guided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having someone or something showing you the way.
Vietnamese Meaning
Được hướng dẫn, được chỉ dẫn, có người hoặc vật chỉ đường hoặc cung cấp sự hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students took a guided tour of the museum."
"Học sinh đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn tại bảo tàng."
-
"The software offers a guided setup process."
"Phần mềm cung cấp một quy trình cài đặt có hướng dẫn."
-
"A guided missile is a missile whose course can be controlled after it is fired."
"Tên lửa có điều khiển là loại tên lửa mà đường đi của nó có thể được kiểm soát sau khi nó được bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guide | Người hướng dẫn, sách hướng dẫn |
| Verb | guide | Hướng dẫn, dẫn đường, chỉ dẫn |
| Noun | guidance | Sự hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Adjective | unguided | Không được hướng dẫn, tự do, không có định hướng |
| Adjective | misguided | Bị lầm đường lạc lối, bị chỉ dẫn sai |
| Adjective | guiding | Chỉ dẫn, định hướng (ví dụ: guiding principle - nguyên tắc chỉ đạo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động, tour du lịch hoặc quá trình mà ở đó có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo từ người khác hoặc từ một nguồn thông tin nào đó. Nhấn mạnh vai trò của người hoặc vật hướng dẫn trong việc giúp người khác đạt được mục tiêu hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề.
Prepositions
* **guided by**: Được dẫn dắt bởi (một người, nguyên tắc, hoặc lực lượng nào đó). Ví dụ: 'Her actions were guided by a strong sense of justice.' (Hành động của cô ấy được dẫn dắt bởi ý thức mạnh mẽ về công lý).
* **guided through**: Được hướng dẫn thông qua (một quá trình, một giai đoạn, hoặc một vấn đề). Ví dụ: 'The teacher guided the students through the complex problem.' (Giáo viên đã hướng dẫn học sinh thông qua bài toán phức tạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
guided guided tour (chuyến tham quan có hướng dẫn viên)
-
guided guided missile (tên lửa điều khiển)
-
guided guided reading (đọc có hướng dẫn (phương pháp dạy học))
-
self- self-guided tour (chuyến tham quan tự túc (không cần hướng dẫn viên))
-
expertly expertly guided (được hướng dẫn một cách chuyên nghiệp/thành thạo)
-
misguided misguided efforts (những nỗ lực sai lầm/bị định hướng sai)
-
guided guided by intuition (được dẫn lối bởi trực giác)
-
guided guided by principles (được dẫn dắt bởi các nguyên tắc)
Idioms
-
to be guided by one's conscience
Được lương tâm dẫn lối/làm theo lương tâm.
"When faced with a moral dilemma, he was always guided by his conscience."
(Khi đối mặt với tình huống khó xử về đạo đức, anh ấy luôn được lương tâm dẫn lối.)
-
to be guided by the hand of fate
Được định mệnh dẫn dắt/chỉ lối.
"Some believe that their lives are guided by the hand of fate, leading them to certain paths."
(Một số người tin rằng cuộc đời họ được bàn tay định mệnh dẫn dắt, đưa họ đến những con đường nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guided
tính từĐược hướng dẫn, được chỉ dẫn, có người hoặc vật chỉ đường hoặc cung cấp sự hướng dẫn.
"The students took a guided tour of the museum."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the tour was guided perfectly! |
Chà, chuyến tham quan đã được hướng dẫn một cách hoàn hảo! |
| Phủ định | Well, the project wasn't guided well at all. |
Chà, dự án hoàn toàn không được hướng dẫn tốt chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, was the guided meditation helpful? |
Này, thiền có hướng dẫn có hữu ích không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tour guide had provided better directions, we would be exploring the city freely now, not being guided everywhere. |
Nếu hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp chỉ dẫn tốt hơn, chúng tôi đã tự do khám phá thành phố bây giờ, chứ không phải bị dẫn dắt khắp mọi nơi. |
| Phủ định | If I hadn't been so closely guided during my internship, I would probably have more initiative at work now. |
Nếu tôi không được hướng dẫn quá chặt chẽ trong quá trình thực tập, có lẽ tôi sẽ có nhiều sáng kiến hơn trong công việc bây giờ. |
| Nghi vấn | If the project manager had not guided us so well, would we be celebrating its success today? |
Nếu người quản lý dự án đã không hướng dẫn chúng tôi tốt như vậy, liệu chúng ta có đang ăn mừng thành công của nó ngày hôm nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are guided by fear, you make poor decisions. |
Nếu bạn bị dẫn dắt bởi nỗi sợ hãi, bạn đưa ra những quyết định tồi tệ. |
| Phủ định | When a project is not guided properly, it doesn't achieve its goals. |
Khi một dự án không được hướng dẫn đúng cách, nó không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | If a student is guided well, does he perform better? |
Nếu một học sinh được hướng dẫn tốt, liệu anh ấy có học tốt hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists are guided through the museum by an expert. |
Các du khách được hướng dẫn tham quan bảo tàng bởi một chuyên gia. |
| Phủ định | The lost hikers were not guided to safety by the rescue team. |
Những người đi bộ đường dài bị lạc không được đội cứu hộ hướng dẫn đến nơi an toàn. |
| Nghi vấn | Will the new employees be guided through the company's policies? |
Liệu các nhân viên mới có được hướng dẫn về các chính sách của công ty không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students were guided through the museum by a knowledgeable historian. |
Các học sinh được hướng dẫn tham quan bảo tàng bởi một nhà sử học am hiểu. |
| Phủ định | Were the hikers not guided properly on the trail, leading to their getting lost? |
Có phải những người đi bộ đường dài không được hướng dẫn đúng cách trên đường mòn, dẫn đến việc họ bị lạc không? |
| Nghi vấn | Is the new employee being guided by a senior colleague during the training period? |
Có phải nhân viên mới đang được một đồng nghiệp cấp cao hướng dẫn trong giai đoạn đào tạo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been guided through the project by their teacher. |
Học sinh đã được giáo viên hướng dẫn xuyên suốt dự án. |
| Phủ định | I have not guided him on how to use this software before. |
Tôi chưa từng hướng dẫn anh ấy cách sử dụng phần mềm này trước đây. |
| Nghi vấn | Has she guided the team to success yet? |
Cô ấy đã hướng dẫn đội đến thành công chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guided".
