(Top Banner Ad)
peanuts
A2
danh từ A2 Thực phẩm/Nông nghiệp/Thành ngữ

peanuts

UK: /ˈpiːnʌts/ • US: /ˈpiːnʌts/

Nghĩa tiếng Việt

đậu phộng lạc tiền còm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The oval-shaped seeds of a South American plant, eaten roasted, boiled, or raw.

Vietnamese Meaning

Hạt đậu phộng (lạc), thường được ăn rang, luộc hoặc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love eating salted peanuts while watching movies."

    "Tôi thích ăn đậu phộng rang muối khi xem phim."

  • "Peanuts are a good source of protein."

    "Đậu phộng là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "He bought the company for peanuts."

    "Anh ta mua công ty đó với giá rẻ mạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peanut hạt đậu phộng (số ít)
Noun peanut butter bơ đậu phộng
Noun peanut oil dầu đậu phộng
Adjective peanut liên quan đến đậu phộng; nhỏ bé, tầm thường (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm/Nông nghiệp/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pison
Latin
pisum
Old English
pise
Middle English
pese
English
pea
Proto-Germanic
*hnut
Old English
hnutu
English
nut
English
peanut (compound)

Nguồn gốc tên gọi 'Peanut'

Từ 'peanut' là sự kết hợp của hai từ 'pea' (hạt đậu) và 'nut' (hạt, quả hạch). Nó được gọi là 'pea' vì có hình dạng giống hạt đậu và thường mọc trong vỏ như các loại đậu. Từ 'nut' được dùng vì sau khi thu hoạch, đậu phộng có thể được rang và ăn như các loại hạt khác, mặc dù về mặt thực vật học, nó là một loại cây họ đậu (legume) chứ không phải hạt cây (nut). Điểm đặc biệt là đậu phộng phát triển dưới lòng đất.

Usage Note

''Peanuts'' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó có thể đề cập đến hạt đậu phộng (lạc) hoặc cây đậu phộng. Lưu ý sự khác biệt giữa ''peanut'' (một hạt) và ''peanuts'' (nhiều hạt hoặc nói chung).

Prepositions

with in

''With peanuts'': Diễn tả việc có đậu phộng trong thành phần hoặc ăn kèm. Ví dụ: ''ice cream with peanuts'' (kem có đậu phộng).
''In peanuts'': Thường được sử dụng để nói về việc trồng hoặc thu hoạch đậu phộng. Ví dụ: ''The peanuts are growing in the field.'' (Đậu phộng đang phát triển trên cánh đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peanuts
  • roasted roasted peanuts
    (đậu phộng rang)
  • salted salted peanuts
    (đậu phộng rang muối)
  • raw raw peanuts
    (đậu phộng sống)
  • shelled shelled peanuts
    (đậu phộng đã bóc vỏ)
Verb + peanuts
  • eat eat peanuts
    (ăn đậu phộng)
  • shell shell peanuts
    (bóc vỏ đậu phộng)
  • grow grow peanuts
    (trồng đậu phộng)
  • boil boil peanuts
    (luộc đậu phộng)

Idioms

  • for peanuts

    với giá rất rẻ, với số tiền ít ỏi

    "He works all day for peanuts."

    (Anh ấy làm việc cả ngày với số tiền ít ỏi.)

  • small peanuts

    chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng; một số tiền không đáng kể

    "Don't worry about that, it's just small peanuts."

    (Đừng lo lắng về chuyện đó, nó chỉ là chuyện nhỏ thôi.)

  • peanut gallery

    những người đưa ra lời bình phẩm, chỉ trích (thường tiêu cực và không có kiến thức sâu) từ phía ngoài lề

    "I wish the peanut gallery would stop complaining about every decision."

    (Tôi ước gì những người luôn chỉ trích mọi thứ kia đừng phàn nàn về mọi quyết định nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peanuts

danh từ
Lật mặt

Hạt đậu phộng (lạc), thường được ăn rang, luộc hoặc sống.

"I love eating salted peanuts while watching movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bag of peanuts, which I bought yesterday, is already empty.
Túi đậu phộng mà tôi đã mua ngày hôm qua đã hết sạch.
Phủ định
The peanuts that he didn't eat were given to the squirrels.
Số đậu phộng mà anh ấy không ăn đã được cho những con sóc.
Nghi vấn
Are these the peanuts that you told me are from your garden?
Đây có phải là đậu phộng mà bạn nói với tôi là từ vườn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peanuts".

Món ăn vặt phổ biến

Đậu phộng là một món ăn vặt rất được ưa chuộng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là tại các sự kiện thể thao, rạp xiếc và công viên giải trí. Ở Mỹ, việc ăn đậu phộng rang hoặc đậu phộng luộc là một nét văn hóa đặc trưng, nhất là ở miền Nam.

Đóng góp của George Washington Carver

George Washington Carver, một nhà khoa học nông nghiệp người Mỹ gốc Phi, nổi tiếng với việc nghiên cứu và phát triển hàng trăm công dụng cho đậu phộng (cũng như khoai lang và đậu nành) vào đầu thế kỷ 20. Công trình của ông đã giúp các nông dân miền Nam Hoa Kỳ đa dạng hóa cây trồng và cải thiện kinh tế, biến đậu phộng từ một loại cây ít được biết đến thành một mặt hàng nông sản quan trọng.