(Top Banner Ad)
guessing game
B1
Danh từ B1 Giải trí, Ngôn ngữ

guessing game

UK: /ˈɡɛsɪŋ ˌɡeɪm/ • US: /ˈɡɛsɪŋ ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi đoán trò chơi may rủi trò chơi đoán mò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity or game in which people try to guess something.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc trò chơi trong đó mọi người cố gắng đoán một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politics in the region has become a guessing game."

    "Tình hình chính trị trong khu vực đã trở thành một trò chơi đoán mò."

  • "Trying to predict the stock market is a guessing game."

    "Cố gắng dự đoán thị trường chứng khoán là một trò chơi may rủi."

  • "The interview felt like a guessing game, as they asked very vague questions."

    "Cuộc phỏng vấn giống như một trò chơi đoán mò, vì họ hỏi những câu hỏi rất mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guess sự phỏng đoán, sự ước đoán
Verb guess đoán, phỏng đoán, ước chừng
Noun guesser người đoán
Noun game trò chơi, cuộc chơi
Noun gamer người chơi game

Synonyms

Related Words

charades (trò chơi đoán chữ bằng hành động)twenty questions (trò chơi hai mươi câu hỏi)

Subject Area

Giải trí, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
giska
Middle English
gessen
English
guess
Old English
gamen
English
game
Modern English
guessing game

Nguồn gốc từ 'guessing game'

Từ 'guessing game' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'guessing' (hành động đoán) và 'game' (trò chơi). Từ 'guess' (đoán) có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ (như 'giska' trong tiếng Old Norse), mang nghĩa ước lượng hoặc thử tìm ra câu trả lời. Từ 'game' (trò chơi) lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', chỉ một hoạt động vui chơi hoặc giải trí. Khi ghép lại, 'guessing game' nghĩa đen là 'trò chơi đoán', một hoạt động giải trí mà người chơi cố gắng tìm ra câu trả lời đúng bằng cách đoán.

Usage Note

Cụm từ 'guessing game' thường được dùng để chỉ một trò chơi hoặc một tình huống mà việc tìm ra câu trả lời hoặc sự thật dựa trên thông tin hạn chế và suy đoán là yếu tố chính. Nó có thể mang tính giải trí, hoặc có thể đề cập đến những tình huống mang tính thử thách và không chắc chắn trong công việc hoặc cuộc sống. Không giống như các trò chơi trí tuệ khác dựa trên kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, 'guessing game' tập trung vào khả năng suy luận và may mắn.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in a guessing game', nó chỉ ra rằng ai đó đang tham gia một trò chơi đoán. Ví dụ: 'We were all participating in a guessing game.' Khi dùng 'of a guessing game', nó thường mô tả bản chất của một tình huống. Ví dụ: 'The entire investigation became something of a guessing game.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guessing game
  • play play a guessing game
    (chơi trò chơi đoán)
  • become become a guessing game
    (trở thành một trò chơi đoán (ám chỉ tình huống không chắc chắn))
  • avoid avoid a guessing game
    (tránh một trò chơi đoán (tránh tình trạng phỏng đoán lung tung))
Adjective + guessing game
  • mere a mere guessing game
    (chỉ là một trò chơi đoán (nhấn mạnh sự thiếu căn cứ, ngẫu nhiên))
  • endless an endless guessing game
    (một trò chơi đoán không hồi kết (ám chỉ tình huống kéo dài vô tận và không chắc chắn))
  • fun a fun guessing game
    (một trò chơi đoán vui nhộn)

Idioms

  • It's a guessing game.

    Tình hình rất khó đoán; mọi thứ chỉ là phỏng đoán.

    "Nobody knows what the boss will decide; it's a guessing game."

    (Không ai biết sếp sẽ quyết định thế nào; mọi thứ đều là phỏng đoán.)

  • The whole thing turned into a guessing game.

    Toàn bộ sự việc trở thành một trò chơi đoán mò (không có thông tin rõ ràng, mọi người chỉ đoán).

    "Without clear instructions, the project became a guessing game, and we wasted a lot of time."

    (Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, dự án đã trở thành một trò chơi đoán mò, và chúng tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guessing game

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động hoặc trò chơi trong đó mọi người cố gắng đoán một điều gì đó.

"Politics in the region has become a guessing game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guessing game".

Trò chơi đoán trong các bữa tiệc và giáo dục

Các trò chơi đoán (guessing games) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc xã hội hoặc buổi họp mặt gia đình, tạo ra không khí vui vẻ và tương tác. Ví dụ điển hình là 'Charades' (trò diễn kịch câm đoán từ) hay 'Pictionary' (trò vẽ đoán từ). Ngoài ra, chúng còn được sử dụng rộng rãi trong giáo dục như một công cụ học tập tương tác, giúp người học phát triển kỹ năng suy luận, từ vựng và tư duy phản biện.

Sự bất định trong cuộc sống và công việc

Cụm từ 'guessing game' cũng thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những tình huống trong cuộc sống hoặc công việc mà kết quả hoàn toàn không chắc chắn, hoặc phải dựa vào may rủi và ít có thông tin rõ ràng để đưa ra quyết định. Nó phản ánh một khía cạnh của cuộc sống nơi chúng ta thường xuyên phải đối mặt với sự không biết và phải đưa ra những phỏng đoán có tính rủi ro, đôi khi gây ra sự lo lắng hoặc khó khăn trong việc lập kế hoạch.