(Top Banner Ad)
service animal
B2
noun B2 Pháp luật, Quyền của người khuyết tật

service animal

UK: /ˈsɜːvɪs ˈænɪməl/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật phục vụ động vật hỗ trợ người khuyết tật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that is trained to do work or perform tasks for a person with a disability. The work or task a service animal has been trained to provide must be directly related to the person's disability.

Vietnamese Meaning

Một con vật được huấn luyện để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ cho một người khuyết tật. Công việc hoặc nhiệm vụ mà con vật phục vụ được huấn luyện phải liên quan trực tiếp đến khuyết tật của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under the ADA, businesses must allow service animals to accompany people with disabilities."

    "Theo ADA (Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ), các doanh nghiệp phải cho phép động vật phục vụ đi cùng những người khuyết tật."

  • "A guide dog is a type of service animal that helps blind people navigate."

    "Chó dẫn đường là một loại động vật phục vụ giúp người mù định hướng."

  • "The hotel has a policy that allows service animals but not pets."

    "Khách sạn có chính sách cho phép động vật phục vụ nhưng không cho phép thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, hỗ trợ
Noun service sự phục vụ, dịch vụ; sự giúp đỡ
Adjective serviceable có thể dùng được, hữu ích; bền
Noun animal động vật
Verb animate làm cho sống động, hoạt hình hóa
Adjective animated sống động, đầy sức sống

Synonyms

assistance animal (động vật hỗ trợ)

Related Words

emotional support animal (động vật hỗ trợ tinh thần)therapy animal (động vật trị liệu)disability (khuyết tật)ADA (Americans with Disabilities Act) (ADA (Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ))

Subject Area

Pháp luật, Quyền của người khuyết tật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
Modern English
service
Latin
animal
Old French
animal
Middle English
animal
Modern English
animal
Modern English
service animal

Nguồn gốc của cụm từ "service animal"

Cụm từ "service animal" (động vật hỗ trợ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ "service" (dịch vụ, phục vụ) bắt nguồn từ tiếng Latinh "servitium", mang ý nghĩa "sự phục vụ, sự giúp đỡ". Từ "animal" (động vật) cũng có gốc Latinh là "animal", nghĩa là "sinh vật sống". Việc ghép hai từ này lại với nhau để chỉ một loài vật được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ người khuyết tật trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là sau khi Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA) được ban hành vào năm 1990, nhằm hợp pháp hóa và bảo vệ quyền được đi cùng của những động vật này.

Usage Note

Cụm từ 'service animal' được sử dụng rộng rãi trong luật pháp và các quy định liên quan đến quyền của người khuyết tật, đặc biệt là trong việc tiếp cận các địa điểm công cộng và nhà ở. Nó thường được sử dụng để chỉ chó, nhưng đôi khi có thể bao gồm các loài động vật khác nếu chúng đáp ứng các tiêu chí huấn luyện và nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt 'service animal' với 'emotional support animal' (ESA) hay 'therapy animal', vì ESA và therapy animal không được hưởng các quyền lợi pháp lý tương tự như service animal.

Prepositions

for to

'for': Sử dụng khi chỉ mục đích phục vụ của con vật. Ví dụ: 'a service animal for a blind person'. 'to': Có thể sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ với chủ nhân. Ví dụ: 'the dog is a service animal to John'. Tuy nhiên 'for' phổ biến hơn trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service animal
  • trained a trained service animal
    (một động vật hỗ trợ đã được huấn luyện)
  • certified a certified service animal
    (một động vật hỗ trợ có giấy chứng nhận)
  • miniature a miniature service animal
    (một động vật hỗ trợ nhỏ (ví dụ: ngựa lùn))
  • fully trained a fully trained service animal
    (một động vật hỗ trợ đã được huấn luyện đầy đủ)
Verb + service animal
  • bring to bring a service animal
    (mang theo một động vật hỗ trợ)
  • allow to allow a service animal
    (cho phép một động vật hỗ trợ)
  • accommodate to accommodate a service animal
    (sắp xếp chỗ cho một động vật hỗ trợ)
  • refuse to refuse a service animal
    (từ chối một động vật hỗ trợ (tức là không cho phép vào))
service animal + Verb
  • assists a service animal assists its owner
    (một động vật hỗ trợ giúp đỡ chủ nhân của nó)
  • accompanies a service animal accompanies people
    (một động vật hỗ trợ đi cùng mọi người)
  • performs a service animal performs tasks
    (một động vật hỗ trợ thực hiện các nhiệm vụ)

Idioms

  • A service animal is not a pet.

    Động vật hỗ trợ không phải là thú cưng. (Nhấn mạnh sự khác biệt về vai trò và quyền lợi.)

    "Please remember, a service animal is not a pet; it's working."

    (Xin hãy nhớ rằng, một động vật hỗ trợ không phải là thú cưng; nó đang làm việc.)

  • Public access rights for service animals.

    Quyền tiếp cận nơi công cộng cho động vật hỗ trợ.

    "Laws ensure public access rights for service animals in most places."

    (Các luật pháp đảm bảo quyền tiếp cận nơi công cộng cho động vật hỗ trợ ở hầu hết các địa điểm.)

  • Tasks performed by a service animal.

    Các nhiệm vụ được thực hiện bởi một động vật hỗ trợ. (Thường dùng để giải thích vai trò của chúng.)

    "The tasks performed by a service animal are directly related to its handler's disability."

    (Các nhiệm vụ được thực hiện bởi một động vật hỗ trợ liên quan trực tiếp đến tình trạng khuyết tật của người điều khiển nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service animal

noun
Lật mặt

Một con vật được huấn luyện để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ cho một người khuyết tật. Công việc hoặc nhiệm vụ mà con vật phục vụ được huấn luyện phải liên quan trực tiếp đến khuyết tật của người đó.

"Under the ADA, businesses must allow service animals to accompany people with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service animal".

Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA) và Động vật hỗ trợ

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (Americans with Disabilities Act - ADA) quy định rõ ràng về "service animal" là chó hoặc ngựa lùn đã được huấn luyện riêng để thực hiện các công việc hoặc nhiệm vụ vì lợi ích của một người khuyết tật. ADA đảm bảo rằng người khuyết tật có quyền mang theo động vật hỗ trợ của mình đến hầu hết các địa điểm công cộng, bao gồm nhà hàng, cửa hàng và phương tiện giao thông, ngay cả khi những nơi đó có chính sách không cho phép vật nuôi.

Phân biệt Động vật hỗ trợ và Động vật hỗ trợ cảm xúc

Điều quan trọng là phải phân biệt "service animal" (động vật hỗ trợ) với "emotional support animal" (ESA - động vật hỗ trợ cảm xúc). Động vật hỗ trợ được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể liên quan đến khuyết tật của người đó (ví dụ: dẫn đường cho người mù, cảnh báo động kinh). Ngược lại, ESA chỉ đơn thuần mang lại sự thoải mái bằng cách hiện diện và không cần được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Quyền tiếp cận nơi công cộng của ESA bị hạn chế hơn nhiều so với động vật hỗ trợ theo ADA.