(Top Banner Ad)
grub
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Động vật học, Tiếng lóng

grub

UK: /ɡrʌb/ • US: /ɡrʌb/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn (bình dân) ấu trùng ăn vội bới đất tìm thức ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larva of an insect, especially a beetle.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roots of the plant were infested with grubs."

    "Rễ cây bị nhiễm ấu trùng."

  • "The campers cooked their grub over an open fire."

    "Những người cắm trại nấu đồ ăn của họ trên ngọn lửa."

  • "He's always grubbing for money."

    "Anh ta luôn vất vả kiếm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grub thức ăn (không trang trọng); ấu trùng côn trùng
Verb grub đào bới, tìm kiếm (thức ăn); làm việc nặng nhọc
Adjective grubby bẩn thỉu, lôi thôi (thường do làm việc nặng nhọc hoặc ở nơi dơ bẩn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grybban
Middle English
grubben
Modern English
grub

Nguồn gốc của hành động 'đào bới'

Từ 'grub' ban đầu là một động từ trong tiếng Anh cổ, 'grybban', có nghĩa là 'đào' hoặc 'bới'. Hãy tưởng tượng việc dùng tay hoặc công cụ để bới đất tìm kiếm thức ăn hoặc rễ cây. Đây chính là gốc rễ của từ này, gợi lên hình ảnh sự lao động chân tay, vất vả.

Từ sâu bọ đến món ăn bình dân

Vào thế kỷ 15, 'grub' bắt đầu được dùng để chỉ ấu trùng côn trùng (sâu bọ) – những sinh vật thường được tìm thấy khi đào đất. Đến thế kỷ 17, từ này lại được dùng để chỉ thức ăn một cách thân mật, có lẽ vì thức ăn thường là thứ người ta 'đào bới' hoặc tìm kiếm, hoặc ám chỉ những món ăn đơn giản, bình dân, không cầu kỳ, chỉ để lấp đầy bụng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại ấu trùng mềm, mập, không chân, sống trong đất hoặc gỗ. Có thể dùng làm thức ăn cho động vật hoặc con người ở một số nền văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grub (thức ăn)
  • good good grub
    (thức ăn ngon)
  • cheap cheap grub
    (thức ăn rẻ)
  • decent decent grub
    (thức ăn tàm tạm, đủ ăn)
Verb + grub (thức ăn)
  • get get some grub
    (kiếm ít đồ ăn, đi ăn)
  • eat eat grub
    (ăn đồ ăn)
Verb + grub (đào bới/tìm kiếm)
  • grub around grub around for something
    (bới tung/lục lọi tìm kiếm cái gì đó)
  • grub up grub up roots/weeds
    (đào bật rễ/nhổ cỏ tận gốc)

Idioms

  • Get some grub

    Đi ăn, kiếm gì đó để ăn (rất thân mật, không trang trọng)

    "I'm starving! Let's go get some grub."

    (Tôi đói meo rồi! Mình đi kiếm gì ăn đi.)

  • Grub around for something

    Lục lọi, tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hoặc vất vả (thường là trong đống đồ lộn xộn hoặc thông tin)

    "She had to grub around in the old boxes for hours to find the lost photos."

    (Cô ấy phải lục lọi trong mấy cái hộp cũ hàng giờ để tìm những bức ảnh bị mất.)

  • Pub grub

    Thức ăn đơn giản, bình dân được phục vụ tại các quán rượu, thường là các món truyền thống như fish and chips, burger.

    "The pub grub here is surprisingly good and reasonably priced."

    (Đồ ăn quán rượu ở đây ngon bất ngờ và giá cả phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grub

Danh từ
Lật mặt

Ấu trùng của côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng.

"The roots of the plant were infested with grubs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers needed grub: they were starving after a long day.
Những người đi bộ đường dài cần đồ ăn: họ đói lả sau một ngày dài.
Phủ định
He didn't grub around in the dirt: he used a trowel instead.
Anh ấy không bới móc trong bùn đất: thay vào đó anh ấy dùng một cái bay.
Nghi vấn
Did you grub up all the weeds: or are there still some left?
Bạn đã nhổ hết cỏ dại chưa: hay vẫn còn một ít?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grub".

'Grub' – Không phải đồ ăn sang chảnh

Khi người bản xứ dùng từ 'grub' để chỉ thức ăn, họ thường ám chỉ những món ăn đơn giản, không cầu kỳ, bình dân nhưng no bụng và ngon miệng. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi thô tục, khác hẳn với 'meal' hay 'cuisine' trang trọng hơn. Nó gợi lên hình ảnh một bữa ăn nhanh, tiện lợi sau một ngày làm việc.

Liên hệ với sự chăm chỉ và vất vả

Động từ 'to grub' mang ý nghĩa 'đào bới' hay 'làm việc nặng nhọc'. Điều này gợi liên tưởng đến sự chăm chỉ, cần cù, đôi khi là làm những công việc tay chân, dơ bẩn nhưng cần thiết để kiếm sống hoặc đạt được điều gì đó. Nó thể hiện một thái độ thực tế, không ngại khó khăn và liên hệ với tinh thần lao động tự lực cánh sinh.