(Top Banner Ad)
underbelly
C1
noun C1 Xã hội học, Tội phạm học, Văn học

underbelly

UK: /ˈʌndəˌbɛli/ • US: /ˈʌndərˌbɛli/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trái mặt tối bụng yếu góc khuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The soft, fleshy part of an animal's or a person's abdomen.

Vietnamese Meaning

Phần bụng mềm yếu của động vật hoặc người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion exposed its underbelly in a display of submission."

    "Con sư tử phơi bày phần bụng yếu ớt của nó như một biểu hiện của sự phục tùng."

  • "The journalist exposed the underbelly of the illegal drug trade."

    "Nhà báo phơi bày mặt tối của hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp."

  • "Every city has an underbelly of poverty and crime."

    "Mỗi thành phố đều có một mặt tối của sự nghèo đói và tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belly Bụng; dạ dày; phần dưới của cơ thể.
Verb belly Phình ra, lồi ra (thường dùng cho buồm thuyền hoặc vật thể).
Adjective pot-bellied Bụng phệ, bụng to (dùng để mô tả người hoặc động vật).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndhero-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*bhelgh-
Proto-Germanic
*balgiz
Old English
belg
English (compound)
underbelly

Nguồn gốc 'underbelly'

Từ 'underbelly' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'under' (nghĩa là 'bên dưới') và 'belly' (nghĩa là 'bụng'). 'Under' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', trong khi 'belly' lại phát triển từ tiếng Anh cổ 'belg' (ban đầu có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao'). Theo thời gian, 'belg' dần chuyển nghĩa thành 'bụng'. Ban đầu, 'underbelly' chỉ đơn thuần là phần bụng dưới của động vật. Khoảng thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, ám chỉ điểm yếu, sự dễ tổn thương hoặc mặt khuất, tiêu cực của một cái gì đó.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ phần bụng dễ bị tổn thương. Thường dùng trong văn chương để mô tả sự yếu đuối, dễ bị tấn công.

Prepositions

of

underbelly of something: chỉ phần yếu, mặt trái của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underbelly
  • soft soft underbelly
    (điểm yếu, phần yếu mềm (dễ bị tổn thương))
  • vulnerable vulnerable underbelly
    (điểm yếu dễ bị tổn thương)
  • dark dark underbelly (of society)
    (mặt tối, góc khuất, những khía cạnh tiêu cực (của xã hội))
Verb + underbelly
  • expose expose the underbelly
    (phơi bày điểm yếu/mặt tối)
  • strike strike the underbelly
    (tấn công vào điểm yếu chí mạng)
  • attack attack the underbelly
    (tấn công vào điểm yếu dễ bị tổn thương)

Idioms

  • the dark underbelly of society/a city

    Mặt tối, góc khuất, những vấn đề tiêu cực và bị che giấu của một xã hội/thành phố.

    "The documentary exposed the dark underbelly of the city, revealing crime and poverty."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của thành phố, tiết lộ tội phạm và nghèo đói.)

  • expose someone's/something's underbelly

    Phơi bày điểm yếu, tiết lộ mặt dễ bị tổn thương của ai đó/cái gì đó.

    "The financial crisis exposed the underbelly of the banking system."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính đã phơi bày điểm yếu của hệ thống ngân hàng.)

  • strike at the underbelly

    Tấn công vào điểm yếu cốt tử, chỗ dễ bị tổn thương nhất.

    "The rebels tried to strike at the underbelly of the empire's economy."

    (Phiến quân đã cố gắng tấn công vào điểm yếu cốt tử của nền kinh tế đế chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underbelly

noun
Lật mặt

Phần bụng mềm yếu của động vật hoặc người.

"The lion exposed its underbelly in a display of submission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underbelly of the city is often hidden from tourists.
Mặt trái của thành phố thường bị che giấu khỏi khách du lịch.
Phủ định
The city's underbelly isn't always a place of despair; sometimes it's a source of unique culture.
Mặt trái của thành phố không phải lúc nào cũng là nơi của sự tuyệt vọng; đôi khi nó là một nguồn văn hóa độc đáo.
Nghi vấn
Is the underbelly of society a reflection of its values?
Liệu mặt trái của xã hội có phải là sự phản ánh các giá trị của nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't discovered the underbelly of the city; it's changed how I see everything.
Tôi ước tôi đã không khám phá ra mặt trái của thành phố; nó đã thay đổi cách tôi nhìn mọi thứ.
Phủ định
If only I hadn't known about the company's underbelly, I could still admire them.
Giá mà tôi không biết về mặt tối của công ty, tôi vẫn có thể ngưỡng mộ họ.
Nghi vấn
If only we could expose the underbelly of corruption; would that make a difference?
Giá mà chúng ta có thể phơi bày mặt trái của sự tham nhũng; liệu điều đó có tạo ra sự khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underbelly".

Sự dễ tổn thương của Động vật

Trong tự nhiên, 'underbelly' (phần bụng dưới) của nhiều loài động vật (như cá sấu, rùa, hoặc các loài bò sát khác) thường là phần ít được bảo vệ nhất, có da mỏng hơn và chứa các cơ quan nội tạng quan trọng. Do đó, nó trở thành điểm yếu chí mạng khi bị tấn công. Khái niệm này đã hình thành nên nghĩa bóng của từ 'underbelly' trong tiếng Anh, chỉ sự yếu kém, dễ bị tổn thương hoặc phần nhạy cảm nhất của một hệ thống, tổ chức, hay thậm chí là một con người.

Mặt khuất của Xã hội

Khi nói về 'the underbelly of society' (mặt tối của xã hội) hay 'the underbelly of a city', người ta thường ám chỉ những khía cạnh tiêu cực, những vấn đề bị che giấu như tội phạm, nghèo đói, tham nhũng, hoặc các hoạt động phi pháp. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ để mô tả những gì nằm khuất bên dưới vẻ bề ngoài hào nhoáng hoặc quy củ, nhưng lại rất quan trọng và có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc.