gryphon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical creature with the head and wings of an eagle and the body of a lion.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gryphon stood guard over the treasure."
"Con gryphon đứng canh giữ kho báu."
-
"In fantasy literature, gryphons are often depicted as noble creatures."
"Trong văn học giả tưởng, gryphon thường được mô tả là những sinh vật cao quý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gryphon | Quái vật thần thoại có đầu và cánh đại bàng, thân sư tử; biểu tượng của sức mạnh và sự cảnh giác. |
| Adjective | gryphonic | Thuộc về gryphon; có đặc điểm hoặc tính chất của gryphon (ít dùng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gryphon (hoặc griffin) là một sinh vật huyền thoại phổ biến trong nghệ thuật và văn học từ thời cổ đại. Nó thường được coi là một biểu tượng của sức mạnh và sự cảnh giác. Trong một số nền văn hóa, gryphon được coi là người bảo vệ kho báu hoặc kiến thức. Sự khác biệt giữa 'gryphon' và 'griffin' thường chỉ là vấn đề chính tả, cả hai đều được chấp nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical gryphon (gryphon thần thoại)
-
fierce fierce gryphon (gryphon hung dữ)
-
majestic majestic gryphon (gryphon oai vệ)
-
spot spot a gryphon (phát hiện một gryphon)
-
depict depict a gryphon (miêu tả một gryphon)
-
claws gryphon claws (móng vuốt của gryphon)
-
feathers gryphon feathers (lông của gryphon)
Idioms
-
Guard like a gryphon
Canh gác như một gryphon (canh giữ rất cẩn mật, kiên quyết, thường là thứ gì đó quý giá).
"She guards her family's heirloom jewelry like a gryphon guarding its treasure."
(Cô ấy canh giữ trang sức gia truyền của gia đình như một gryphon canh giữ kho báu vậy.)
-
As rare as a gryphon
Hiếm như gryphon (rất hiếm, gần như không tồn tại hoặc rất khó tìm thấy).
"True, selfless leaders can be as rare as a gryphon in today's world."
(Những nhà lãnh đạo thực sự vị tha có thể hiếm như một gryphon trong thế giới ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gryphon
danh từMột sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử.
"The gryphon stood guard over the treasure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gryphon".
