(Top Banner Ad)
charades
B1
Noun (plural) B1 Giải trí, Trò chơi

charades

UK: /ʃəˈrɑːdz/ • US: /ʃəˈreɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi đoán chữ bằng hành động trò chơi kịch câm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which players guess a word or phrase from pantomime acts performed by another player.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong đó người chơi đoán một từ hoặc cụm từ từ các hành động kịch câm do một người chơi khác thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played charades at the party and it was hilarious."

    "Chúng tôi chơi trò charades tại bữa tiệc và nó rất vui nhộn."

  • "Charades is a popular game at parties."

    "Charades là một trò chơi phổ biến tại các bữa tiệc."

  • "She's really good at charades; she can act out anything."

    "Cô ấy thực sự giỏi trò charades; cô ấy có thể diễn tả bất cứ điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charade Một màn kịch, sự giả dối hoặc một lượt chơi đố chữ.
Noun charades Trò chơi đố chữ bằng cử chỉ và điệu bộ (luôn dùng số nhiều).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Occitan
charrada
French
charade
English
charades

Nguồn gốc từ 'Tán gẫu'

Từ 'charades' bắt nguồn từ 'charrada' trong tiếng Provençal, có nghĩa là 'cuộc tán gẫu' hoặc 'nói chuyện phiếm'. Ban đầu, nó chỉ là những câu đố chữ đơn giản được giải trí trong các cuộc trò chuyện trước khi trở thành trò chơi diễn kịch câm phổ biến như ngày nay.

Từ câu đố đến trò chơi

Vào thế kỷ 18 ở Pháp, 'charade' là một loại đố chữ mà mỗi âm tiết của từ cần tìm được mô tả như một từ riêng biệt. Sau đó, nó du nhập vào Anh và biến thành trò chơi hành động không lời (dumb charades) vào thời Victoria.

Usage Note

Trò charades thường được chơi theo đội, với một người từ mỗi đội diễn tả một từ hoặc cụm từ cho đồng đội của mình để đoán. Diễn viên không được phép nói chuyện hoặc tạo ra bất kỳ âm thanh nào, chỉ được dùng hành động và cử chỉ.

Prepositions

play act out

Charades thường đi với động từ 'play' (play charades) hoặc 'act out' (act out charades) để chỉ hành động chơi trò này. Ví dụ: 'Let's play charades tonight' hoặc 'They acted out charades at the party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charades
  • play play charades
    (chơi trò đố chữ)
  • win win at charades
    (thắng trò chơi đố chữ)
Adjective + charade
  • hollow a hollow charade
    (một màn kịch rỗng tuếch/vô nghĩa)
  • political a political charade
    (một màn kịch chính trị)
  • elaborate an elaborate charade
    (một màn kịch dàn dựng công phu)

Idioms

  • keep up the charade

    tiếp tục duy trì vẻ bề ngoài giả tạo / tiếp tục diễn kịch

    "They are no longer in love, but they keep up the charade for the sake of their children."

    (Họ không còn yêu nhau nữa, nhưng họ vẫn tiếp tục diễn kịch vì lợi ích của con cái.)

  • an empty charade

    một sự việc giả dối, không có giá trị thực tế

    "The public consultation was an empty charade, as the decision had already been made."

    (Cuộc tham vấn công chúng chỉ là một màn kịch vô nghĩa, vì quyết định vốn đã được đưa ra từ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charades

Noun (plural)
Lật mặt

Một trò chơi trong đó người chơi đoán một từ hoặc cụm từ từ các hành động kịch câm do một người chơi khác thực hiện.

"We played charades at the party and it was hilarious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Charades is a fun game to play at parties.
Charades là một trò chơi thú vị để chơi tại các bữa tiệc.
Phủ định
We are not very good at charades.
Chúng tôi không giỏi chơi charades lắm.
Nghi vấn
Have you ever played charades before?
Bạn đã bao giờ chơi charades trước đây chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After dinner, we played charades, a game full of laughter, and the evening ended on a high note.
Sau bữa tối, chúng tôi chơi charades, một trò chơi đầy tiếng cười, và buổi tối kết thúc một cách tốt đẹp.
Phủ định
Unlike board games, charades, though seemingly simple, is not always easy for everyone to participate in enthusiastically.
Không giống như trò chơi trên bàn cờ, charades, mặc dù có vẻ đơn giản, không phải lúc nào cũng dễ dàng để mọi người tham gia một cách nhiệt tình.
Nghi vấn
Sarah, have you ever played charades, a game where acting skills are more important than verbal communication?
Sarah, bạn đã bao giờ chơi charades chưa, một trò chơi mà kỹ năng diễn xuất quan trọng hơn giao tiếp bằng lời nói?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Charades is a fun game to play at parties.
Charades là một trò chơi thú vị để chơi ở các bữa tiệc.
Phủ định
Charades isn't everyone's favorite party game.
Charades không phải là trò chơi tiệc tùng yêu thích của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is charades appropriate for all ages?
Charades có phù hợp với mọi lứa tuổi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy playing charades at parties, don't they?
Họ thích chơi trò chơi đố chữ tại các bữa tiệc, phải không?
Phủ định
We haven't played charades in ages, have we?
Chúng ta đã không chơi trò chơi đố chữ từ lâu rồi, phải không?
Nghi vấn
Playing charades isn't your favorite activity, is it?
Chơi trò chơi đố chữ không phải là hoạt động yêu thích của bạn, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charades".

Trò chơi phòng khách cổ điển

Tại các nước phương Tây, Charades là một trò chơi 'parlor game' kinh điển thường được chơi trong các dịp lễ như Giáng sinh hoặc các buổi tụ tập gia đình, nơi mọi người chia phe để đoán tên phim, sách hoặc bài hát.

Ngôn ngữ ký hiệu trong trò chơi

Người chơi thường sử dụng các ký hiệu quy ước, chẳng hạn như đặt hai ngón tay lên cánh tay để chỉ 'hai âm tiết', hoặc giả vờ quay một cuộn phim để chỉ 'đây là một bộ phim'.