(Top Banner Ad)
group journey
B1
Noun B1 Du lịch, Xã hội

group journey

UK: /ˈɡruːp ˈdʒɜːni/ • US: /ˈɡruːp ˈdʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình nhóm chuyến đi theo nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trip or voyage undertaken by a group of people together.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our group journey through Southeast Asia was an unforgettable experience."

    "Hành trình nhóm của chúng tôi qua Đông Nam Á là một trải nghiệm khó quên."

  • "The group journey fostered a strong sense of camaraderie among the participants."

    "Hành trình nhóm đã thúc đẩy tinh thần đồng đội mạnh mẽ giữa những người tham gia."

  • "Planning a group journey requires careful consideration of everyone's needs and preferences."

    "Lên kế hoạch cho một hành trình nhóm đòi hỏi sự xem xét cẩn thận nhu cầu và sở thích của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đoàn thể
Verb group nhóm lại, gom lại, phân loại thành nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp, cách sắp xếp nhóm
Noun journey chuyến đi, hành trình, cuộc hành trình
Verb journey đi du lịch, thực hiện chuyến đi, du hành
Noun journeyer người du hành, người đi đường

Synonyms

group tour (chuyến du lịch theo nhóm)team expedition (cuộc thám hiểm của đội)

Antonyms

solo trip (chuyến đi một mình)individual journey (hành trình cá nhân)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
kruppa (lump, mass)
Italian
gruppo (knot, cluster)
French
groupe
English
group (late 17th century)
Latin
dies (day)
Latin
diurnus (daily)
Old French
journée (a day, a day's travel)
Middle English
journee
English
journey (14th century onwards)
English
group journey (modern compound)

Nguồn gốc từ 'group'

Từ 'group' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'groupe' của tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 17, vốn có nguồn gốc từ 'gruppo' của tiếng Ý, nghĩa là 'nút thắt' hoặc 'cụm'. Từ 'gruppo' lại có thể liên quan đến các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ những khối hoặc đống vật thể. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'group' là một tập hợp các cá thể hoặc vật thể được gom lại với nhau.

Nguồn gốc từ 'journey'

Từ 'journey' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ 'journée' trong tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 11-13), có nghĩa là 'một ngày' hoặc 'quãng đường đi trong một ngày'. 'Journée' lại có gốc từ 'diurnus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hàng ngày', và cuối cùng là từ 'dies' nghĩa là 'ngày'. Điều này phản ánh ý niệm ban đầu về một chuyến đi thường được đo lường bằng số ngày.

Sự kết hợp 'group journey'

'Group journey' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'group' và 'journey' để mô tả một chuyến đi hoặc hành trình có nhiều người tham gia cùng nhau. Đây là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến để chỉ hoạt động du lịch hoặc di chuyển theo nhóm, nhấn mạnh tính tập thể của trải nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tập thể của hành trình, thường bao hàm mục đích chung, trải nghiệm chia sẻ và sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm. Nó khác với 'individual journey' ở chỗ trọng tâm không phải là trải nghiệm cá nhân mà là trải nghiệm của cả nhóm. So với 'trip', 'journey' có sắc thái trang trọng hơn, gợi ý một hành trình dài hơn hoặc quan trọng hơn về mặt trải nghiệm.

Prepositions

on during through

- 'on a group journey': đề cập đến việc tham gia vào một chuyến đi nhóm.
- 'during a group journey': đề cập đến thời gian trong chuyến đi nhóm.
- 'through a group journey': đề cập đến việc trải qua hoặc học hỏi điều gì đó từ chuyến đi nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group journey
  • organized an organized group journey
    (một chuyến đi nhóm có tổ chức)
  • guided a guided group journey
    (một chuyến đi nhóm có hướng dẫn viên)
  • school a school group journey
    (một chuyến đi nhóm của trường học)
  • memorable a memorable group journey
    (một chuyến đi nhóm đáng nhớ)
Verb + group journey
  • plan plan a group journey
    (lập kế hoạch cho một chuyến đi nhóm)
  • take take a group journey
    (thực hiện một chuyến đi nhóm)
  • join join a group journey
    (tham gia một chuyến đi nhóm)
  • embark on embark on a group journey
    (bắt đầu một chuyến đi nhóm)
Prepositional phrase with group journey
  • on a on a group journey
    (trong một chuyến đi nhóm)
  • for a for a group journey
    (cho một chuyến đi nhóm)

Idioms

  • A group journey is only as strong as its weakest link.

    Một chuyến đi nhóm chỉ mạnh mẽ bằng thành viên yếu nhất của nó (ám chỉ sự thành công của chuyến đi phụ thuộc vào tinh thần đồng đội và sự đóng góp của mọi người, và một vấn đề nhỏ của một thành viên có thể ảnh hưởng đến cả nhóm).

    "During our trek through the mountains, we learned that a group journey is only as strong as its weakest link; we had to support everyone to reach the summit."

    (Trong chuyến đi bộ xuyên núi của chúng tôi, chúng tôi đã học được rằng một chuyến đi nhóm chỉ mạnh mẽ bằng thành viên yếu nhất của nó; chúng tôi phải hỗ trợ tất cả mọi người để lên đến đỉnh.)

  • Every group journey tells a story.

    Mỗi chuyến đi nhóm đều kể một câu chuyện (nhấn mạnh rằng mỗi chuyến đi nhóm đều mang lại những trải nghiệm và kỷ niệm độc đáo, đáng nhớ, tạo nên những câu chuyện riêng biệt).

    "Whether it's an adventure to the Amazon or a relaxed tour of Europe, every group journey tells a story of shared experiences and new discoveries."

    (Dù là một cuộc phiêu lưu đến Amazon hay một chuyến du lịch thư giãn ở châu Âu, mỗi chuyến đi nhóm đều kể một câu chuyện về những trải nghiệm chung và những khám phá mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group journey

Noun
Lật mặt

Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau.

"Our group journey through Southeast Asia was an unforgettable experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group journey".

Chuyến đi học tập và dã ngoại trường học

Ở các nước phương Tây, việc tổ chức các chuyến đi nhóm cho học sinh (school group journey) là một truyền thống giáo dục quan trọng. Những chuyến đi này không chỉ nhằm mục đích giải trí mà còn giúp học sinh học hỏi kiến thức thực tế, khám phá các địa điểm lịch sử, văn hóa hoặc khoa học, đồng thời phát triển kỹ năng xã hội, tinh thần đồng đội và khả năng tự lập.

Tour du lịch trọn gói

Các tour du lịch trọn gói (package tours) là một hình thức 'group journey' rất phổ biến ở phương Tây. Khách du lịch theo nhóm sẽ được hưởng sự tiện lợi khi mọi thứ từ vận chuyển, chỗ ở, các bữa ăn đến các hoạt động tham quan đều được công ty du lịch sắp xếp sẵn. Điều này giúp du khách an tâm tận hưởng chuyến đi mà không phải lo lắng về việc lên kế hoạch chi tiết, đặc biệt phổ biến với người cao tuổi hoặc những người muốn có trải nghiệm dễ dàng.