(Top Banner Ad)
centering
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xây dựng, Toán học, Thể thao, Thiết kế, Lập trình (tùy ngữ cảnh)

centering

UK: /ˈsentərɪŋ/ • US: /ˈsentərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự định tâm việc căn giữa tập trung cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of bringing to or being at the center.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đưa đến hoặc ở trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The centering of the machine part was crucial for its proper function."

    "Việc định tâm bộ phận máy là rất quan trọng để nó hoạt động đúng cách."

  • "Centering the image made it more visually appealing."

    "Việc căn giữa hình ảnh làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác."

  • "Yoga is a great way of centering yourself after a stressful day."

    "Yoga là một cách tuyệt vời để tìm lại sự cân bằng sau một ngày căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm, điểm giữa
Verb center Đặt vào giữa, tập trung vào
Adjective central Thuộc về trung tâm, trọng tâm
Adverb centrally Một cách tập trung
Adjective self-centered Coi mình là trung tâm, ích kỷ
Noun centralization Sự tập trung hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xây dựng, Toán học, Thể thao, Thiết kế, Lập trình (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kent-
Ancient Greek
kéntron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
center
Modern English
centering

Nguồn gốc từ 'Điểm nhọn'

Từ 'center' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', nghĩa là một điểm sắc nhọn hoặc chân nhọn của chiếc com-pa. Khi bạn xoay com-pa, điểm nhọn này cố định ở giữa để tạo ra vòng tròn hoàn hảo. 'Centering' (việc định tâm) kế thừa ý nghĩa này, ám chỉ việc giữ cho tâm trí hoặc một vật thể ở trạng thái cân bằng, không xê dịch.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Ban đầu, từ này chỉ dùng trong toán học và hình học. Đến thế kỷ 20, 'centering' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và thiền định để mô tả quá trình tìm lại sự bình yên nội tại giữa những biến động của cuộc sống.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'centering' chỉ hành động hoặc quá trình đưa một vật thể hoặc khái niệm vào vị trí trung tâm. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến việc tập trung vào hiện tại hoặc tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc. Trong xây dựng, nó có thể là khung đỡ tạm thời.

Prepositions

of on

‘Centering of’ thường được dùng để chỉ quá trình đưa một vật thể vật lý vào vị trí trung tâm. Ví dụ: 'centering of the wheel'. ‘Centering on’ có thể được sử dụng khi nói về việc tập trung vào một chủ đề hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'centering on the customer experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centering
  • emotional emotional centering
    (Sự cân bằng cảm xúc)
  • spiritual spiritual centering
    (Sự định tâm về mặt tâm linh)
Verb + centering
  • practice practice centering
    (Thực hành các bài tập định tâm/cân bằng)
  • focus on focus on centering
    (Tập trung vào việc tìm lại sự cân bằng)
Centering + Noun
  • exercise centering exercise
    (Bài tập giúp bình tĩnh/tập trung)
  • prayer centering prayer
    (Hình thức cầu nguyện hướng tâm)

Idioms

  • Center of attention

    Trung tâm của sự chú ý

    "She loves being the center of attention at every party."

    (Cô ấy thích trở thành trung tâm của sự chú ý trong mọi bữa tiệc.)

  • Center on / Center around

    Xoay quanh hoặc tập trung chủ yếu vào cái gì

    "The discussion centered on the new education policy."

    (Cuộc thảo luận tập trung chủ yếu vào chính sách giáo dục mới.)

  • Centering yourself

    Tìm lại sự bình tĩnh và cân bằng nội tại

    "Taking a few deep breaths is a good way of centering yourself before a speech."

    (Hít thở sâu vài lần là cách tốt để trấn tĩnh bản thân trước khi phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centering

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đưa đến hoặc ở trung tâm.

"The centering of the machine part was crucial for its proper function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goal of the workshop is centering ourselves: focusing on our inner peace and well-being.
Mục tiêu của buổi hội thảo là giúp chúng ta tìm lại sự cân bằng: tập trung vào sự bình yên và hạnh phúc bên trong.
Phủ định
The artist isn't centering the subject: it's positioned slightly off-center in the frame.
Nghệ sĩ không đặt đối tượng vào trung tâm: nó được định vị hơi lệch tâm trong khung hình.
Nghi vấn
Are you centering the image: or is it intentionally placed to the side for artistic effect?
Bạn có đang căn giữa hình ảnh không: hay nó được cố ý đặt sang một bên vì hiệu ứng nghệ thuật?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the furniture company centers the design around customer feedback, they will likely see increased sales.
Nếu công ty nội thất tập trung thiết kế dựa trên phản hồi của khách hàng, họ có thể sẽ thấy doanh số tăng lên.
Phủ định
If the architect doesn't center the building on the property correctly, the construction crew won't be able to complete the project on time.
Nếu kiến trúc sư không định vị tòa nhà đúng tâm trên khu đất, đội xây dựng sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will the city center revitalize if the new development project centers on creating green spaces?
Liệu trung tâm thành phố có được hồi sinh nếu dự án phát triển mới tập trung vào việc tạo ra không gian xanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centering".

Centering trong Mindfulness

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'centering' là một kỹ thuật phổ biến trong chánh niệm (mindfulness) và yoga. Nó giúp con người tách khỏi những xao nhãng bên ngoài để kết nối với 'cái tôi' bên trong, giúp giảm căng thẳng trong một xã hội bận rộn.

Centering trong Công bằng Xã hội

Khái niệm 'centering marginalized voices' (ưu tiên tiếng nói của các nhóm yếu thế) đang trở nên quan trọng trong các phong trào xã hội. Điều này có nghĩa là đặt trải nghiệm của những người ít được lắng nghe vào vị trí trọng tâm của cuộc đối thoại để đảm bảo tính công bằng.