guide dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con chó được huấn luyện để dẫn đường cho người mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blind man relied on his guide dog to navigate the busy street."
"Người đàn ông mù dựa vào chó dẫn đường của mình để đi qua con phố đông đúc."
-
"Guide dogs are trained to stop at curbs and other obstacles."
"Chó dẫn đường được huấn luyện để dừng lại ở lề đường và các chướng ngại vật khác."
-
"Having a guide dog has given her a new sense of independence."
"Có một con chó dẫn đường đã mang lại cho cô ấy một cảm giác độc lập mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'guide dog' thường được dùng để chỉ chó được huấn luyện chuyên nghiệp để hỗ trợ người khiếm thị di chuyển an toàn và độc lập. Khác với 'assistance dog' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả những con chó hỗ trợ người khuyết tật khác (ví dụ: người điếc, người bị rối loạn vận động). 'Seeing eye dog' là một thuật ngữ cũ hơn và ít được sử dụng hiện nay, nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
train train a guide dog (huấn luyện chó dẫn đường)
-
use use a guide dog (sử dụng chó dẫn đường)
-
rely on rely on a guide dog (dựa vào chó dẫn đường)
-
work with work with a guide dog (làm việc/đi cùng chó dẫn đường)
-
guide dog guide dog owner (chủ của chó dẫn đường)
-
guide dog guide dog user (người sử dụng chó dẫn đường)
-
guide dog guide dog school (trường huấn luyện chó dẫn đường)
-
guide dog guide dog harness (dây dắt đặc biệt của chó dẫn đường)
-
loyal loyal guide dog (chó dẫn đường trung thành)
-
well-trained well-trained guide dog (chó dẫn đường được huấn luyện tốt)
Idioms
-
guide dog user
Người sử dụng chó dẫn đường
"As a guide dog user, she can navigate the city with confidence."
(Là người sử dụng chó dẫn đường, cô ấy có thể tự tin di chuyển trong thành phố.)
-
guide dog training
Huấn luyện chó dẫn đường
"Guide dog training is a rigorous process that takes months to complete."
(Huấn luyện chó dẫn đường là một quá trình nghiêm ngặt mất nhiều tháng để hoàn thành.)
-
rely on a guide dog
Dựa vào/phụ thuộc vào chó dẫn đường
"Many visually impaired people rely on a guide dog for their daily mobility."
(Nhiều người khiếm thị dựa vào chó dẫn đường để di chuyển hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guide dog
nounMột con chó được huấn luyện để dẫn đường cho người mù.
"The blind man relied on his guide dog to navigate the busy street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guide dog".
