(Top Banner Ad)
guide dog
B1
noun B1 Hỗ trợ người khuyết tật

guide dog

UK: /ˈɡaɪd dɒɡ/ • US: /ˈɡaɪd dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó dẫn đường chó chỉ đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to guide a blind person.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để dẫn đường cho người mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blind man relied on his guide dog to navigate the busy street."

    "Người đàn ông mù dựa vào chó dẫn đường của mình để đi qua con phố đông đúc."

  • "Guide dogs are trained to stop at curbs and other obstacles."

    "Chó dẫn đường được huấn luyện để dừng lại ở lề đường và các chướng ngại vật khác."

  • "Having a guide dog has given her a new sense of independence."

    "Có một con chó dẫn đường đã mang lại cho cô ấy một cảm giác độc lập mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Verb guide Hướng dẫn, dẫn đường
Adjective guided Được hướng dẫn, có người dẫn đường

Synonyms

seeing-eye dog (chó dẫn đường)

Related Words

assistance dog (chó hỗ trợ (người khuyết tật nói chung))service animal (động vật hỗ trợ (người khuyết tật))

Subject Area

Hỗ trợ người khuyết tật

Etymology (Nguồn gốc)

English
guide
English
dog
English
guide dog

Sự ra đời của 'chó dẫn đường'

Từ 'guide dog' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'guide' (hướng dẫn, dẫn đường) và danh từ 'dog' (chó). Khái niệm chó dẫn đường, chuyên giúp đỡ người khiếm thị, trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ nhất khi nhu cầu hỗ trợ cho các cựu binh bị mất thị lực tăng cao. Những tổ chức huấn luyện chó dẫn đường đầu tiên được thành lập vào những năm 1920, chính thức hóa vai trò quan trọng này của loài chó.

Usage Note

Thuật ngữ 'guide dog' thường được dùng để chỉ chó được huấn luyện chuyên nghiệp để hỗ trợ người khiếm thị di chuyển an toàn và độc lập. Khác với 'assistance dog' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả những con chó hỗ trợ người khuyết tật khác (ví dụ: người điếc, người bị rối loạn vận động). 'Seeing eye dog' là một thuật ngữ cũ hơn và ít được sử dụng hiện nay, nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guide dog
  • train train a guide dog
    (huấn luyện chó dẫn đường)
  • use use a guide dog
    (sử dụng chó dẫn đường)
  • rely on rely on a guide dog
    (dựa vào chó dẫn đường)
  • work with work with a guide dog
    (làm việc/đi cùng chó dẫn đường)
Noun + guide dog
  • guide dog guide dog owner
    (chủ của chó dẫn đường)
  • guide dog guide dog user
    (người sử dụng chó dẫn đường)
  • guide dog guide dog school
    (trường huấn luyện chó dẫn đường)
  • guide dog guide dog harness
    (dây dắt đặc biệt của chó dẫn đường)
Adjective + guide dog
  • loyal loyal guide dog
    (chó dẫn đường trung thành)
  • well-trained well-trained guide dog
    (chó dẫn đường được huấn luyện tốt)

Idioms

  • guide dog user

    Người sử dụng chó dẫn đường

    "As a guide dog user, she can navigate the city with confidence."

    (Là người sử dụng chó dẫn đường, cô ấy có thể tự tin di chuyển trong thành phố.)

  • guide dog training

    Huấn luyện chó dẫn đường

    "Guide dog training is a rigorous process that takes months to complete."

    (Huấn luyện chó dẫn đường là một quá trình nghiêm ngặt mất nhiều tháng để hoàn thành.)

  • rely on a guide dog

    Dựa vào/phụ thuộc vào chó dẫn đường

    "Many visually impaired people rely on a guide dog for their daily mobility."

    (Nhiều người khiếm thị dựa vào chó dẫn đường để di chuyển hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guide dog

noun
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để dẫn đường cho người mù.

"The blind man relied on his guide dog to navigate the busy street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guide dog".

Biểu tượng của sự độc lập

Chó dẫn đường là những người bạn bốn chân đặc biệt, được huấn luyện để hỗ trợ người khiếm thị di chuyển an toàn và độc lập. Chúng giúp người chủ tránh chướng ngại vật, tìm đường và vượt qua các tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, mang lại sự tự tin và tự chủ.

Quyền tiếp cận đặc biệt

Ở nhiều quốc gia, chó dẫn đường không bị coi là thú cưng thông thường và được phép đi vào hầu hết các không gian công cộng như cửa hàng, nhà hàng, phương tiện giao thông và máy bay. Điều này được luật pháp bảo vệ nhằm đảm bảo quyền tiếp cận và hòa nhập xã hội cho người khuyết tật.