(Top Banner Ad)
guiding principle
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

guiding principle

UK: /ˈɡaɪdɪŋ ˈprɪnsəpl/ • US: /ˈɡaɪdɪŋ ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc chỉ đạo kim chỉ nam nguyên tắc dẫn dắt chủ trương, đường lối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental belief, rule, or value that serves as a basis for conduct, decision-making, or evaluation.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho hành vi, việc ra quyết định hoặc đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transparency and accountability are the guiding principles of our organization."

    "Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là những nguyên tắc chỉ đạo của tổ chức chúng tôi."

  • "The guiding principle of our business is to always put the customer first."

    "Nguyên tắc chỉ đạo hoạt động kinh doanh của chúng tôi là luôn đặt khách hàng lên hàng đầu."

  • "Respect for human rights is a guiding principle of international law."

    "Tôn trọng quyền con người là một nguyên tắc chỉ đạo của luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guide dẫn dắt, hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn
Adjective guiding dẫn đường, chỉ đạo
Noun principle nguyên tắc
Adjectival principled có nguyên tắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
guidare
Old French
guider
English
guide
English
principle

Nguồn gốc của 'guiding principle'

Cụm từ 'guiding principle' kết hợp từ 'guide' (dẫn dắt) có gốc từ tiếng Latin 'guidare', nghĩa là 'chỉ đường', và 'principle' (nguyên tắc) xuất phát từ tiếng Latin 'principium', nghĩa là 'sự khởi đầu, nền tảng'. Vì vậy, 'guiding principle' mang ý nghĩa một nguyên tắc nền tảng dẫn dắt hành động hoặc quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nguyên tắc cốt lõi chi phối hoạt động của một tổ chức, một cá nhân hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một kim chỉ nam rõ ràng để định hướng các hành động và quyết định. Khác với 'rule' (quy tắc) mang tính cụ thể và có thể thay đổi theo tình huống, 'guiding principle' mang tính tổng quát và lâu dài hơn.

Prepositions

of for in

- 'of': thường được dùng để chỉ nguyên tắc của cái gì đó (ví dụ: guiding principles of a company).
- 'for': chỉ nguyên tắc được dùng cho mục đích gì (ví dụ: guiding principles for sustainable development).
- 'in': chỉ nguyên tắc được áp dụng trong bối cảnh nào (ví dụ: guided in the principles of democracy).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + guiding principle
  • fundamental fundamental guiding principle
    (nguyên tắc chỉ đạo cơ bản)
  • key key guiding principle
    (nguyên tắc chỉ đạo quan trọng)
  • core core guiding principle
    (nguyên tắc chỉ đạo cốt lõi)
Động từ + guiding principle
  • establish establish a guiding principle
    (thiết lập một nguyên tắc chỉ đạo)
  • follow follow a guiding principle
    (tuân theo một nguyên tắc chỉ đạo)
  • adhere to adhere to a guiding principle
    (tuân thủ một nguyên tắc chỉ đạo)

Idioms

  • operate on the guiding principle

    hoạt động dựa trên nguyên tắc chỉ đạo

    "The company operates on the guiding principle of customer satisfaction."

    (Công ty hoạt động dựa trên nguyên tắc chỉ đạo là sự hài lòng của khách hàng.)

  • live by a guiding principle

    sống theo một nguyên tắc chỉ đạo

    "He lives by the guiding principle of honesty in all his dealings."

    (Anh ấy sống theo nguyên tắc chỉ đạo là sự trung thực trong mọi giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guiding principle

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho hành vi, việc ra quyết định hoặc đánh giá.

"Transparency and accountability are the guiding principles of our organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is our guiding principle in all business dealings.
Trung thực là nguyên tắc chỉ đạo của chúng tôi trong mọi giao dịch kinh doanh.
Phủ định
Lack of a guiding principle can lead to inconsistent decisions.
Việc thiếu một nguyên tắc chỉ đạo có thể dẫn đến những quyết định không nhất quán.
Nghi vấn
Is sustainability a guiding principle for your organization?
Tính bền vững có phải là một nguyên tắc chỉ đạo cho tổ chức của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiding principle".

Giá trị của 'Guiding Principle' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định và tuân thủ 'guiding principles' được coi trọng, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị. Nó thể hiện sự minh bạch, trách nhiệm và định hướng rõ ràng, giúp xây dựng lòng tin và sự tôn trọng.