Guinea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồng tiền vàng của Anh trước đây có giá trị 21 shilling (£1.05).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The portrait was sold for 500 guineas."
"Bức chân dung đã được bán với giá 500 guinea."
-
"He charges five guineas for a consultation."
"Ông ấy tính phí năm guinea cho một buổi tư vấn."
-
"The Republic of Guinea is located in West Africa."
"Cộng hòa Guinea nằm ở Tây Phi."
-
"Guinea pigs make great pets for children."
"Chuột lang là thú cưng tuyệt vời cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Guinean | Người hoặc vật gì đến từ Guinea (thường là Cộng hòa Guinea hoặc Guinea-Bissau). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng guinea được sử dụng từ năm 1663 đến năm 1814. Nó thường liên quan đến các giao dịch chuyên nghiệp hoặc hàng hóa chất lượng cao, tạo ra một hàm ý về sự sang trọng và uy tín. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ 'guinea' đôi khi vẫn được sử dụng một cách hài hước hoặc theo lối hoài cổ để chỉ số tiền.
Prepositions
in: Thường được sử dụng khi nói về giá trị của một vật gì đó được biểu thị bằng guinea (ví dụ: 'It cost 10 guineas in those days'). for: Thường được sử dụng khi trả tiền cho một cái gì đó bằng guinea (ví dụ: 'He paid 50 guineas for the painting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
French French Guinea (Guinea thuộc Pháp (thuộc địa cũ của Pháp, nay là Cộng hòa Guinea))
-
Spanish Spanish Guinea (Guinea thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha, nay là Guinea Xích Đạo))
-
Republic Republic of Guinea (Cộng hòa Guinea)
-
Guinea Guinea worm (Giun Guinea)
Idioms
-
Not worth a guinea
Không đáng một xu (guinea là một đồng tiền cổ của Anh, idiom này có nghĩa là vô giá trị)
"His opinion isn't worth a guinea."
(Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Guinea
nounMột đồng tiền vàng của Anh trước đây có giá trị 21 shilling (£1.05).
"The portrait was sold for 500 guineas."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer visited Guinea, which is a country located on the western coast of Africa. |
Nhà thám hiểm đã đến thăm Guinea, một quốc gia nằm trên bờ biển phía tây của Châu Phi. |
| Phủ định | Guinea, which is not the most well-known African nation, has a rich history and diverse culture. |
Guinea, quốc gia không nổi tiếng nhất ở Châu Phi, có một lịch sử phong phú và một nền văn hóa đa dạng. |
| Nghi vấn | Is Guinea, where many diverse ethnic groups reside, a popular tourist destination? |
Guinea, nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc đa dạng, có phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you invest in Guinea, you will likely see a good return. |
Nếu bạn đầu tư vào Guinea, bạn có khả năng sẽ thấy lợi nhuận tốt. |
| Phủ định | If the political situation in Guinea doesn't improve, investors won't be interested. |
Nếu tình hình chính trị ở Guinea không cải thiện, các nhà đầu tư sẽ không quan tâm. |
| Nghi vấn | Will the economic conditions improve if Guinea implements new policies? |
Liệu các điều kiện kinh tế có cải thiện nếu Guinea thực hiện các chính sách mới? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he returns from his trip, he will have visited Guinea. |
Đến khi anh ấy trở về từ chuyến đi của mình, anh ấy sẽ đã đến thăm Guinea. |
| Phủ định | She won't have traded her old car for a guinea pig by next week. |
Cô ấy sẽ không đổi chiếc xe cũ của mình lấy một con chuột lang vào tuần tới đâu. |
| Nghi vấn | Will they have explored all the national parks in Guinea by the end of their vacation? |
Liệu họ sẽ đã khám phá tất cả các công viên quốc gia ở Guinea vào cuối kỳ nghỉ của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Guinea".
