(Top Banner Ad)
pineapple
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

pineapple

UK: /ˈpaɪnæpl/ • US: /ˈpaɪnæpl/

Nghĩa tiếng Việt

quả dứa khóm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical plant with an edible fruit; the fruit of this plant.

Vietnamese Meaning

Một loại cây nhiệt đới có quả ăn được; quả của cây này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate a slice of pineapple."

    "Tôi đã ăn một lát dứa."

  • "She put pineapple on her pizza."

    "Cô ấy đã cho dứa lên bánh pizza của mình."

  • "Pineapple juice is very refreshing."

    "Nước ép dứa rất sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pineapple Quả dứa (còn gọi là trái thơm)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pinappel
English (17th Century)
pineapple

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pineapple' trong tiếng Anh là một từ ghép thú vị. Ban đầu, vào thế kỷ 14, từ 'pineapple' được dùng để chỉ quả thông (pine cone) vì hình dáng giống nhau. Đến thế kỷ 17, khi quả dứa nhiệt đới được đưa đến châu Âu, người ta thấy nó trông giống quả thông nên đã gọi nó là 'pineapple'. Sau đó, để tránh nhầm lẫn, người ta bắt đầu dùng 'pine cone' để chỉ quả thông, còn 'pineapple' dùng riêng cho loại quả nhiệt đới này.

Usage Note

Từ 'pineapple' chỉ một loại quả nhiệt đới phổ biến với hương vị ngọt và hơi chua. Nó thường được ăn tươi, ép nước, hoặc sử dụng trong các món ăn và đồ uống. Không có nhiều từ dễ nhầm lẫn với 'pineapple' trong ngữ cảnh thông thường.

Prepositions

with in

‘with’ thường được sử dụng để mô tả cái gì đó chứa dứa (ví dụ: salad with pineapple). ‘in’ thường được dùng để chỉ dứa ngâm (ví dụ: pineapple in syrup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pineapple
  • fresh fresh pineapple
    (dứa tươi)
  • ripe ripe pineapple
    (dứa chín)
  • sweet sweet pineapple
    (dứa ngọt)
  • juicy juicy pineapple
    (dứa mọng nước)
  • canned canned pineapple
    (dứa đóng hộp)
Verb + pineapple
  • eat eat pineapple
    (ăn dứa)
  • cut cut pineapple
    (cắt dứa)
  • slice slice pineapple
    (thái lát dứa)
  • grow grow pineapple
    (trồng dứa)
Noun + pineapple
  • pineapple pineapple juice
    (nước ép dứa)
  • pineapple pineapple ring
    (lát dứa tròn)
  • pineapple pineapple chunks
    (miếng dứa cắt khúc)
  • pineapple pineapple plantation
    (đồn điền dứa)

Idioms

  • pineapple upside-down cake

    Bánh dứa úp ngược (một loại bánh ngọt đặc trưng với dứa ở dưới đáy)

    "My grandmother always makes a delicious pineapple upside-down cake for family gatherings."

    (Bà tôi luôn làm món bánh dứa úp ngược rất ngon cho những buổi họp mặt gia đình.)

  • the pineapple as a symbol of hospitality

    Dứa là biểu tượng của lòng hiếu khách

    "In many cultures, hosts would display the pineapple as a symbol of hospitality."

    (Trong nhiều nền văn hóa, chủ nhà thường trưng bày quả dứa như một biểu tượng của lòng hiếu khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pineapple

danh từ
Lật mặt

Một loại cây nhiệt đới có quả ăn được; quả của cây này.

"I ate a slice of pineapple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pineapple".

Biểu tượng của lòng hiếu khách

Vào thế kỷ 17 và 18 ở châu Âu và Bắc Mỹ, dứa là một loại quả cực kỳ hiếm và đắt đỏ. Việc sở hữu và trưng bày một quả dứa là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị cao quý. Bởi vậy, việc mời khách ăn dứa hoặc trưng bày dứa tại nhà đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của lòng hiếu khách và sự hào phóng.

Món ăn xa xỉ

Trước khi được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới, dứa phải được vận chuyển từ Nam Mỹ đến châu Âu với chi phí rất cao. Nó được coi là một món ăn xa xỉ và chỉ giới thượng lưu mới có thể thưởng thức. Thậm chí, có những quả dứa được thuê để trưng bày tại các bữa tiệc để thể hiện đẳng cấp của chủ nhà.