guiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving to guide or direct.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The guiding principles helped them make the right decision."
"Những nguyên tắc chỉ đạo đã giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn."
-
"The tour guide was guiding us through the museum."
"Hướng dẫn viên du lịch đang dẫn chúng tôi đi tham quan bảo tàng."
-
"Her guiding hand helped me through a difficult time."
"Bàn tay dẫn dắt của cô ấy đã giúp tôi vượt qua một giai đoạn khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'guiding' thường được dùng để mô tả một cái gì đó cung cấp sự hướng dẫn, hỗ trợ hoặc chỉ đường. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: 'guiding principles' (nguyên tắc chỉ đạo), 'guiding hand' (bàn tay dẫn dắt). Khác với 'leading' thường mang ý nghĩa dẫn đầu hoặc tiên phong, 'guiding' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và định hướng.
Prepositions
'Guiding in' thường dùng để chỉ sự hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể. 'Guiding on' thường được sử dụng để chỉ việc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral guiding principles (những nguyên tắc chỉ đạo đạo đức)
-
divine divine guiding hand (bàn tay dẫn dắt thiêng liêng)
-
provide provide guiding principles (cung cấp các nguyên tắc chỉ đạo)
-
offer offer guiding advice (đưa ra lời khuyên hướng dẫn)
Idioms
-
a guiding light
người hoặc vật dẫn đường, nguồn cảm hứng
"His father was a guiding light in his life."
(Cha anh ấy là ngọn đèn dẫn đường trong cuộc đời anh.)
-
guiding star
người hoặc vật dẫn đường, nguồn cảm hứng
"She has always been my guiding star."
(Cô ấy luôn là ngôi sao dẫn đường của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guiding
Tính từCó tác dụng hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
"The guiding principles helped them make the right decision."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed help navigating the city, I would appreciate her guiding me. |
Nếu tôi cần giúp đỡ định hướng trong thành phố, tôi sẽ đánh giá cao việc cô ấy hướng dẫn tôi. |
| Phủ định | If she didn't enjoy guiding tourists, she wouldn't work as a tour guide. |
Nếu cô ấy không thích hướng dẫn khách du lịch, cô ấy sẽ không làm hướng dẫn viên du lịch. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if a professional were to guide you through the dark forest? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu một người chuyên nghiệp hướng dẫn bạn qua khu rừng tối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiding".
