant comparison".

Nền tảng của Lý thuyết Nền (Grounded Theory)

Trong giới học thuật phương Tây, 'constant comparison' là kỹ thuật phân tích dữ liệu định tính được giảng dạy rộng rãi. Nó không chỉ là so sánh thông thường mà là một công cụ giúp các nhà nghiên cứu tránh áp đặt các giả định có sẵn (preconceptions) lên dữ liệu. Bằng cách so sánh từng mẩu dữ liệu mới với các danh mục lý thuyết đã được tạo ra, nhà nghiên cứu có thể đảm bảo rằng lý thuyết cuối cùng 'nảy mầm' trực tiếp từ thực tế đã quan sát.

So sánh xã hội (Social Comparison)

'Constant comparison' cũng có thể được dùng để mô tả thói quen xã hội khi mọi người liên tục so sánh bản thân (về tài sản, thành công, ngoại hình) với người khác. Hiện tượng này được thúc đẩy mạnh mẽ trong kỷ nguyên mạng xã hội, nơi người dùng liên tục đối mặt với 'phiên bản hoàn hảo' của cuộc sống người khác, dẫn đến các vấn đề về lòng tự trọng và sự hài lòng với cuộc sống cá nhân.