grub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The larva of an insect, especially a beetle.
Vietnamese Meaning
Ấu trùng của côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roots of the plant were infested with grubs."
"Rễ cây bị nhiễm ấu trùng."
-
"The campers cooked their grub over an open fire."
"Những người cắm trại nấu đồ ăn của họ trên ngọn lửa."
-
"He's always grubbing for money."
"Anh ta luôn vất vả kiếm tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại ấu trùng mềm, mập, không chân, sống trong đất hoặc gỗ. Có thể dùng làm thức ăn cho động vật hoặc con người ở một số nền văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good grub (thức ăn ngon)
-
cheap cheap grub (thức ăn rẻ)
-
decent decent grub (thức ăn tàm tạm, đủ ăn)
-
get get some grub (kiếm ít đồ ăn, đi ăn)
-
eat eat grub (ăn đồ ăn)
-
grub around grub around for something (bới tung/lục lọi tìm kiếm cái gì đó)
-
grub up grub up roots/weeds (đào bật rễ/nhổ cỏ tận gốc)
Idioms
-
Get some grub
Đi ăn, kiếm gì đó để ăn (rất thân mật, không trang trọng)
"I'm starving! Let's go get some grub."
(Tôi đói meo rồi! Mình đi kiếm gì ăn đi.)
-
Grub around for something
Lục lọi, tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hoặc vất vả (thường là trong đống đồ lộn xộn hoặc thông tin)
"She had to grub around in the old boxes for hours to find the lost photos."
(Cô ấy phải lục lọi trong mấy cái hộp cũ hàng giờ để tìm những bức ảnh bị mất.)
-
Pub grub
Thức ăn đơn giản, bình dân được phục vụ tại các quán rượu, thường là các món truyền thống như fish and chips, burger.
"The pub grub here is surprisingly good and reasonably priced."
(Đồ ăn quán rượu ở đây ngon bất ngờ và giá cả phải chăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grub
Danh từẤu trùng của côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.
"The roots of the plant were infested with grubs."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers needed grub: they were starving after a long day. |
Những người đi bộ đường dài cần đồ ăn: họ đói lả sau một ngày dài. |
| Phủ định | He didn't grub around in the dirt: he used a trowel instead. |
Anh ấy không bới móc trong bùn đất: thay vào đó anh ấy dùng một cái bay. |
| Nghi vấn | Did you grub up all the weeds: or are there still some left? |
Bạn đã nhổ hết cỏ dại chưa: hay vẫn còn một ít? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grub".
