grub
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grub'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ấu trùng của côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.
Definition (English Meaning)
The larva of an insect, especially a beetle.
Ví dụ Thực tế với 'Grub'
-
"The roots of the plant were infested with grubs."
"Rễ cây bị nhiễm ấu trùng."
-
"The campers cooked their grub over an open fire."
"Những người cắm trại nấu đồ ăn của họ trên ngọn lửa."
-
"He's always grubbing for money."
"Anh ta luôn vất vả kiếm tiền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grub'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Có
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grub'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các loại ấu trùng mềm, mập, không chân, sống trong đất hoặc gỗ. Có thể dùng làm thức ăn cho động vật hoặc con người ở một số nền văn hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grub'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hikers needed grub: they were starving after a long day.
|
Những người đi bộ đường dài cần đồ ăn: họ đói lả sau một ngày dài. |
| Phủ định |
He didn't grub around in the dirt: he used a trowel instead.
|
Anh ấy không bới móc trong bùn đất: thay vào đó anh ấy dùng một cái bay. |
| Nghi vấn |
Did you grub up all the weeds: or are there still some left?
|
Bạn đã nhổ hết cỏ dại chưa: hay vẫn còn một ít? |