(Top Banner Ad)
guidance system
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ

guidance system

UK: /ˈɡaɪdns ˈsɪstəm/ • US: /ˈɡaɪdns ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dẫn đường hệ thống điều khiển hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism or system that provides direction or navigation, especially for a vehicle or missile.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc hệ thống cung cấp sự điều hướng hoặc dẫn đường, đặc biệt là cho một phương tiện hoặc tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missile uses a sophisticated guidance system to accurately hit its target."

    "Tên lửa sử dụng một hệ thống dẫn đường phức tạp để đánh trúng mục tiêu một cách chính xác."

  • "The aircraft's guidance system malfunctioned during the flight."

    "Hệ thống dẫn đường của máy bay bị trục trặc trong chuyến bay."

  • "Research is being conducted to improve the accuracy of autonomous vehicle guidance systems."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện độ chính xác của hệ thống dẫn đường xe tự hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ đạo
Adjective guided được hướng dẫn, có người lái
Adjective guiding mang tính dẫn đường, định hướng
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa, quy chuẩn hóa
Noun systematization sự hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guider
Frankish
*witan
Greek
systēma
Late Latin
systēma
English
guidance system

Nguồn Gốc Của 'Guidance System'

Từ 'guidance' (sự hướng dẫn) đến từ động từ 'guide' (chỉ dẫn), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' và xa hơn là tiếng Frankish cổ '*witan' có nghĩa là 'chỉ ra'. Nó mang ý nghĩa của việc định hướng hoặc dẫn đường. Từ 'system' (hệ thống) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systēma' thông qua tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'một tổng thể được cấu thành', 'một cơ thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'guidance system' mô tả một tổng thể được tổ chức để cung cấp sự định hướng hoặc chỉ dẫn, thường là trong các thiết bị công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, hàng không vũ trụ, quân sự và các lĩnh vực liên quan đến điều khiển và dẫn đường. 'Guidance' nhấn mạnh quá trình dẫn dắt hoặc chỉ đạo, trong khi 'system' chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau để đạt được mục tiêu này. Nó khác với 'navigation system' ở chỗ 'guidance system' thường bao hàm khả năng tự động điều chỉnh đường đi dựa trên các thông tin thu thập được, trong khi 'navigation system' có thể chỉ đơn thuần cung cấp thông tin về vị trí và đường đi.

Prepositions

in for of

* in: được sử dụng để chỉ sự tích hợp của hệ thống dẫn đường vào một phương tiện hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'the guidance system in the missile').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống dẫn đường (ví dụ: 'a guidance system for autonomous vehicles').
* of: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống dẫn đường (ví dụ: 'the accuracy of the guidance system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guidance system
  • advanced advanced guidance system
    (hệ thống dẫn đường tiên tiến)
  • sophisticated sophisticated guidance system
    (hệ thống dẫn đường tinh vi)
  • internal internal guidance system
    (hệ thống dẫn đường nội bộ)
  • satellite satellite guidance system
    (hệ thống dẫn đường vệ tinh)
  • automated automated guidance system
    (hệ thống dẫn đường tự động)
Verb + guidance system
  • develop develop a guidance system
    (phát triển một hệ thống dẫn đường)
  • design design a guidance system
    (thiết kế một hệ thống dẫn đường)
  • implement implement a guidance system
    (triển khai một hệ thống dẫn đường)
  • rely on rely on a guidance system
    (dựa vào một hệ thống dẫn đường)
  • test test a guidance system
    (thử nghiệm một hệ thống dẫn đường)
Noun + guidance system (types)
  • missile missile guidance system
    (hệ thống dẫn đường tên lửa)
  • navigation navigation guidance system
    (hệ thống dẫn đường định vị)
  • flight flight guidance system
    (hệ thống dẫn đường chuyến bay)

Idioms

  • an internal guidance system

    một hệ thống định hướng nội tại (ý chỉ trực giác, bản năng của con người)

    "Sometimes, you just have to trust your internal guidance system to make the right decision."

    (Đôi khi, bạn chỉ cần tin vào hệ thống định hướng nội tại của mình để đưa ra quyết định đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guidance system

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế hoặc hệ thống cung cấp sự điều hướng hoặc dẫn đường, đặc biệt là cho một phương tiện hoặc tên lửa.

"The missile uses a sophisticated guidance system to accurately hit its target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guidance system".

Vai Trò Của Hệ Thống Dẫn Đường Trong Công Nghệ Hiện Đại

Hệ thống dẫn đường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao ngày nay. Từ việc điều khiển tên lửa, máy bay không người lái, cho đến các phương tiện tự lái và robot công nghiệp, một hệ thống dẫn đường hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác, an toàn và khả năng hoạt động tự chủ. Sự phát triển của các hệ thống này đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới và cách máy móc thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

Hệ Thống Dẫn Đường: Công Cụ và Triết Lý

Ngoài ý nghĩa kỹ thuật, khái niệm 'hệ thống dẫn đường' còn có thể được hiểu theo nghĩa bóng. Trong giáo dục, một người thầy tốt có thể là 'hệ thống dẫn đường' cho học sinh. Trong cuộc sống, những giá trị đạo đức hoặc nguyên tắc cá nhân có thể hoạt động như 'hệ thống dẫn đường' giúp chúng ta đưa ra quyết định. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa rằng con người luôn tìm kiếm sự định hướng, dù là từ công nghệ hay từ các nguồn lực tinh thần.