centering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of bringing to or being at the center.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình đưa đến hoặc ở trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The centering of the machine part was crucial for its proper function."
"Việc định tâm bộ phận máy là rất quan trọng để nó hoạt động đúng cách."
-
"Centering the image made it more visually appealing."
"Việc căn giữa hình ảnh làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác."
-
"Yoga is a great way of centering yourself after a stressful day."
"Yoga là một cách tuyệt vời để tìm lại sự cân bằng sau một ngày căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | Trung tâm, điểm giữa |
| Verb | center | Đặt vào giữa, tập trung vào |
| Adjective | central | Thuộc về trung tâm, trọng tâm |
| Adverb | centrally | Một cách tập trung |
| Adjective | self-centered | Coi mình là trung tâm, ích kỷ |
| Noun | centralization | Sự tập trung hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh từ, 'centering' chỉ hành động hoặc quá trình đưa một vật thể hoặc khái niệm vào vị trí trung tâm. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến việc tập trung vào hiện tại hoặc tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc. Trong xây dựng, nó có thể là khung đỡ tạm thời.
Prepositions
‘Centering of’ thường được dùng để chỉ quá trình đưa một vật thể vật lý vào vị trí trung tâm. Ví dụ: 'centering of the wheel'. ‘Centering on’ có thể được sử dụng khi nói về việc tập trung vào một chủ đề hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'centering on the customer experience'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional emotional centering (Sự cân bằng cảm xúc)
-
spiritual spiritual centering (Sự định tâm về mặt tâm linh)
-
practice practice centering (Thực hành các bài tập định tâm/cân bằng)
-
focus on focus on centering (Tập trung vào việc tìm lại sự cân bằng)
-
exercise centering exercise (Bài tập giúp bình tĩnh/tập trung)
-
prayer centering prayer (Hình thức cầu nguyện hướng tâm)
Idioms
-
Center of attention
Trung tâm của sự chú ý
"She loves being the center of attention at every party."
(Cô ấy thích trở thành trung tâm của sự chú ý trong mọi bữa tiệc.)
-
Center on / Center around
Xoay quanh hoặc tập trung chủ yếu vào cái gì
"The discussion centered on the new education policy."
(Cuộc thảo luận tập trung chủ yếu vào chính sách giáo dục mới.)
-
Centering yourself
Tìm lại sự bình tĩnh và cân bằng nội tại
"Taking a few deep breaths is a good way of centering yourself before a speech."
(Hít thở sâu vài lần là cách tốt để trấn tĩnh bản thân trước khi phát biểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centering
NounHành động hoặc quá trình đưa đến hoặc ở trung tâm.
"The centering of the machine part was crucial for its proper function."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The goal of the workshop is centering ourselves: focusing on our inner peace and well-being. |
Mục tiêu của buổi hội thảo là giúp chúng ta tìm lại sự cân bằng: tập trung vào sự bình yên và hạnh phúc bên trong. |
| Phủ định | The artist isn't centering the subject: it's positioned slightly off-center in the frame. |
Nghệ sĩ không đặt đối tượng vào trung tâm: nó được định vị hơi lệch tâm trong khung hình. |
| Nghi vấn | Are you centering the image: or is it intentionally placed to the side for artistic effect? |
Bạn có đang căn giữa hình ảnh không: hay nó được cố ý đặt sang một bên vì hiệu ứng nghệ thuật? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the furniture company centers the design around customer feedback, they will likely see increased sales. |
Nếu công ty nội thất tập trung thiết kế dựa trên phản hồi của khách hàng, họ có thể sẽ thấy doanh số tăng lên. |
| Phủ định | If the architect doesn't center the building on the property correctly, the construction crew won't be able to complete the project on time. |
Nếu kiến trúc sư không định vị tòa nhà đúng tâm trên khu đất, đội xây dựng sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the city center revitalize if the new development project centers on creating green spaces? |
Liệu trung tâm thành phố có được hồi sinh nếu dự án phát triển mới tập trung vào việc tạo ra không gian xanh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centering".
