(Top Banner Ad)
quiz
B1
noun B1 Giáo dục, Giải trí

quiz

UK: /kwɪz/ • US: /kwɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra ngắn bài kiểm tra nhanh đố vui hỏi bài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test of knowledge, especially a brief informal one given to students.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra kiến thức, đặc biệt là một bài kiểm tra ngắn gọn, không chính thức dành cho học sinh, sinh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave the students a surprise quiz on the previous day's lesson."

    "Giáo viên cho học sinh làm một bài kiểm tra bất ngờ về bài học của ngày hôm trước."

  • "She aced the history quiz."

    "Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra lịch sử."

  • "The game show featured a daily quiz segment."

    "Chương trình trò chơi có một phần thi đố vui hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiz câu đố, bài kiểm tra (nhỏ, thường không chính thức)
Verb quiz hỏi đố, kiểm tra (ai đó) bằng câu hỏi
Adjective quizzical có vẻ thắc mắc, tò mò (ví dụ: a quizzical look - ánh nhìn tò mò)
Adverb quizzically một cách tò mò, thắc mắc
Noun quizzer người hỏi đố, người tham gia các cuộc đố vui

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
quiz

Truyền thuyết về nguồn gốc từ 'quiz'

Một truyền thuyết phổ biến kể rằng vào năm 1791, một chủ nhà hát ở Dublin tên là James Daly đã đặt cược rằng ông có thể đưa một từ mới vào ngôn ngữ trong vòng 24 giờ. Ông viết từ 'quiz' lên các bức tường quanh thành phố, và sáng hôm sau, mọi người đều hỏi về nó, khiến từ này trở nên phổ biến. Mặc dù câu chuyện này thú vị, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó chỉ là một truyền thuyết và không có bằng chứng lịch sử rõ ràng.

Nguồn gốc bí ẩn và vui nhộn

Thực tế, nguồn gốc chính xác của từ 'quiz' vẫn còn mơ hồ. Nó được ghi nhận lần đầu vào năm 1791 và có thể xuất hiện như một từ đùa giỡn, bắt chước âm thanh, hoặc được tạo ra ngẫu nhiên trong một ngữ cảnh vui vẻ. Dù sao, 'quiz' nhanh chóng được chấp nhận và sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong bối cảnh kiểm tra kiến thức nhanh và không chính thức.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các bài kiểm tra nhanh, không đặt nặng tính chất đánh giá toàn diện như 'exam' hay 'test'. 'Quiz' có thể diễn ra bất ngờ, nhằm mục đích ôn lại kiến thức hoặc kiểm tra mức độ hiểu bài.

Prepositions

on about

'Quiz on/about' được sử dụng để chỉ chủ đề của bài kiểm tra. Ví dụ: 'a quiz on American history' (một bài kiểm tra về lịch sử Mỹ). Giới từ 'on' thường được sử dụng khi chủ đề rộng, còn 'about' khi chủ đề cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiz
  • pop a pop quiz
    (một bài kiểm tra đột xuất/bất ngờ)
  • short a short quiz
    (một bài kiểm tra ngắn)
  • online an online quiz
    (một bài kiểm tra trực tuyến)
  • general knowledge a general knowledge quiz
    (một bài kiểm tra kiến thức tổng quát)
  • multiple-choice a multiple-choice quiz
    (một bài kiểm tra trắc nghiệm)
Verb + quiz
  • take take a quiz
    (làm/thực hiện một bài kiểm tra)
  • do do a quiz
    (làm/thực hiện một bài kiểm tra)
  • give give a quiz
    (ra/cho một bài kiểm tra)
  • answer answer a quiz question
    (trả lời câu hỏi của bài kiểm tra)
  • pass pass a quiz
    (đỗ một bài kiểm tra)
  • fail fail a quiz
    (trượt một bài kiểm tra)
Quiz + Noun
  • show a quiz show
    (một chương trình đố vui truyền hình)
  • master a quiz master
    (người dẫn chương trình đố vui)
  • night a quiz night
    (một đêm đố vui (thường ở quán rượu hoặc sự kiện xã hội))

Idioms

  • pop quiz

    một bài kiểm tra đột xuất/bất ngờ

    "The teacher surprised us with a pop quiz on history."

    (Cô giáo đã làm chúng tôi bất ngờ với một bài kiểm tra lịch sử đột xuất.)

  • quiz someone on something

    hỏi/kiểm tra ai đó về một vấn đề gì (thường là để kiểm tra kiến thức)

    "My mom always quizzes me on my homework before I can play."

    (Mẹ tôi luôn hỏi/kiểm tra bài tập về nhà của tôi trước khi tôi được chơi.)

  • quiz show

    chương trình đố vui trên truyền hình (hoặc radio)

    "She dreams of appearing on a famous quiz show and winning the grand prize."

    (Cô ấy mơ ước được xuất hiện trong một chương trình đố vui nổi tiếng và giành giải thưởng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiz

noun
Lật mặt

Một bài kiểm tra kiến thức, đặc biệt là một bài kiểm tra ngắn gọn, không chính thức dành cho học sinh, sinh viên.

"The teacher gave the students a surprise quiz on the previous day's lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher gave us a pop quiz: it was a surprise test on the chapter we had just finished.
Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra nhanh: đó là một bài kiểm tra bất ngờ về chương mà chúng tôi vừa hoàn thành.
Phủ định
We didn't have a quiz today: our teacher was absent.
Hôm nay chúng tôi không có bài kiểm tra nào: giáo viên của chúng tôi đã vắng mặt.
Nghi vấn
Will we be quizzed on the vocabulary: should I study the word list tonight?
Chúng ta có bị kiểm tra về từ vựng không: Tôi có nên học danh sách từ vựng tối nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will have a quiz on Chapter 3.
Học sinh sẽ có một bài kiểm tra về Chương 3.
Phủ định
Not only did the teacher quiz the students on grammar, but she also tested their vocabulary.
Không những giáo viên kiểm tra học sinh về ngữ pháp, mà cô ấy còn kiểm tra từ vựng của họ.
Nghi vấn
Should you quiz yourself more often, you will get better results.
Nếu bạn tự kiểm tra thường xuyên hơn, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be quizzed on the new vocabulary next week.
Các học sinh sẽ bị kiểm tra về từ vựng mới vào tuần tới.
Phủ định
The employees were not quizzed about the company's financial situation.
Các nhân viên đã không bị kiểm tra về tình hình tài chính của công ty.
Nghi vấn
Will the contestants be quizzed on general knowledge?
Liệu các thí sinh có bị kiểm tra về kiến thức tổng quát không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has been quizzing the students on grammar all morning.
Giáo viên đã liên tục kiểm tra kiến thức ngữ pháp của học sinh cả buổi sáng.
Phủ định
I haven't been quizzing myself enough on vocabulary lately.
Gần đây tôi đã không tự kiểm tra từ vựng đủ nhiều.
Nghi vấn
Has she been quizzing you about the new project?
Cô ấy đã hỏi bạn về dự án mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiz".

Quiz trong giáo dục và học tập

Quiz là một công cụ phổ biến trong giáo dục ở các nước nói tiếng Anh, dùng để kiểm tra nhanh kiến thức, giúp học sinh ôn tập và củng cố bài học. Chúng thường không nặng tính đánh giá như các bài thi lớn, mà tập trung vào việc khuyến khích học sinh chủ động kiểm tra lại hiểu biết của mình và nhận phản hồi tức thì.

Văn hóa Pub Quiz và Trivia Night

Ở Anh và nhiều nước phương Tây khác, 'pub quiz' hoặc 'trivia night' là một hoạt động giải trí xã hội rất được ưa chuộng. Các nhóm bạn bè tụ tập tại quán rượu hoặc quán cà phê để trả lời các câu hỏi về nhiều chủ đề khác nhau, từ lịch sử đến văn hóa đại chúng, để giành chiến thắng. Đây là cách thú vị để giao lưu và kiểm tra kiến thức tổng quát trong một không khí thoải mái.