groundwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
work that is done as a preparation for something
Vietnamese Meaning
công việc chuẩn bị, nền tảng, cơ sở
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee is doing the groundwork for a new marketing campaign."
"Ủy ban đang thực hiện công việc chuẩn bị cho một chiến dịch tiếp thị mới."
-
"They have done a lot of groundwork to ensure the project's success."
"Họ đã thực hiện rất nhiều công việc chuẩn bị để đảm bảo sự thành công của dự án."
-
"This study lays the groundwork for future research."
"Nghiên cứu này đặt nền móng cho các nghiên cứu trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những công việc hoặc nghiên cứu ban đầu cần thiết để một dự án hoặc ý tưởng nào đó có thể thành công. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng. Khác với 'foundation' (nền móng), 'groundwork' mang tính chất trừu tượng và thường liên quan đến quá trình.
Prepositions
'Groundwork for' được sử dụng để chỉ công việc chuẩn bị cho một mục tiêu cụ thể. 'Groundwork in' thường liên quan đến việc xây dựng kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản trong một lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lay lay the groundwork for (đặt nền móng/cơ sở cho)
-
do do the groundwork (thực hiện công tác chuẩn bị/nền tảng)
-
prepare prepare the groundwork (chuẩn bị công việc nền tảng)
-
carry out carry out the groundwork (tiến hành công việc chuẩn bị)
-
complete complete the groundwork (hoàn tất công việc nền tảng)
-
solid solid groundwork (nền tảng vững chắc)
-
essential essential groundwork (công tác chuẩn bị thiết yếu)
-
preliminary preliminary groundwork (công việc chuẩn bị ban đầu)
-
careful careful groundwork (công tác chuẩn bị kỹ lưỡng)
-
important important groundwork (công việc nền tảng quan trọng)
Idioms
-
lay the groundwork for something
đặt nền móng, tạo cơ sở/điều kiện thuận lợi cho một việc gì đó (trong tương lai)
"The peace talks laid the groundwork for future cooperation between the two nations."
(Các cuộc đàm phán hòa bình đã đặt nền móng cho sự hợp tác trong tương lai giữa hai quốc gia.)
-
do the groundwork (for something)
thực hiện công việc chuẩn bị cần thiết (trước khi bắt đầu việc chính)
"We need to do a lot of groundwork before we launch the new product."
(Chúng ta cần thực hiện rất nhiều công tác chuẩn bị trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groundwork
nouncông việc chuẩn bị, nền tảng, cơ sở
"The committee is doing the groundwork for a new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The groundwork for the new project took several weeks to complete. |
Việc chuẩn bị nền tảng cho dự án mới mất vài tuần để hoàn thành. |
| Phủ định | Without the proper groundwork, the building will not be stable. |
Nếu không có nền tảng thích hợp, tòa nhà sẽ không vững chắc. |
| Nghi vấn | Did you lay the groundwork for the presentation by doing research? |
Bạn đã chuẩn bị nền tảng cho bài thuyết trình bằng cách nghiên cứu chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They laid the groundwork for the project before starting the actual construction. |
Họ đã đặt nền móng cho dự án trước khi bắt đầu xây dựng thực tế. |
| Phủ định | We didn't do any groundwork for the presentation, so it was a disaster. |
Chúng tôi đã không chuẩn bị bất kỳ nền tảng nào cho bài thuyết trình, vì vậy nó là một thảm họa. |
| Nghi vấn | Did you do the necessary groundwork before submitting your proposal? |
Bạn đã thực hiện các bước chuẩn bị cần thiết trước khi nộp đề xuất của mình chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be laying the groundwork for the new project next week. |
Đội sẽ đặt nền móng cho dự án mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be doing the groundwork themselves; they'll be hiring contractors. |
Họ sẽ không tự mình làm nền móng; họ sẽ thuê nhà thầu. |
| Nghi vấn | Will she be doing the groundwork before the main construction begins? |
Liệu cô ấy có thực hiện công tác chuẩn bị nền móng trước khi công trình chính bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundwork".
