(Top Banner Ad)
guanaco
B2
noun B2 Động vật học

guanaco

UK: /ɡwɑːˈnɑːkəʊ/ • US: /ɡwɑːˈnɑːkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà guanaco lạc đà không bướu guanaco
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A South American mammal of the camel family, related to the llama, but with a reddish-brown coat and a white underbelly.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), nhưng có bộ lông màu nâu đỏ và bụng trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guanaco is well-adapted to the harsh conditions of the Andes mountains."

    "Guanaco thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt của dãy núi Andes."

  • "Guanacos roam freely in the national park."

    "Guanaco tự do đi lang thang trong công viên quốc gia."

  • "Scientists are studying the guanaco's adaptation to high altitudes."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thích nghi của guanaco với độ cao lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guanaco lạc đà guanaco (một loài động vật có vú hoang dã ở Nam Mỹ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
huanaku
Spanish
guanaco
English
guanaco

Nguồn gốc tên gọi

Từ "guanaco" trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Tây Ban Nha, mà bản thân tiếng Tây Ban Nha lại lấy từ "huanaku" trong tiếng Quechua. Đây là ngôn ngữ bản địa của người Inca và các dân tộc khác ở vùng Andes, Nam Mỹ. Từ này dùng để chỉ một loài động vật có vú thuộc họ lạc đà, sống hoang dã chủ yếu ở khu vực miền núi Andes.

Usage Note

Guanaco là một loài động vật hoang dã, sống chủ yếu ở vùng núi Andes. Chúng có giá trị kinh tế vì lông và thịt. So với llama, guanaco có kích thước nhỏ hơn và tính khí hoang dã hơn. Alpaca cũng thuộc họ lạc đà, nhưng được thuần hóa để lấy lông.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (e.g., a coat of guanaco fur). in: dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., guanacos in the Andes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guanaco
  • wild wild guanaco
    (guanaco hoang dã)
  • adult adult guanaco
    (guanaco trưởng thành)
  • young young guanaco
    (guanaco non)
Noun + guanaco (hoặc guanaco + Noun)
  • guanaco guanaco herd
    (đàn guanaco)
  • guanaco guanaco wool
    (lông guanaco)
  • guanaco guanaco population
    (quần thể guanaco)
Verb + guanaco
  • spot spot a guanaco
    (phát hiện một con guanaco)
  • observe observe guanacos
    (quan sát các con guanaco)

Idioms

  • as swift as a guanaco

    nhanh nhẹn như một con guanaco (ám chỉ sự nhanh nhẹn, tháo vát, đặc biệt trong việc di chuyển)

    "The runner moved as swift as a guanaco across the finish line, leaving his competitors behind."

    (Vận động viên chạy nhanh nhẹn như một con guanaco khi về đích, bỏ lại các đối thủ phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guanaco

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), nhưng có bộ lông màu nâu đỏ và bụng trắng.

"The guanaco is well-adapted to the harsh conditions of the Andes mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Patagonia, I would see guanacos every day.
Nếu tôi sống ở Patagonia, tôi sẽ thấy lạc đà guanaco mỗi ngày.
Phủ định
If there weren't guanacos, the Patagonian ecosystem wouldn't be the same.
Nếu không có lạc đà guanaco, hệ sinh thái Patagonia sẽ không còn như cũ.
Nghi vấn
Would you be interested in visiting Patagonia if you knew you could see guanacos?
Bạn có muốn đến thăm Patagonia nếu bạn biết bạn có thể nhìn thấy lạc đà guanaco không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying guanacos in Patagonia for the past decade.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu lạc đà không bướu guanaco ở Patagonia trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
They haven't been observing any significant changes in the guanaco population recently.
Gần đây họ đã không quan sát thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong quần thể lạc đà không bướu guanaco.
Nghi vấn
Has the local community been reporting any conflicts with guanacos lately?
Gần đây cộng đồng địa phương có báo cáo bất kỳ xung đột nào với lạc đà không bướu guanaco không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guanaco".

Vai trò sinh thái và kinh tế

Guanaco là loài động vật hoang dã quan trọng trong hệ sinh thái Andes ở Nam Mỹ. Chúng là nguồn cung cấp thịt và lông cừu quý giá cho các cộng đồng bản địa từ hàng ngàn năm trước. Lông guanaco mềm mại và ấm áp, được sử dụng để làm quần áo và dệt may truyền thống, tương tự như lông lạc đà alpaca hay vicuña.

Biểu tượng của vùng núi Andes

Guanaco thường được xem là biểu tượng của vùng núi Andes và các thảo nguyên Patagonia. Khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt, sự bền bỉ và bản tính hoang dã của chúng đã khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa dân gian và nghệ thuật của các dân tộc bản địa ở Nam Mỹ.