service animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An animal that is trained to do work or perform tasks for a person with a disability. The work or task a service animal has been trained to provide must be directly related to the person's disability.
Vietnamese Meaning
Một con vật được huấn luyện để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ cho một người khuyết tật. Công việc hoặc nhiệm vụ mà con vật phục vụ được huấn luyện phải liên quan trực tiếp đến khuyết tật của người đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Under the ADA, businesses must allow service animals to accompany people with disabilities."
"Theo ADA (Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ), các doanh nghiệp phải cho phép động vật phục vụ đi cùng những người khuyết tật."
-
"A guide dog is a type of service animal that helps blind people navigate."
"Chó dẫn đường là một loại động vật phục vụ giúp người mù định hướng."
-
"The hotel has a policy that allows service animals but not pets."
"Khách sạn có chính sách cho phép động vật phục vụ nhưng không cho phép thú cưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'service animal' được sử dụng rộng rãi trong luật pháp và các quy định liên quan đến quyền của người khuyết tật, đặc biệt là trong việc tiếp cận các địa điểm công cộng và nhà ở. Nó thường được sử dụng để chỉ chó, nhưng đôi khi có thể bao gồm các loài động vật khác nếu chúng đáp ứng các tiêu chí huấn luyện và nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt 'service animal' với 'emotional support animal' (ESA) hay 'therapy animal', vì ESA và therapy animal không được hưởng các quyền lợi pháp lý tương tự như service animal.
Prepositions
'for': Sử dụng khi chỉ mục đích phục vụ của con vật. Ví dụ: 'a service animal for a blind person'. 'to': Có thể sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ với chủ nhân. Ví dụ: 'the dog is a service animal to John'. Tuy nhiên 'for' phổ biến hơn trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trained a trained service animal (một động vật hỗ trợ đã được huấn luyện)
-
certified a certified service animal (một động vật hỗ trợ có giấy chứng nhận)
-
miniature a miniature service animal (một động vật hỗ trợ nhỏ (ví dụ: ngựa lùn))
-
fully trained a fully trained service animal (một động vật hỗ trợ đã được huấn luyện đầy đủ)
-
bring to bring a service animal (mang theo một động vật hỗ trợ)
-
allow to allow a service animal (cho phép một động vật hỗ trợ)
-
accommodate to accommodate a service animal (sắp xếp chỗ cho một động vật hỗ trợ)
-
refuse to refuse a service animal (từ chối một động vật hỗ trợ (tức là không cho phép vào))
-
assists a service animal assists its owner (một động vật hỗ trợ giúp đỡ chủ nhân của nó)
-
accompanies a service animal accompanies people (một động vật hỗ trợ đi cùng mọi người)
-
performs a service animal performs tasks (một động vật hỗ trợ thực hiện các nhiệm vụ)
Idioms
-
A service animal is not a pet.
Động vật hỗ trợ không phải là thú cưng. (Nhấn mạnh sự khác biệt về vai trò và quyền lợi.)
"Please remember, a service animal is not a pet; it's working."
(Xin hãy nhớ rằng, một động vật hỗ trợ không phải là thú cưng; nó đang làm việc.)
-
Public access rights for service animals.
Quyền tiếp cận nơi công cộng cho động vật hỗ trợ.
"Laws ensure public access rights for service animals in most places."
(Các luật pháp đảm bảo quyền tiếp cận nơi công cộng cho động vật hỗ trợ ở hầu hết các địa điểm.)
-
Tasks performed by a service animal.
Các nhiệm vụ được thực hiện bởi một động vật hỗ trợ. (Thường dùng để giải thích vai trò của chúng.)
"The tasks performed by a service animal are directly related to its handler's disability."
(Các nhiệm vụ được thực hiện bởi một động vật hỗ trợ liên quan trực tiếp đến tình trạng khuyết tật của người điều khiển nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service animal
nounMột con vật được huấn luyện để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ cho một người khuyết tật. Công việc hoặc nhiệm vụ mà con vật phục vụ được huấn luyện phải liên quan trực tiếp đến khuyết tật của người đó.
"Under the ADA, businesses must allow service animals to accompany people with disabilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service animal".
