Guatemala
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Central America, officially the Republic of Guatemala.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Mỹ, tên chính thức là Cộng hòa Guatemala.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Guatemala is known for its Mayan ruins and volcanoes."
"Guatemala nổi tiếng với những tàn tích của người Maya và núi lửa."
-
"I am planning a trip to Guatemala next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Guatemala vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Guatemalan | Người Guatemala, thuộc về Guatemala (người hoặc vật) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Guatemala. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ đơn giản là tên của một quốc gia.
Prepositions
‘In Guatemala’ chỉ vị trí bên trong đất nước Guatemala. ‘To Guatemala’ chỉ sự di chuyển đến đất nước Guatemala. ‘From Guatemala’ chỉ sự xuất phát từ đất nước Guatemala.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Guatemala (Guatemala xinh đẹp)
-
historic historic Guatemala (Guatemala cổ kính/lịch sử)
-
visit visit Guatemala (thăm Guatemala)
-
explore explore Guatemala (khám phá Guatemala)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Guatemala
nounMột quốc gia ở Trung Mỹ, tên chính thức là Cộng hòa Guatemala.
"Guatemala is known for its Mayan ruins and volcanoes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the Spanish arrived, Guatemala's indigenous population faced significant challenges. |
Sau khi người Tây Ban Nha đến, dân số bản địa của Guatemala phải đối mặt với những thách thức đáng kể. |
| Phủ định | Unless tourism increases substantially, the Guatemalan economy won't recover quickly. |
Trừ khi du lịch tăng đáng kể, nền kinh tế Guatemala sẽ không phục hồi nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Even though the country is small, does Guatemala have a diverse range of ecosystems? |
Mặc dù đất nước nhỏ bé, Guatemala có một loạt các hệ sinh thái đa dạng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people dream of visiting Central America: Guatemala, with its rich Mayan history and stunning landscapes, is a popular choice. |
Nhiều người mơ ước được đến thăm Trung Mỹ: Guatemala, với lịch sử Maya phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp, là một lựa chọn phổ biến. |
| Phủ định | He's traveled extensively in Latin America: he hasn't been to Guatemala, though. |
Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi ở Châu Mỹ Latinh: mặc dù vậy, anh ấy chưa đến Guatemala. |
| Nghi vấn | She's interested in learning about different cultures: Is Guatemalan culture something she should explore? |
Cô ấy thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau: Liệu văn hóa Guatemala có phải là điều cô ấy nên khám phá không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Guatemala every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Guatemala mỗi năm. |
| Phủ định | Never have I seen such vibrant colors as in a Guatemalan textile. |
Chưa bao giờ tôi thấy những màu sắc rực rỡ như trong một tấm vải dệt của Guatemala. |
| Nghi vấn | Should you visit Guatemala, you will be amazed by its beauty. |
Nếu bạn đến thăm Guatemala, bạn sẽ ngạc nhiên bởi vẻ đẹp của nó. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Guatemala is a country in Central America. |
Guatemala là một quốc gia ở Trung Mỹ. |
| Phủ định | Guatemala is not located in South America. |
Guatemala không nằm ở Nam Mỹ. |
| Nghi vấn | Is Guatemala known for its coffee production? |
Guatemala có nổi tiếng về sản xuất cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Guatemala".
