guessing game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An activity or game in which people try to guess something.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động hoặc trò chơi trong đó mọi người cố gắng đoán một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Politics in the region has become a guessing game."
"Tình hình chính trị trong khu vực đã trở thành một trò chơi đoán mò."
-
"Trying to predict the stock market is a guessing game."
"Cố gắng dự đoán thị trường chứng khoán là một trò chơi may rủi."
-
"The interview felt like a guessing game, as they asked very vague questions."
"Cuộc phỏng vấn giống như một trò chơi đoán mò, vì họ hỏi những câu hỏi rất mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'guessing game' thường được dùng để chỉ một trò chơi hoặc một tình huống mà việc tìm ra câu trả lời hoặc sự thật dựa trên thông tin hạn chế và suy đoán là yếu tố chính. Nó có thể mang tính giải trí, hoặc có thể đề cập đến những tình huống mang tính thử thách và không chắc chắn trong công việc hoặc cuộc sống. Không giống như các trò chơi trí tuệ khác dựa trên kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, 'guessing game' tập trung vào khả năng suy luận và may mắn.
Prepositions
Khi dùng 'in a guessing game', nó chỉ ra rằng ai đó đang tham gia một trò chơi đoán. Ví dụ: 'We were all participating in a guessing game.' Khi dùng 'of a guessing game', nó thường mô tả bản chất của một tình huống. Ví dụ: 'The entire investigation became something of a guessing game.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a guessing game (chơi trò chơi đoán)
-
become become a guessing game (trở thành một trò chơi đoán (ám chỉ tình huống không chắc chắn))
-
avoid avoid a guessing game (tránh một trò chơi đoán (tránh tình trạng phỏng đoán lung tung))
-
mere a mere guessing game (chỉ là một trò chơi đoán (nhấn mạnh sự thiếu căn cứ, ngẫu nhiên))
-
endless an endless guessing game (một trò chơi đoán không hồi kết (ám chỉ tình huống kéo dài vô tận và không chắc chắn))
-
fun a fun guessing game (một trò chơi đoán vui nhộn)
Idioms
-
It's a guessing game.
Tình hình rất khó đoán; mọi thứ chỉ là phỏng đoán.
"Nobody knows what the boss will decide; it's a guessing game."
(Không ai biết sếp sẽ quyết định thế nào; mọi thứ đều là phỏng đoán.)
-
The whole thing turned into a guessing game.
Toàn bộ sự việc trở thành một trò chơi đoán mò (không có thông tin rõ ràng, mọi người chỉ đoán).
"Without clear instructions, the project became a guessing game, and we wasted a lot of time."
(Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, dự án đã trở thành một trò chơi đoán mò, và chúng tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guessing game
Danh từMột hoạt động hoặc trò chơi trong đó mọi người cố gắng đoán một điều gì đó.
"Politics in the region has become a guessing game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guessing game".
