(Top Banner Ad)
Guinea
B1
noun B1 Địa lý, Động vật học, Lịch sử

Guinea

UK: /ˈɡɪni/ • US: /ˈɡɪni/

Nghĩa tiếng Việt

Guinea (quốc gia) chuột lang đồng guinea (tiền tệ cũ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former British gold coin worth 21 shillings (£1.05).

Vietnamese Meaning

Một đồng tiền vàng của Anh trước đây có giá trị 21 shilling (£1.05).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portrait was sold for 500 guineas."

    "Bức chân dung đã được bán với giá 500 guinea."

  • "He charges five guineas for a consultation."

    "Ông ấy tính phí năm guinea cho một buổi tư vấn."

  • "The Republic of Guinea is located in West Africa."

    "Cộng hòa Guinea nằm ở Tây Phi."

  • "Guinea pigs make great pets for children."

    "Chuột lang là thú cưng tuyệt vời cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Guinean Người hoặc vật gì đến từ Guinea (thường là Cộng hòa Guinea hoặc Guinea-Bissau).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Động vật học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Guiné
English
Guinea

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Guinea' xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'Guiné', dùng để chỉ vùng đất ở Tây Phi. Người Bồ Đào Nha là những người châu Âu đầu tiên đến khu vực này vào thế kỷ 15, và tên gọi này dần được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Đồng guinea được sử dụng từ năm 1663 đến năm 1814. Nó thường liên quan đến các giao dịch chuyên nghiệp hoặc hàng hóa chất lượng cao, tạo ra một hàm ý về sự sang trọng và uy tín. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ 'guinea' đôi khi vẫn được sử dụng một cách hài hước hoặc theo lối hoài cổ để chỉ số tiền.

Prepositions

in for

in: Thường được sử dụng khi nói về giá trị của một vật gì đó được biểu thị bằng guinea (ví dụ: 'It cost 10 guineas in those days'). for: Thường được sử dụng khi trả tiền cho một cái gì đó bằng guinea (ví dụ: 'He paid 50 guineas for the painting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Guinea
  • French French Guinea
    (Guinea thuộc Pháp (thuộc địa cũ của Pháp, nay là Cộng hòa Guinea))
  • Spanish Spanish Guinea
    (Guinea thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha, nay là Guinea Xích Đạo))
Noun + Guinea
  • Republic Republic of Guinea
    (Cộng hòa Guinea)
  • Guinea Guinea worm
    (Giun Guinea)

Idioms

  • Not worth a guinea

    Không đáng một xu (guinea là một đồng tiền cổ của Anh, idiom này có nghĩa là vô giá trị)

    "His opinion isn't worth a guinea."

    (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Guinea

noun
Lật mặt

Một đồng tiền vàng của Anh trước đây có giá trị 21 shilling (£1.05).

"The portrait was sold for 500 guineas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer visited Guinea, which is a country located on the western coast of Africa.
Nhà thám hiểm đã đến thăm Guinea, một quốc gia nằm trên bờ biển phía tây của Châu Phi.
Phủ định
Guinea, which is not the most well-known African nation, has a rich history and diverse culture.
Guinea, quốc gia không nổi tiếng nhất ở Châu Phi, có một lịch sử phong phú và một nền văn hóa đa dạng.
Nghi vấn
Is Guinea, where many diverse ethnic groups reside, a popular tourist destination?
Guinea, nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc đa dạng, có phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in Guinea, you will likely see a good return.
Nếu bạn đầu tư vào Guinea, bạn có khả năng sẽ thấy lợi nhuận tốt.
Phủ định
If the political situation in Guinea doesn't improve, investors won't be interested.
Nếu tình hình chính trị ở Guinea không cải thiện, các nhà đầu tư sẽ không quan tâm.
Nghi vấn
Will the economic conditions improve if Guinea implements new policies?
Liệu các điều kiện kinh tế có cải thiện nếu Guinea thực hiện các chính sách mới?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he returns from his trip, he will have visited Guinea.
Đến khi anh ấy trở về từ chuyến đi của mình, anh ấy sẽ đã đến thăm Guinea.
Phủ định
She won't have traded her old car for a guinea pig by next week.
Cô ấy sẽ không đổi chiếc xe cũ của mình lấy một con chuột lang vào tuần tới đâu.
Nghi vấn
Will they have explored all the national parks in Guinea by the end of their vacation?
Liệu họ sẽ đã khám phá tất cả các công viên quốc gia ở Guinea vào cuối kỳ nghỉ của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Guinea".

Phân biệt các quốc gia Guinea

Cần phân biệt giữa Cộng hòa Guinea (trước đây là Guinea thuộc Pháp), Guinea-Bissau, và Guinea Xích Đạo (Equatorial Guinea). Đây là ba quốc gia riêng biệt ở châu Phi, mỗi nước có lịch sử và văn hóa riêng.