(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ peanuts
A2

peanuts

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đậu phộng lạc tiền còm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peanuts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt đậu phộng (lạc), thường được ăn rang, luộc hoặc sống.

Definition (English Meaning)

The oval-shaped seeds of a South American plant, eaten roasted, boiled, or raw.

Ví dụ Thực tế với 'Peanuts'

  • "I love eating salted peanuts while watching movies."

    "Tôi thích ăn đậu phộng rang muối khi xem phim."

  • "Peanuts are a good source of protein."

    "Đậu phộng là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "He bought the company for peanuts."

    "Anh ta mua công ty đó với giá rẻ mạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Peanuts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: peanuts
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm/Nông nghiệp/Thành ngữ

Ghi chú Cách dùng 'Peanuts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

''Peanuts'' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó có thể đề cập đến hạt đậu phộng (lạc) hoặc cây đậu phộng. Lưu ý sự khác biệt giữa ''peanut'' (một hạt) và ''peanuts'' (nhiều hạt hoặc nói chung).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

''With peanuts'': Diễn tả việc có đậu phộng trong thành phần hoặc ăn kèm. Ví dụ: ''ice cream with peanuts'' (kem có đậu phộng).
''In peanuts'': Thường được sử dụng để nói về việc trồng hoặc thu hoạch đậu phộng. Ví dụ: ''The peanuts are growing in the field.'' (Đậu phộng đang phát triển trên cánh đồng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Peanuts'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bag of peanuts, which I bought yesterday, is already empty.
Túi đậu phộng mà tôi đã mua ngày hôm qua đã hết sạch.
Phủ định
The peanuts that he didn't eat were given to the squirrels.
Số đậu phộng mà anh ấy không ăn đã được cho những con sóc.
Nghi vấn
Are these the peanuts that you told me are from your garden?
Đây có phải là đậu phộng mà bạn nói với tôi là từ vườn của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)