(Top Banner Ad)
groundwork
B2
noun B2 Chung

groundwork

UK: /ˈɡraʊnd.wɜːk/ • US: /ˈɡraʊnd.wɝːk/

Nghĩa tiếng Việt

công tác chuẩn bị công việc đặt nền móng giai đoạn chuẩn bị bước chuẩn bị ban đầu xây dựng cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

work that is done as a preparation for something

Vietnamese Meaning

công việc chuẩn bị, nền tảng, cơ sở

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee is doing the groundwork for a new marketing campaign."

    "Ủy ban đang thực hiện công việc chuẩn bị cho một chiến dịch tiếp thị mới."

  • "They have done a lot of groundwork to ensure the project's success."

    "Họ đã thực hiện rất nhiều công việc chuẩn bị để đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "This study lays the groundwork for future research."

    "Nghiên cứu này đặt nền móng cho các nghiên cứu trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền tảng, lý do
Verb ground đặt nền móng, dựa vào (sự thật, bằng chứng)
Noun work công việc, tác phẩm, thành quả
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Adjective grounded có nền tảng vững chắc, thực tế, tỉnh táo
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
weorc
Modern English
groundwork

Nguồn Gốc Của 'Groundwork'

'Groundwork' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'ground' (nghĩa là đất, nền tảng) và 'work' (nghĩa là công việc, nỗ lực). Từ 'ground' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grund', chỉ nền đất, mặt đất. Từ 'work' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', chỉ sự lao động, công việc. Khi ghép lại, 'groundwork' mang ý nghĩa là công việc nền tảng, sự chuẩn bị ban đầu cần thiết để một điều gì đó được xây dựng hoặc thực hiện thành công, giống như việc chuẩn bị nền móng trước khi xây nhà.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những công việc hoặc nghiên cứu ban đầu cần thiết để một dự án hoặc ý tưởng nào đó có thể thành công. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng. Khác với 'foundation' (nền móng), 'groundwork' mang tính chất trừu tượng và thường liên quan đến quá trình.

Prepositions

for in

'Groundwork for' được sử dụng để chỉ công việc chuẩn bị cho một mục tiêu cụ thể. 'Groundwork in' thường liên quan đến việc xây dựng kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản trong một lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + groundwork
  • lay lay the groundwork for
    (đặt nền móng/cơ sở cho)
  • do do the groundwork
    (thực hiện công tác chuẩn bị/nền tảng)
  • prepare prepare the groundwork
    (chuẩn bị công việc nền tảng)
  • carry out carry out the groundwork
    (tiến hành công việc chuẩn bị)
  • complete complete the groundwork
    (hoàn tất công việc nền tảng)
Adjective + groundwork
  • solid solid groundwork
    (nền tảng vững chắc)
  • essential essential groundwork
    (công tác chuẩn bị thiết yếu)
  • preliminary preliminary groundwork
    (công việc chuẩn bị ban đầu)
  • careful careful groundwork
    (công tác chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • important important groundwork
    (công việc nền tảng quan trọng)

Idioms

  • lay the groundwork for something

    đặt nền móng, tạo cơ sở/điều kiện thuận lợi cho một việc gì đó (trong tương lai)

    "The peace talks laid the groundwork for future cooperation between the two nations."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đã đặt nền móng cho sự hợp tác trong tương lai giữa hai quốc gia.)

  • do the groundwork (for something)

    thực hiện công việc chuẩn bị cần thiết (trước khi bắt đầu việc chính)

    "We need to do a lot of groundwork before we launch the new product."

    (Chúng ta cần thực hiện rất nhiều công tác chuẩn bị trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundwork

noun
Lật mặt

công việc chuẩn bị, nền tảng, cơ sở

"The committee is doing the groundwork for a new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundwork for the new project took several weeks to complete.
Việc chuẩn bị nền tảng cho dự án mới mất vài tuần để hoàn thành.
Phủ định
Without the proper groundwork, the building will not be stable.
Nếu không có nền tảng thích hợp, tòa nhà sẽ không vững chắc.
Nghi vấn
Did you lay the groundwork for the presentation by doing research?
Bạn đã chuẩn bị nền tảng cho bài thuyết trình bằng cách nghiên cứu chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They laid the groundwork for the project before starting the actual construction.
Họ đã đặt nền móng cho dự án trước khi bắt đầu xây dựng thực tế.
Phủ định
We didn't do any groundwork for the presentation, so it was a disaster.
Chúng tôi đã không chuẩn bị bất kỳ nền tảng nào cho bài thuyết trình, vì vậy nó là một thảm họa.
Nghi vấn
Did you do the necessary groundwork before submitting your proposal?
Bạn đã thực hiện các bước chuẩn bị cần thiết trước khi nộp đề xuất của mình chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be laying the groundwork for the new project next week.
Đội sẽ đặt nền móng cho dự án mới vào tuần tới.
Phủ định
They won't be doing the groundwork themselves; they'll be hiring contractors.
Họ sẽ không tự mình làm nền móng; họ sẽ thuê nhà thầu.
Nghi vấn
Will she be doing the groundwork before the main construction begins?
Liệu cô ấy có thực hiện công tác chuẩn bị nền móng trước khi công trình chính bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundwork".

Tầm Quan Trọng Của Nền Tảng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'groundwork' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và xây dựng một nền tảng vững chắc. Giống như việc xây một ngôi nhà cần móng vững chắc để đứng vững trước thời gian, mọi dự án, kế hoạch hay thành công đều đòi hỏi sự đầu tư vào công việc nền tảng ban đầu. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự kiên trì và nỗ lực âm thầm ở giai đoạn đầu là chìa khóa cho thành công bền vững sau này.

Từ 'Groundwork' và Con Đường Thành Công

Cụm từ 'groundwork' còn gợi nhắc đến nguyên tắc 'gieo gì gặt nấy'. Nó khuyến khích tư duy dài hạn, nhận thức rằng thành công không đến từ ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình chuẩn bị có chủ đích. Trong giáo dục, 'groundwork' là kiến thức cơ bản; trong kinh doanh, đó là nghiên cứu thị trường; trong quan hệ, đó là sự tin tưởng ban đầu. Tất cả đều là những bước 'đặt nền móng' không thể thiếu.