growth hacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketing technique focused on quickly growing a business by using unconventional and inexpensive tactics.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật marketing tập trung vào việc phát triển nhanh chóng một doanh nghiệp bằng cách sử dụng các chiến thuật độc đáo và không tốn kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Growth hacking involves constant experimentation to find the most effective strategies."
"Growth hacking bao gồm việc thử nghiệm liên tục để tìm ra các chiến lược hiệu quả nhất."
-
"He is a growth hacking expert."
"Anh ấy là một chuyên gia về growth hacking."
-
"Growth hacking can be a cost-effective way to acquire new customers."
"Growth hacking có thể là một cách hiệu quả về chi phí để có được khách hàng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | growth hacker | Người thực hiện growth hacking; người tìm kiếm các chiến lược sáng tạo để thúc đẩy tăng trưởng nhanh chóng. |
| Verb phrase | to growth hack | Thực hiện các chiến lược growth hacking để đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng. |
| Noun | growth | Sự tăng trưởng, sự phát triển. |
| Verb | hack | Tìm ra giải pháp thông minh, khai thác hệ thống một cách sáng tạo hoặc hiệu quả (trong ngữ cảnh công nghệ/kinh doanh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Growth hacking khác với marketing truyền thống ở chỗ nó tập trung vào các thử nghiệm nhanh chóng và thường xuyên để tìm ra các kênh hiệu quả nhất để tăng trưởng. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu và phân tích để đưa ra quyết định và liên tục tối ưu hóa các chiến lược.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Growth hacking *in* the tech industry' (growth hacking trong ngành công nghệ)
- 'Strategies *for* growth hacking' (các chiến lược cho growth hacking)
- 'Achieving growth *through* hacking techniques' (đạt được tăng trưởng thông qua các kỹ thuật hacking). Các giới từ này đều chỉ mối quan hệ giữa growth hacking và một đối tượng hoặc mục tiêu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement growth hacking strategies (áp dụng các chiến lược growth hacking)
-
leverage leverage growth hacking techniques (tận dụng các kỹ thuật growth hacking)
-
master master growth hacking (làm chủ/nắm vững growth hacking)
-
do do growth hacking (thực hiện growth hacking)
-
effective effective growth hacking (growth hacking hiệu quả)
-
creative creative growth hacking strategies (các chiến lược growth hacking sáng tạo)
-
digital digital growth hacking (growth hacking kỹ thuật số)
-
growth hacking growth hacking strategies (các chiến lược growth hacking)
-
growth hacking growth hacking tools (các công cụ growth hacking)
-
growth hacking growth hacking mindset (tư duy growth hacking)
-
growth hacking growth hacking team (đội ngũ growth hacking)
Idioms
-
Embrace growth hacking
Áp dụng/Tiếp nhận growth hacking (như một triết lý hoặc phương pháp)
"Many successful startups embrace growth hacking to achieve rapid user acquisition."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thành công áp dụng growth hacking để đạt được tốc độ thu hút người dùng nhanh chóng.)
-
Growth hacking mindset
Tư duy growth hacking (tập trung vào tăng trưởng, thử nghiệm nhanh và dựa trên dữ liệu)
"A true growth hacking mindset requires constant experimentation and data analysis."
(Một tư duy growth hacking thực thụ đòi hỏi sự thử nghiệm và phân tích dữ liệu liên tục.)
-
The art of growth hacking
Nghệ thuật growth hacking (kỹ năng, sự sáng tạo và chiến lược tinh tế trong growth hacking)
"Understanding the art of growth hacking can significantly boost your product's visibility and user base."
(Hiểu rõ nghệ thuật growth hacking có thể tăng đáng kể khả năng hiển thị và lượng người dùng của sản phẩm của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth hacking
nounMột kỹ thuật marketing tập trung vào việc phát triển nhanh chóng một doanh nghiệp bằng cách sử dụng các chiến thuật độc đáo và không tốn kém.
"Growth hacking involves constant experimentation to find the most effective strategies."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Growth hacking is essential for startups seeking rapid expansion. |
Growth hacking là rất cần thiết cho các công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm sự mở rộng nhanh chóng. |
| Phủ định | I am not considering growth hacking for my current marketing campaign. |
Tôi không xem xét việc sử dụng growth hacking cho chiến dịch marketing hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Is growth hacking a viable strategy for sustainable business development? |
Liệu growth hacking có phải là một chiến lược khả thi cho sự phát triển kinh doanh bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth hacking".
