earthing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of walking barefoot or sitting, working, or sleeping indoors connected to conductive systems that transfer the Earth's electrical charge from the ground into the body; also known as grounding.
Vietnamese Meaning
Thực hành đi chân trần hoặc ngồi, làm việc, hoặc ngủ trong nhà kết nối với các hệ thống dẫn điện để truyền điện tích của Trái đất từ mặt đất vào cơ thể; còn được gọi là nối đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some people believe that earthing can reduce inflammation and improve sleep."
"Một số người tin rằng tiếp đất có thể giảm viêm và cải thiện giấc ngủ."
-
"She practices earthing every morning by walking barefoot on the grass."
"Cô ấy thực hành tiếp đất mỗi sáng bằng cách đi chân trần trên cỏ."
-
"The electrical system requires proper earthing to ensure safety."
"Hệ thống điện yêu cầu nối đất đúng cách để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Earthing, còn gọi là grounding, là một thực hành sức khỏe thay thế tin rằng việc tiếp xúc trực tiếp với bề mặt Trái đất mang lại lợi ích sức khỏe. Nó khác với 'earthing' trong ngữ cảnh kỹ thuật điện, có nghĩa là kết nối một thiết bị điện với đất để an toàn.
Prepositions
* in: 'Earthing in the morning can be refreshing.' (Tiếp đất vào buổi sáng có thể rất sảng khoái.)
* for: 'He uses earthing for its health benefits.' (Anh ấy sử dụng tiếp đất vì những lợi ích sức khỏe của nó.)
* through: 'Earthing works through direct contact with the earth.' (Tiếp đất hoạt động thông qua tiếp xúc trực tiếp với trái đất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper earthing (sự tiếp địa đúng cách)
-
protective protective earthing (sự tiếp địa bảo vệ)
-
effective effective earthing (sự tiếp địa hiệu quả)
-
main main earthing (tiếp địa chính)
-
provide provide earthing (cung cấp sự tiếp địa)
-
ensure ensure earthing (đảm bảo sự tiếp địa)
-
connect connect earthing (nối tiếp địa)
-
check check the earthing (kiểm tra hệ thống tiếp địa)
-
earthing system earthing system (hệ thống tiếp địa)
-
earthing wire earthing wire (dây tiếp địa)
-
earthing rod earthing rod (cọc tiếp địa)
-
earthing connection earthing connection (mối nối tiếp địa)
Idioms
-
earthing system
hệ thống tiếp địa (trong điện)
"A reliable earthing system is crucial for electrical safety in any building."
(Một hệ thống tiếp địa đáng tin cậy là rất quan trọng cho an toàn điện trong bất kỳ tòa nhà nào.)
-
protective earthing
tiếp địa bảo vệ
"Protective earthing helps prevent electric shock by safely discharging fault currents."
(Tiếp địa bảo vệ giúp ngăn ngừa điện giật bằng cách xả an toàn các dòng điện lỗi.)
-
to get some earthing/grounding (metaphorical)
kết nối với thực tại/thiên nhiên; lấy lại sự bình tĩnh, tập trung
"After a stressful week, she needed to get some earthing by spending time in nature."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy cần được "tiếp địa" bằng cách dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earthing
NounThực hành đi chân trần hoặc ngồi, làm việc, hoặc ngủ trong nhà kết nối với các hệ thống dẫn điện để truyền điện tích của Trái đất từ mặt đất vào cơ thể; còn được gọi là nối đất.
"Some people believe that earthing can reduce inflammation and improve sleep."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, where earthing is commonly practiced, offers a serene escape from the city. |
Công viên, nơi mà việc tiếp đất thường được thực hành, mang đến một lối thoát thanh bình khỏi thành phố. |
| Phủ định | The study, which did not investigate the benefits of earthing, focused solely on medication. |
Nghiên cứu, cái mà không điều tra các lợi ích của việc tiếp đất, chỉ tập trung duy nhất vào thuốc men. |
| Nghi vấn | Is this the location where earthing is considered most effective? |
Đây có phải là địa điểm mà việc tiếp đất được coi là hiệu quả nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthing".
