constant comparison
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of qualitative analysis that involves comparing data from different sources to develop theoretical concepts. It is a cyclical process involving coding, memoing, and integrating categories to build a theory.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp phân tích định tính liên quan đến việc so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phát triển các khái niệm lý thuyết. Đây là một quá trình tuần hoàn bao gồm mã hóa, ghi nhớ và tích hợp các phạm trù để xây dựng một lý thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers used constant comparison to identify recurring themes in the interview data."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp so sánh liên tục để xác định các chủ đề lặp đi lặp lại trong dữ liệu phỏng vấn."
-
"Constant comparison is essential for developing robust grounded theory."
"So sánh liên tục là điều cần thiết để phát triển lý thuyết có căn cứ vững chắc."
-
"Through constant comparison, we identified three core categories related to patient experiences."
"Thông qua so sánh liên tục, chúng tôi đã xác định được ba phạm trù cốt lõi liên quan đến trải nghiệm của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constancy | Sự kiên định, sự không thay đổi |
| Adverb | constantly | Liên tục, không ngừng |
| Verb | compare | So sánh, đối chiếu |
| Adjective | comparative | Mang tính so sánh, tương đối |
| Noun | comparator | Thiết bị/người so sánh, máy so màu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp 'constant comparison' nhấn mạnh vào việc liên tục đối chiếu các mảnh dữ liệu khác nhau (ví dụ: phỏng vấn, quan sát, tài liệu) để tìm ra các chủ đề, mô hình và mối quan hệ. Không giống như các phương pháp phân tích định tính khác chỉ tập trung vào mô tả, constant comparison hướng tới việc xây dựng lý thuyết có căn cứ (grounded theory) từ dữ liệu thu thập được. Cần phân biệt với việc 'so sánh' thông thường, vì constant comparison là một quy trình có tính hệ thống và lặp đi lặp lại, được sử dụng trong nghiên cứu.
Prepositions
* in: dùng để chỉ việc sử dụng phương pháp này trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (e.g., 'the use of constant comparison in grounded theory').
* across: dùng để chỉ việc so sánh giữa các nhóm hoặc loại dữ liệu khác nhau (e.g., 'constant comparison across different interview transcripts').
* between: dùng để chỉ việc so sánh giữa hai hoặc nhiều hơn các yếu tố cụ thể (e.g., 'constant comparison between participant experiences').
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ employ constant comparison (áp dụng phương pháp so sánh liên tục)
-
involve the analysis must involve constant comparison (phân tích phải bao gồm/đòi hỏi sự so sánh liên tục)
-
facilitate facilitate constant comparison (tạo điều kiện cho việc so sánh liên tục)
-
iterative iterative constant comparison (so sánh liên tục mang tính lặp đi lặp lại)
-
rigorous rigorous constant comparison (so sánh liên tục chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
method the constant comparison method (phương pháp so sánh liên tục (tên gọi chính thức trong nghiên cứu))
Idioms
-
The constant comparison method (CCM)
Phương pháp so sánh liên tục (Phương pháp nghiên cứu định tính Grounded Theory)
"The team applied the constant comparison method to analyze the interview transcripts."
(Nhóm đã áp dụng phương pháp so sánh liên tục để phân tích các bản ghi phỏng vấn.)
-
In a state of constant comparison
Trong trạng thái luôn luôn so sánh/đối chiếu
"Their relationship seems to be in a state of constant comparison with others."
(Mối quan hệ của họ dường như luôn ở trong trạng thái so sánh với người khác.)
-
Process of constant comparison
Quá trình so sánh liên tục
"Theory generation requires a continuous process of constant comparison between data and codes."
(Việc hình thành lý thuyết đòi hỏi một quá trình so sánh liên tục giữa dữ liệu và mã hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant comparison
NounMột phương pháp phân tích định tính liên quan đến việc so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phát triển các khái niệm lý thuyết. Đây là một quá trình tuần hoàn bao gồm mã hóa, ghi nhớ và tích hợp các phạm trù để xây dựng một lý thuyết.
"The researchers used constant comparison to identify recurring themes in the interview data."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she understood the damaging effects of constant comparison, she would feel much happier about her own achievements. |
Nếu cô ấy hiểu những tác động tai hại của việc so sánh liên tục, cô ấy sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều về những thành tựu của bản thân. |
| Phủ định | If he didn't engage in constant comparison with his colleagues, he wouldn't feel so insecure about his job performance. |
Nếu anh ấy không tham gia vào việc so sánh liên tục với các đồng nghiệp của mình, anh ấy sẽ không cảm thấy bất an về hiệu suất công việc của mình. |
| Nghi vấn | Would people be more content if they weren't exposed to constant comparison on social media? |
Liệu mọi người có hài lòng hơn không nếu họ không tiếp xúc với việc so sánh liên tục trên mạng xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant comparison".
