group journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trip or voyage undertaken by a group of people together.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our group journey through Southeast Asia was an unforgettable experience."
"Hành trình nhóm của chúng tôi qua Đông Nam Á là một trải nghiệm khó quên."
-
"The group journey fostered a strong sense of camaraderie among the participants."
"Hành trình nhóm đã thúc đẩy tinh thần đồng đội mạnh mẽ giữa những người tham gia."
-
"Planning a group journey requires careful consideration of everyone's needs and preferences."
"Lên kế hoạch cho một hành trình nhóm đòi hỏi sự xem xét cẩn thận nhu cầu và sở thích của mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tập thể của hành trình, thường bao hàm mục đích chung, trải nghiệm chia sẻ và sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm. Nó khác với 'individual journey' ở chỗ trọng tâm không phải là trải nghiệm cá nhân mà là trải nghiệm của cả nhóm. So với 'trip', 'journey' có sắc thái trang trọng hơn, gợi ý một hành trình dài hơn hoặc quan trọng hơn về mặt trải nghiệm.
Prepositions
- 'on a group journey': đề cập đến việc tham gia vào một chuyến đi nhóm.
- 'during a group journey': đề cập đến thời gian trong chuyến đi nhóm.
- 'through a group journey': đề cập đến việc trải qua hoặc học hỏi điều gì đó từ chuyến đi nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organized an organized group journey (một chuyến đi nhóm có tổ chức)
-
guided a guided group journey (một chuyến đi nhóm có hướng dẫn viên)
-
school a school group journey (một chuyến đi nhóm của trường học)
-
memorable a memorable group journey (một chuyến đi nhóm đáng nhớ)
-
plan plan a group journey (lập kế hoạch cho một chuyến đi nhóm)
-
take take a group journey (thực hiện một chuyến đi nhóm)
-
join join a group journey (tham gia một chuyến đi nhóm)
-
embark on embark on a group journey (bắt đầu một chuyến đi nhóm)
-
on a on a group journey (trong một chuyến đi nhóm)
-
for a for a group journey (cho một chuyến đi nhóm)
Idioms
-
A group journey is only as strong as its weakest link.
Một chuyến đi nhóm chỉ mạnh mẽ bằng thành viên yếu nhất của nó (ám chỉ sự thành công của chuyến đi phụ thuộc vào tinh thần đồng đội và sự đóng góp của mọi người, và một vấn đề nhỏ của một thành viên có thể ảnh hưởng đến cả nhóm).
"During our trek through the mountains, we learned that a group journey is only as strong as its weakest link; we had to support everyone to reach the summit."
(Trong chuyến đi bộ xuyên núi của chúng tôi, chúng tôi đã học được rằng một chuyến đi nhóm chỉ mạnh mẽ bằng thành viên yếu nhất của nó; chúng tôi phải hỗ trợ tất cả mọi người để lên đến đỉnh.)
-
Every group journey tells a story.
Mỗi chuyến đi nhóm đều kể một câu chuyện (nhấn mạnh rằng mỗi chuyến đi nhóm đều mang lại những trải nghiệm và kỷ niệm độc đáo, đáng nhớ, tạo nên những câu chuyện riêng biệt).
"Whether it's an adventure to the Amazon or a relaxed tour of Europe, every group journey tells a story of shared experiences and new discoveries."
(Dù là một cuộc phiêu lưu đến Amazon hay một chuyến du lịch thư giãn ở châu Âu, mỗi chuyến đi nhóm đều kể một câu chuyện về những trải nghiệm chung và những khám phá mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group journey
NounMột chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau.
"Our group journey through Southeast Asia was an unforgettable experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group journey".
