(Top Banner Ad)
gryphon
B2
danh từ B2 Thần thoại, Động vật học (giả tưởng)

gryphon

UK: /ˈɡrɪfən/ • US: /ˈɡrɪfən/

Nghĩa tiếng Việt

griffin sư điểu ưng sư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical creature with the head and wings of an eagle and the body of a lion.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gryphon stood guard over the treasure."

    "Con gryphon đứng canh giữ kho báu."

  • "In fantasy literature, gryphons are often depicted as noble creatures."

    "Trong văn học giả tưởng, gryphon thường được mô tả là những sinh vật cao quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gryphon Quái vật thần thoại có đầu và cánh đại bàng, thân sư tử; biểu tượng của sức mạnh và sự cảnh giác.
Adjective gryphonic Thuộc về gryphon; có đặc điểm hoặc tính chất của gryphon (ít dùng).

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Động vật học (giả tưởng)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γρύψ (grýps)
Latin
grȳphus
Old French
griffon
Middle English
grifoun, gryffon
English
gryphon

Nguồn gốc tên gọi Gryphon

Từ 'gryphon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'γρύψ' (grýps), có nghĩa là 'có mũi cong' hoặc 'mỏ chim ưng'. Sinh vật thần thoại này được biết đến với vẻ ngoài dũng mãnh, sự kết hợp giữa sư tử và đại bàng, tượng trưng cho sức mạnh và sự cảnh giác trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Gryphon (hoặc griffin) là một sinh vật huyền thoại phổ biến trong nghệ thuật và văn học từ thời cổ đại. Nó thường được coi là một biểu tượng của sức mạnh và sự cảnh giác. Trong một số nền văn hóa, gryphon được coi là người bảo vệ kho báu hoặc kiến thức. Sự khác biệt giữa 'gryphon' và 'griffin' thường chỉ là vấn đề chính tả, cả hai đều được chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gryphon
  • mythical mythical gryphon
    (gryphon thần thoại)
  • fierce fierce gryphon
    (gryphon hung dữ)
  • majestic majestic gryphon
    (gryphon oai vệ)
Verb + gryphon
  • spot spot a gryphon
    (phát hiện một gryphon)
  • depict depict a gryphon
    (miêu tả một gryphon)
Gryphon + Noun
  • claws gryphon claws
    (móng vuốt của gryphon)
  • feathers gryphon feathers
    (lông của gryphon)

Idioms

  • Guard like a gryphon

    Canh gác như một gryphon (canh giữ rất cẩn mật, kiên quyết, thường là thứ gì đó quý giá).

    "She guards her family's heirloom jewelry like a gryphon guarding its treasure."

    (Cô ấy canh giữ trang sức gia truyền của gia đình như một gryphon canh giữ kho báu vậy.)

  • As rare as a gryphon

    Hiếm như gryphon (rất hiếm, gần như không tồn tại hoặc rất khó tìm thấy).

    "True, selfless leaders can be as rare as a gryphon in today's world."

    (Những nhà lãnh đạo thực sự vị tha có thể hiếm như một gryphon trong thế giới ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gryphon

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử.

"The gryphon stood guard over the treasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gryphon".

Biểu tượng của sức mạnh và sự cảnh giác

Gryphon là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, lòng dũng cảm và sự cảnh giác. Trong thần thoại Hy Lạp và Ba Tư, nó thường được coi là vua của các loài vật trên cạn (sư tử) và trên không (đại bàng), thường được giao nhiệm vụ canh giữ kho báu hoặc những điều thiêng liêng. Hình ảnh gryphon thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa trí tuệ và sức mạnh.

Gryphon trong huy hiệu và nghệ thuật

Gryphon xuất hiện rộng rãi trong huy hiệu học châu Âu, thường đại diện cho sự kết hợp của trí tuệ, sức mạnh quân sự và sự nhanh nhẹn. Nó cũng là một hình tượng phổ biến trong nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, trang trí và văn học giả tưởng, đặc biệt là trong các tác phẩm fantasy hiện đại, nơi nó thường được miêu tả như những sinh vật cao quý và mạnh mẽ.