(Top Banner Ad)
growth hacking
C1
noun C1 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

growth hacking

UK: /ˈɡrəʊθ ˌhækɪŋ/ • US: /ˈɡroʊθ ˌhækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng đột phá hack tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing technique focused on quickly growing a business by using unconventional and inexpensive tactics.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật marketing tập trung vào việc phát triển nhanh chóng một doanh nghiệp bằng cách sử dụng các chiến thuật độc đáo và không tốn kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growth hacking involves constant experimentation to find the most effective strategies."

    "Growth hacking bao gồm việc thử nghiệm liên tục để tìm ra các chiến lược hiệu quả nhất."

  • "He is a growth hacking expert."

    "Anh ấy là một chuyên gia về growth hacking."

  • "Growth hacking can be a cost-effective way to acquire new customers."

    "Growth hacking có thể là một cách hiệu quả về chi phí để có được khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth hacker Người thực hiện growth hacking; người tìm kiếm các chiến lược sáng tạo để thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng.
Verb phrase to growth hack Thực hiện các chiến lược growth hacking để đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng.
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển.
Verb hack Tìm ra giải pháp thông minh, khai thác hệ thống một cách sáng tạo hoặc hiệu quả (trong ngữ cảnh công nghệ/kinh doanh).

Synonyms

growth marketing (marketing tăng trưởng)

Related Words

A/B testing (Thử nghiệm A/B)SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)viral marketing (Marketing lan truyền)user acquisition (Thu hút người dùng)conversion rate optimization (CRO) (Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi)

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwþ
Modern English
growth
Old English
haccian
Modern English (computing/problem-solving sense)
hack
English (Coined by Sean Ellis)
growth hacking (2010)

Nguồn gốc của thuật ngữ 'growth hacking'

Thuật ngữ 'growth hacking' được nhà tiếp thị nổi tiếng Sean Ellis đặt ra vào năm 2010. Ông nhận thấy rằng các công ty khởi nghiệp (startup) cần một loại nhà tiếp thị mới – người không chỉ tập trung vào xây dựng thương hiệu hay hình ảnh mà còn phải có khả năng tìm ra những cách thức sáng tạo, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí để thúc đẩy tăng trưởng người dùng và doanh thu. Đây là sự kết hợp giữa tư duy tiếp thị, kỹ thuật và phân tích dữ liệu để tìm ra các 'lỗ hổng' hoặc cơ hội tăng trưởng.

Usage Note

Growth hacking khác với marketing truyền thống ở chỗ nó tập trung vào các thử nghiệm nhanh chóng và thường xuyên để tìm ra các kênh hiệu quả nhất để tăng trưởng. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu và phân tích để đưa ra quyết định và liên tục tối ưu hóa các chiến lược.

Prepositions

in for through

Ví dụ:
- 'Growth hacking *in* the tech industry' (growth hacking trong ngành công nghệ)
- 'Strategies *for* growth hacking' (các chiến lược cho growth hacking)
- 'Achieving growth *through* hacking techniques' (đạt được tăng trưởng thông qua các kỹ thuật hacking). Các giới từ này đều chỉ mối quan hệ giữa growth hacking và một đối tượng hoặc mục tiêu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + growth hacking
  • implement implement growth hacking strategies
    (áp dụng các chiến lược growth hacking)
  • leverage leverage growth hacking techniques
    (tận dụng các kỹ thuật growth hacking)
  • master master growth hacking
    (làm chủ/nắm vững growth hacking)
  • do do growth hacking
    (thực hiện growth hacking)
Adjective + growth hacking
  • effective effective growth hacking
    (growth hacking hiệu quả)
  • creative creative growth hacking strategies
    (các chiến lược growth hacking sáng tạo)
  • digital digital growth hacking
    (growth hacking kỹ thuật số)
Noun + growth hacking (as a modifier)
  • growth hacking growth hacking strategies
    (các chiến lược growth hacking)
  • growth hacking growth hacking tools
    (các công cụ growth hacking)
  • growth hacking growth hacking mindset
    (tư duy growth hacking)
  • growth hacking growth hacking team
    (đội ngũ growth hacking)

Idioms

  • Embrace growth hacking

    Áp dụng/Tiếp nhận growth hacking (như một triết lý hoặc phương pháp)

    "Many successful startups embrace growth hacking to achieve rapid user acquisition."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thành công áp dụng growth hacking để đạt được tốc độ thu hút người dùng nhanh chóng.)

  • Growth hacking mindset

    Tư duy growth hacking (tập trung vào tăng trưởng, thử nghiệm nhanh và dựa trên dữ liệu)

    "A true growth hacking mindset requires constant experimentation and data analysis."

    (Một tư duy growth hacking thực thụ đòi hỏi sự thử nghiệm và phân tích dữ liệu liên tục.)

  • The art of growth hacking

    Nghệ thuật growth hacking (kỹ năng, sự sáng tạo và chiến lược tinh tế trong growth hacking)

    "Understanding the art of growth hacking can significantly boost your product's visibility and user base."

    (Hiểu rõ nghệ thuật growth hacking có thể tăng đáng kể khả năng hiển thị và lượng người dùng của sản phẩm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth hacking

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật marketing tập trung vào việc phát triển nhanh chóng một doanh nghiệp bằng cách sử dụng các chiến thuật độc đáo và không tốn kém.

"Growth hacking involves constant experimentation to find the most effective strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Growth hacking is essential for startups seeking rapid expansion.
Growth hacking là rất cần thiết cho các công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm sự mở rộng nhanh chóng.
Phủ định
I am not considering growth hacking for my current marketing campaign.
Tôi không xem xét việc sử dụng growth hacking cho chiến dịch marketing hiện tại của mình.
Nghi vấn
Is growth hacking a viable strategy for sustainable business development?
Liệu growth hacking có phải là một chiến lược khả thi cho sự phát triển kinh doanh bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth hacking".

Bối cảnh khởi nghiệp và Thung lũng Silicon

Growth hacking ra đời và phát triển mạnh mẽ trong văn hóa khởi nghiệp của Thung lũng Silicon, nơi các công ty mới (startup) cần tăng trưởng cực nhanh với nguồn lực hạn chế. Nó tập trung vào các phương pháp không truyền thống, thường là kỹ thuật số và sáng tạo, để 'phá vỡ' thị trường và thu hút người dùng một cách hiệu quả.

Tư duy thử nghiệm nhanh và dựa trên dữ liệu

Khác với marketing truyền thống, growth hacking đặt trọng tâm vào thử nghiệm A/B liên tục, phân tích dữ liệu sâu sắc và lặp lại quy trình nhanh chóng để tìm ra những yếu tố nào thực sự thúc đẩy tăng trưởng. Nó là sự kết hợp chặt chẽ giữa tiếp thị, mã hóa và phân tích hành vi người dùng.