guanaco
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A South American mammal of the camel family, related to the llama, but with a reddish-brown coat and a white underbelly.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), nhưng có bộ lông màu nâu đỏ và bụng trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The guanaco is well-adapted to the harsh conditions of the Andes mountains."
"Guanaco thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt của dãy núi Andes."
-
"Guanacos roam freely in the national park."
"Guanaco tự do đi lang thang trong công viên quốc gia."
-
"Scientists are studying the guanaco's adaptation to high altitudes."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thích nghi của guanaco với độ cao lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guanaco | lạc đà guanaco (một loài động vật có vú hoang dã ở Nam Mỹ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Guanaco là một loài động vật hoang dã, sống chủ yếu ở vùng núi Andes. Chúng có giá trị kinh tế vì lông và thịt. So với llama, guanaco có kích thước nhỏ hơn và tính khí hoang dã hơn. Alpaca cũng thuộc họ lạc đà, nhưng được thuần hóa để lấy lông.
Prepositions
of: dùng để chỉ quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (e.g., a coat of guanaco fur). in: dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., guanacos in the Andes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild guanaco (guanaco hoang dã)
-
adult adult guanaco (guanaco trưởng thành)
-
young young guanaco (guanaco non)
-
guanaco guanaco herd (đàn guanaco)
-
guanaco guanaco wool (lông guanaco)
-
guanaco guanaco population (quần thể guanaco)
-
spot spot a guanaco (phát hiện một con guanaco)
-
observe observe guanacos (quan sát các con guanaco)
Idioms
-
as swift as a guanaco
nhanh nhẹn như một con guanaco (ám chỉ sự nhanh nhẹn, tháo vát, đặc biệt trong việc di chuyển)
"The runner moved as swift as a guanaco across the finish line, leaving his competitors behind."
(Vận động viên chạy nhanh nhẹn như một con guanaco khi về đích, bỏ lại các đối thủ phía sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guanaco
nounMột loài động vật có vú ở Nam Mỹ thuộc họ lạc đà, có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), nhưng có bộ lông màu nâu đỏ và bụng trắng.
"The guanaco is well-adapted to the harsh conditions of the Andes mountains."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in Patagonia, I would see guanacos every day. |
Nếu tôi sống ở Patagonia, tôi sẽ thấy lạc đà guanaco mỗi ngày. |
| Phủ định | If there weren't guanacos, the Patagonian ecosystem wouldn't be the same. |
Nếu không có lạc đà guanaco, hệ sinh thái Patagonia sẽ không còn như cũ. |
| Nghi vấn | Would you be interested in visiting Patagonia if you knew you could see guanacos? |
Bạn có muốn đến thăm Patagonia nếu bạn biết bạn có thể nhìn thấy lạc đà guanaco không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been studying guanacos in Patagonia for the past decade. |
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu lạc đà không bướu guanaco ở Patagonia trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | They haven't been observing any significant changes in the guanaco population recently. |
Gần đây họ đã không quan sát thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong quần thể lạc đà không bướu guanaco. |
| Nghi vấn | Has the local community been reporting any conflicts with guanacos lately? |
Gần đây cộng đồng địa phương có báo cáo bất kỳ xung đột nào với lạc đà không bướu guanaco không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guanaco".
