(Top Banner Ad)
guava
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

guava

UK: /ˈɡwɑː.və/ • US: /ˈɡwɑː.və/

Nghĩa tiếng Việt

ổi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical fruit with pink flesh and a strong sweet smell.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhiệt đới có ruột màu hồng và mùi thơm ngọt đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love the sweet taste of guava."

    "Tôi thích vị ngọt của quả ổi."

  • "She bought a basket of guavas at the market."

    "Cô ấy mua một giỏ ổi ở chợ."

  • "Guava juice is a popular drink in many countries."

    "Nước ép ổi là một thức uống phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guava Quả ổi; cây ổi (một loại trái cây nhiệt đới với vỏ xanh hoặc vàng và thịt quả màu trắng, hồng hoặc đỏ).

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
guayabo
Spanish
guayaba
English
guava

Nguồn gốc từ vùng Caribbean

Từ 'guava' có nguồn gốc từ 'guayaba', một từ trong tiếng Taino, ngôn ngữ bản địa của người Taíno sống ở vùng Caribbean. Ban đầu, 'guayabo' dùng để chỉ cây, còn 'guayaba' chỉ quả. Người Tây Ban Nha đã tiếp thu từ này trong quá trình khám phá châu Mỹ và mang nó đến châu Âu, sau đó nó được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ loại quả nhiệt đới này.

Usage Note

Quả guava là một loại trái cây phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nó có thể được ăn tươi, làm nước ép, mứt hoặc các món tráng miệng khác. Hương vị của nó thường được mô tả là sự kết hợp giữa lê và dâu tây.

Prepositions

of

Ví dụ: a slice *of* guava. Thường dùng để chỉ một phần của quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guava
  • ripe ripe guava
    (ổi chín)
  • fresh fresh guava
    (ổi tươi)
  • green green guava
    (ổi xanh)
  • sweet sweet guava
    (ổi ngọt)
Verb + guava
  • eat eat guava
    (ăn ổi)
  • grow grow guava
    (trồng ổi)
  • pick pick guava
    (hái ổi)
  • juice juice guava
    (ép ổi lấy nước)
Noun + guava
  • guava guava tree
    (cây ổi)
  • guava guava juice
    (nước ép ổi)
  • guava guava jam
    (mứt ổi)
  • guava guava leaves
    (lá ổi)

Idioms

  • guava season

    mùa ổi

    "I love eating fresh fruit during guava season."

    (Tôi thích ăn trái cây tươi trong mùa ổi.)

  • guava-flavored

    có hương vị ổi

    "This candy is guava-flavored and very popular."

    (Loại kẹo này có hương vị ổi và rất phổ biến.)

  • guava paste

    mứt ổi dạng sệt/khối

    "She served cheese with guava paste for dessert."

    (Cô ấy phục vụ phô mai với mứt ổi dạng sệt để tráng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guava

noun
Lật mặt

Một loại quả nhiệt đới có ruột màu hồng và mùi thơm ngọt đậm.

"I love the sweet taste of guava."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guava".

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Ổi là một loại trái cây nhiệt đới được yêu thích vì hàm lượng vitamin C rất cao (thường cao hơn cam), chất xơ dồi dào và nhiều chất chống oxy hóa. Nó đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh và được tin là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm tăng cường miễn dịch và cải thiện tiêu hóa.

Biểu tượng ẩm thực và dược liệu

Có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, ổi đã lan rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trở thành một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực. Ngoài việc ăn tươi, ổi còn được dùng để làm nước ép, sinh tố, mứt, thạch và kẹo. Lá ổi cũng được sử dụng trong y học dân gian ở nhiều nơi nhờ các đặc tính kháng khuẩn và chống viêm.