(Top Banner Ad)
guiding
B2
Tính từ B2 Chung

guiding

UK: /ˈɡaɪdɪŋ/ • US: /ˈɡaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chỉ đạo dẫn dắt định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to guide or direct.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guiding principles helped them make the right decision."

    "Những nguyên tắc chỉ đạo đã giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn."

  • "The tour guide was guiding us through the museum."

    "Hướng dẫn viên du lịch đang dẫn chúng tôi đi tham quan bảo tàng."

  • "Her guiding hand helped me through a difficult time."

    "Bàn tay dẫn dắt của cô ấy đã giúp tôi vượt qua một giai đoạn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guide dẫn đường, hướng dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, lời khuyên
Adjective guided được hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīsaną
Old English
wīsian
Middle English
wysen
English
guide
English
guiding

Nguồn gốc của 'guiding'

Từ 'guiding' xuất phát từ động từ 'guide', có nghĩa là dẫn đường hoặc hướng dẫn. Từ 'guide' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ, liên quan đến sự thông thái và khả năng chỉ dẫn. Hãy tưởng tượng những người dẫn đường thông thái trong quá khứ, những người biết rõ con đường và giúp người khác tránh khỏi nguy hiểm!

Usage Note

Tính từ 'guiding' thường được dùng để mô tả một cái gì đó cung cấp sự hướng dẫn, hỗ trợ hoặc chỉ đường. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: 'guiding principles' (nguyên tắc chỉ đạo), 'guiding hand' (bàn tay dẫn dắt). Khác với 'leading' thường mang ý nghĩa dẫn đầu hoặc tiên phong, 'guiding' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và định hướng.

Prepositions

in on

'Guiding in' thường dùng để chỉ sự hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể. 'Guiding on' thường được sử dụng để chỉ việc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guiding
  • moral moral guiding principles
    (những nguyên tắc chỉ đạo đạo đức)
  • divine divine guiding hand
    (bàn tay dẫn dắt thiêng liêng)
Verb + guiding
  • provide provide guiding principles
    (cung cấp các nguyên tắc chỉ đạo)
  • offer offer guiding advice
    (đưa ra lời khuyên hướng dẫn)

Idioms

  • a guiding light

    người hoặc vật dẫn đường, nguồn cảm hứng

    "His father was a guiding light in his life."

    (Cha anh ấy là ngọn đèn dẫn đường trong cuộc đời anh.)

  • guiding star

    người hoặc vật dẫn đường, nguồn cảm hứng

    "She has always been my guiding star."

    (Cô ấy luôn là ngôi sao dẫn đường của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guiding

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

"The guiding principles helped them make the right decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed help navigating the city, I would appreciate her guiding me.
Nếu tôi cần giúp đỡ định hướng trong thành phố, tôi sẽ đánh giá cao việc cô ấy hướng dẫn tôi.
Phủ định
If she didn't enjoy guiding tourists, she wouldn't work as a tour guide.
Nếu cô ấy không thích hướng dẫn khách du lịch, cô ấy sẽ không làm hướng dẫn viên du lịch.
Nghi vấn
Would you feel safer if a professional were to guide you through the dark forest?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu một người chuyên nghiệp hướng dẫn bạn qua khu rừng tối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiding".

Người hướng dẫn du lịch

Trong văn hóa du lịch phương Tây, người hướng dẫn viên đóng vai trò quan trọng trong việc giúp du khách khám phá và hiểu rõ hơn về các địa điểm và văn hóa địa phương. Họ không chỉ cung cấp thông tin mà còn đảm bảo an toàn và mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho du khách.