(Top Banner Ad)
earthing
B2
Noun B2 Sức khỏe, Khoa học

earthing

UK: /ˈɜːθɪŋ/ • US: /ˈɜːrθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp đất nối đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of walking barefoot or sitting, working, or sleeping indoors connected to conductive systems that transfer the Earth's electrical charge from the ground into the body; also known as grounding.

Vietnamese Meaning

Thực hành đi chân trần hoặc ngồi, làm việc, hoặc ngủ trong nhà kết nối với các hệ thống dẫn điện để truyền điện tích của Trái đất từ mặt đất vào cơ thể; còn được gọi là nối đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people believe that earthing can reduce inflammation and improve sleep."

    "Một số người tin rằng tiếp đất có thể giảm viêm và cải thiện giấc ngủ."

  • "She practices earthing every morning by walking barefoot on the grass."

    "Cô ấy thực hành tiếp đất mỗi sáng bằng cách đi chân trần trên cỏ."

  • "The electrical system requires proper earthing to ensure safety."

    "Hệ thống điện yêu cầu nối đất đúng cách để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái Đất; đất đai; mặt đất
Verb earth tiếp địa (điện); chôn lấp; phủ đất
Adjective earthed đã được tiếp địa (điện); đã được chôn lấp
Verb unearth đào lên, khai quật; khám phá, tìm ra
Adjective earthy thuộc về đất, giống đất; trần tục, mộc mạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Middle English
erthe
Modern English
earth
Modern English
earthing

Nguồn gốc của "Earth" và "Earthing"

Từ "earth" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ "*erþō", mang nghĩa "đất" hay "mặt đất". Qua thời gian, nó phát triển thành "eorþe" trong tiếng Anh cổ và "erthe" trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành "earth" như ngày nay. Trong kỹ thuật điện, động từ "to earth" (tiếp đất) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19-20, mô tả hành động nối một thiết bị điện với mặt đất để bảo vệ an toàn. Danh từ "earthing" (sự tiếp địa) chính là hành động này.

Usage Note

Earthing, còn gọi là grounding, là một thực hành sức khỏe thay thế tin rằng việc tiếp xúc trực tiếp với bề mặt Trái đất mang lại lợi ích sức khỏe. Nó khác với 'earthing' trong ngữ cảnh kỹ thuật điện, có nghĩa là kết nối một thiết bị điện với đất để an toàn.

Prepositions

in for through

* in: 'Earthing in the morning can be refreshing.' (Tiếp đất vào buổi sáng có thể rất sảng khoái.)
* for: 'He uses earthing for its health benefits.' (Anh ấy sử dụng tiếp đất vì những lợi ích sức khỏe của nó.)
* through: 'Earthing works through direct contact with the earth.' (Tiếp đất hoạt động thông qua tiếp xúc trực tiếp với trái đất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthing
  • proper proper earthing
    (sự tiếp địa đúng cách)
  • protective protective earthing
    (sự tiếp địa bảo vệ)
  • effective effective earthing
    (sự tiếp địa hiệu quả)
  • main main earthing
    (tiếp địa chính)
Verb + earthing
  • provide provide earthing
    (cung cấp sự tiếp địa)
  • ensure ensure earthing
    (đảm bảo sự tiếp địa)
  • connect connect earthing
    (nối tiếp địa)
  • check check the earthing
    (kiểm tra hệ thống tiếp địa)
Noun + earthing
  • earthing system earthing system
    (hệ thống tiếp địa)
  • earthing wire earthing wire
    (dây tiếp địa)
  • earthing rod earthing rod
    (cọc tiếp địa)
  • earthing connection earthing connection
    (mối nối tiếp địa)

Idioms

  • earthing system

    hệ thống tiếp địa (trong điện)

    "A reliable earthing system is crucial for electrical safety in any building."

    (Một hệ thống tiếp địa đáng tin cậy là rất quan trọng cho an toàn điện trong bất kỳ tòa nhà nào.)

  • protective earthing

    tiếp địa bảo vệ

    "Protective earthing helps prevent electric shock by safely discharging fault currents."

    (Tiếp địa bảo vệ giúp ngăn ngừa điện giật bằng cách xả an toàn các dòng điện lỗi.)

  • to get some earthing/grounding (metaphorical)

    kết nối với thực tại/thiên nhiên; lấy lại sự bình tĩnh, tập trung

    "After a stressful week, she needed to get some earthing by spending time in nature."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy cần được "tiếp địa" bằng cách dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthing

Noun
Lật mặt

Thực hành đi chân trần hoặc ngồi, làm việc, hoặc ngủ trong nhà kết nối với các hệ thống dẫn điện để truyền điện tích của Trái đất từ mặt đất vào cơ thể; còn được gọi là nối đất.

"Some people believe that earthing can reduce inflammation and improve sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, where earthing is commonly practiced, offers a serene escape from the city.
Công viên, nơi mà việc tiếp đất thường được thực hành, mang đến một lối thoát thanh bình khỏi thành phố.
Phủ định
The study, which did not investigate the benefits of earthing, focused solely on medication.
Nghiên cứu, cái mà không điều tra các lợi ích của việc tiếp đất, chỉ tập trung duy nhất vào thuốc men.
Nghi vấn
Is this the location where earthing is considered most effective?
Đây có phải là địa điểm mà việc tiếp đất được coi là hiệu quả nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthing".

An toàn điện và vai trò của tiếp địa

Ở các nước phương Tây, tiêu chuẩn an toàn điện rất nghiêm ngặt, và hệ thống tiếp địa (earthing) là một phần thiết yếu. Nó giúp bảo vệ người dùng khỏi nguy cơ điện giật và các thiết bị điện khỏi hư hỏng bằng cách dẫn các dòng điện rò rỉ hoặc quá tải xuống đất một cách an toàn. Đây là một thực hành kỹ thuật bắt buộc trong xây dựng và lắp đặt điện.

"Earthing" (Nối đất) như một liệu pháp sức khỏe

"Earthing" hay "Grounding" còn là một khái niệm trong liệu pháp sức khỏe tự nhiên, khuyến khích con người tiếp xúc trực tiếp với mặt đất (ví dụ đi chân trần trên cỏ, cát) để hấp thụ năng lượng tự nhiên của Trái Đất. Những người ủng hộ tin rằng điều này có thể giúp giảm viêm, cải thiện giấc ngủ và giảm căng thẳng. Đây là một xu hướng chăm sóc sức khỏe mới nổi ở một số cộng đồng phương Tây.