underbelly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The soft, fleshy part of an animal's or a person's abdomen.
Vietnamese Meaning
Phần bụng mềm yếu của động vật hoặc người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion exposed its underbelly in a display of submission."
"Con sư tử phơi bày phần bụng yếu ớt của nó như một biểu hiện của sự phục tùng."
-
"The journalist exposed the underbelly of the illegal drug trade."
"Nhà báo phơi bày mặt tối của hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp."
-
"Every city has an underbelly of poverty and crime."
"Mỗi thành phố đều có một mặt tối của sự nghèo đói và tội phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ phần bụng dễ bị tổn thương. Thường dùng trong văn chương để mô tả sự yếu đuối, dễ bị tấn công.
Prepositions
underbelly of something: chỉ phần yếu, mặt trái của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft underbelly (điểm yếu, phần yếu mềm (dễ bị tổn thương))
-
vulnerable vulnerable underbelly (điểm yếu dễ bị tổn thương)
-
dark dark underbelly (of society) (mặt tối, góc khuất, những khía cạnh tiêu cực (của xã hội))
-
expose expose the underbelly (phơi bày điểm yếu/mặt tối)
-
strike strike the underbelly (tấn công vào điểm yếu chí mạng)
-
attack attack the underbelly (tấn công vào điểm yếu dễ bị tổn thương)
Idioms
-
the dark underbelly of society/a city
Mặt tối, góc khuất, những vấn đề tiêu cực và bị che giấu của một xã hội/thành phố.
"The documentary exposed the dark underbelly of the city, revealing crime and poverty."
(Bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của thành phố, tiết lộ tội phạm và nghèo đói.)
-
expose someone's/something's underbelly
Phơi bày điểm yếu, tiết lộ mặt dễ bị tổn thương của ai đó/cái gì đó.
"The financial crisis exposed the underbelly of the banking system."
(Cuộc khủng hoảng tài chính đã phơi bày điểm yếu của hệ thống ngân hàng.)
-
strike at the underbelly
Tấn công vào điểm yếu cốt tử, chỗ dễ bị tổn thương nhất.
"The rebels tried to strike at the underbelly of the empire's economy."
(Phiến quân đã cố gắng tấn công vào điểm yếu cốt tử của nền kinh tế đế chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underbelly
nounPhần bụng mềm yếu của động vật hoặc người.
"The lion exposed its underbelly in a display of submission."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The underbelly of the city is often hidden from tourists. |
Mặt trái của thành phố thường bị che giấu khỏi khách du lịch. |
| Phủ định | The city's underbelly isn't always a place of despair; sometimes it's a source of unique culture. |
Mặt trái của thành phố không phải lúc nào cũng là nơi của sự tuyệt vọng; đôi khi nó là một nguồn văn hóa độc đáo. |
| Nghi vấn | Is the underbelly of society a reflection of its values? |
Liệu mặt trái của xã hội có phải là sự phản ánh các giá trị của nó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't discovered the underbelly of the city; it's changed how I see everything. |
Tôi ước tôi đã không khám phá ra mặt trái của thành phố; nó đã thay đổi cách tôi nhìn mọi thứ. |
| Phủ định | If only I hadn't known about the company's underbelly, I could still admire them. |
Giá mà tôi không biết về mặt tối của công ty, tôi vẫn có thể ngưỡng mộ họ. |
| Nghi vấn | If only we could expose the underbelly of corruption; would that make a difference? |
Giá mà chúng ta có thể phơi bày mặt trái của sự tham nhũng; liệu điều đó có tạo ra sự khác biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underbelly".
