(Top Banner Ad)
guided
B1
tính từ B1 Tổng quát

guided

UK: /ˈɡaɪdɪd/ • US: /ˈɡaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hướng dẫn có hướng dẫn được chỉ dẫn có người hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having someone or something showing you the way.

Vietnamese Meaning

Được hướng dẫn, được chỉ dẫn, có người hoặc vật chỉ đường hoặc cung cấp sự hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students took a guided tour of the museum."

    "Học sinh đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn tại bảo tàng."

  • "The software offers a guided setup process."

    "Phần mềm cung cấp một quy trình cài đặt có hướng dẫn."

  • "A guided missile is a missile whose course can be controlled after it is fired."

    "Tên lửa có điều khiển là loại tên lửa mà đường đi của nó có thể được kiểm soát sau khi nó được bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide Hướng dẫn, dẫn đường, chỉ dẫn
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective unguided Không được hướng dẫn, tự do, không có định hướng
Adjective misguided Bị lầm đường lạc lối, bị chỉ dẫn sai
Adjective guiding Chỉ dẫn, định hướng (ví dụ: guiding principle - nguyên tắc chỉ đạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guider
Middle English
guiden
Modern English
guide

Nguồn gốc của từ 'guide'

Từ 'guided' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'guide'. 'Guide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', mang ý nghĩa là 'dẫn dắt', 'chỉ đường' hoặc 'hướng dẫn'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'guide' như ngày nay, nhấn mạnh vai trò của việc chỉ lối, định hướng cho người khác hoặc điều gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động, tour du lịch hoặc quá trình mà ở đó có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo từ người khác hoặc từ một nguồn thông tin nào đó. Nhấn mạnh vai trò của người hoặc vật hướng dẫn trong việc giúp người khác đạt được mục tiêu hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề.

Prepositions

by through

* **guided by**: Được dẫn dắt bởi (một người, nguyên tắc, hoặc lực lượng nào đó). Ví dụ: 'Her actions were guided by a strong sense of justice.' (Hành động của cô ấy được dẫn dắt bởi ý thức mạnh mẽ về công lý).
* **guided through**: Được hướng dẫn thông qua (một quá trình, một giai đoạn, hoặc một vấn đề). Ví dụ: 'The teacher guided the students through the complex problem.' (Giáo viên đã hướng dẫn học sinh thông qua bài toán phức tạp).

Collocations (Từ đi kèm)

'guided' as an adjective (trước danh từ)
  • guided guided tour
    (chuyến tham quan có hướng dẫn viên)
  • guided guided missile
    (tên lửa điều khiển)
  • guided guided reading
    (đọc có hướng dẫn (phương pháp dạy học))
  • self- self-guided tour
    (chuyến tham quan tự túc (không cần hướng dẫn viên))
'guided' với trạng từ/giới từ
  • expertly expertly guided
    (được hướng dẫn một cách chuyên nghiệp/thành thạo)
  • misguided misguided efforts
    (những nỗ lực sai lầm/bị định hướng sai)
  • guided guided by intuition
    (được dẫn lối bởi trực giác)
  • guided guided by principles
    (được dẫn dắt bởi các nguyên tắc)

Idioms

  • to be guided by one's conscience

    Được lương tâm dẫn lối/làm theo lương tâm.

    "When faced with a moral dilemma, he was always guided by his conscience."

    (Khi đối mặt với tình huống khó xử về đạo đức, anh ấy luôn được lương tâm dẫn lối.)

  • to be guided by the hand of fate

    Được định mệnh dẫn dắt/chỉ lối.

    "Some believe that their lives are guided by the hand of fate, leading them to certain paths."

    (Một số người tin rằng cuộc đời họ được bàn tay định mệnh dẫn dắt, đưa họ đến những con đường nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guided

tính từ
Lật mặt

Được hướng dẫn, được chỉ dẫn, có người hoặc vật chỉ đường hoặc cung cấp sự hướng dẫn.

"The students took a guided tour of the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the tour was guided perfectly!
Chà, chuyến tham quan đã được hướng dẫn một cách hoàn hảo!
Phủ định
Well, the project wasn't guided well at all.
Chà, dự án hoàn toàn không được hướng dẫn tốt chút nào.
Nghi vấn
Hey, was the guided meditation helpful?
Này, thiền có hướng dẫn có hữu ích không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tour guide had provided better directions, we would be exploring the city freely now, not being guided everywhere.
Nếu hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp chỉ dẫn tốt hơn, chúng tôi đã tự do khám phá thành phố bây giờ, chứ không phải bị dẫn dắt khắp mọi nơi.
Phủ định
If I hadn't been so closely guided during my internship, I would probably have more initiative at work now.
Nếu tôi không được hướng dẫn quá chặt chẽ trong quá trình thực tập, có lẽ tôi sẽ có nhiều sáng kiến hơn trong công việc bây giờ.
Nghi vấn
If the project manager had not guided us so well, would we be celebrating its success today?
Nếu người quản lý dự án đã không hướng dẫn chúng tôi tốt như vậy, liệu chúng ta có đang ăn mừng thành công của nó ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are guided by fear, you make poor decisions.
Nếu bạn bị dẫn dắt bởi nỗi sợ hãi, bạn đưa ra những quyết định tồi tệ.
Phủ định
When a project is not guided properly, it doesn't achieve its goals.
Khi một dự án không được hướng dẫn đúng cách, nó không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If a student is guided well, does he perform better?
Nếu một học sinh được hướng dẫn tốt, liệu anh ấy có học tốt hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists are guided through the museum by an expert.
Các du khách được hướng dẫn tham quan bảo tàng bởi một chuyên gia.
Phủ định
The lost hikers were not guided to safety by the rescue team.
Những người đi bộ đường dài bị lạc không được đội cứu hộ hướng dẫn đến nơi an toàn.
Nghi vấn
Will the new employees be guided through the company's policies?
Liệu các nhân viên mới có được hướng dẫn về các chính sách của công ty không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were guided through the museum by a knowledgeable historian.
Các học sinh được hướng dẫn tham quan bảo tàng bởi một nhà sử học am hiểu.
Phủ định
Were the hikers not guided properly on the trail, leading to their getting lost?
Có phải những người đi bộ đường dài không được hướng dẫn đúng cách trên đường mòn, dẫn đến việc họ bị lạc không?
Nghi vấn
Is the new employee being guided by a senior colleague during the training period?
Có phải nhân viên mới đang được một đồng nghiệp cấp cao hướng dẫn trong giai đoạn đào tạo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been guided through the project by their teacher.
Học sinh đã được giáo viên hướng dẫn xuyên suốt dự án.
Phủ định
I have not guided him on how to use this software before.
Tôi chưa từng hướng dẫn anh ấy cách sử dụng phần mềm này trước đây.
Nghi vấn
Has she guided the team to success yet?
Cô ấy đã hướng dẫn đội đến thành công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guided".

Vai trò của hướng dẫn viên du lịch

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hướng dẫn viên du lịch (tour guide) đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú trải nghiệm du lịch. Họ không chỉ cung cấp thông tin về các địa điểm mà còn giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa và phong tục địa phương, đảm bảo chuyến đi an toàn và thú vị.

Thiền định có hướng dẫn (Guided Meditation)

Thiền định có hướng dẫn là một phương pháp thư giãn và phát triển tinh thần ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây và toàn cầu. Với sự chỉ dẫn bằng giọng nói hoặc âm nhạc, người thực hành được hướng dẫn tập trung vào hơi thở, cơ thể hoặc hình ảnh tinh thần để đạt được trạng thái bình yên và thư thái, giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.