worth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có một giá trị cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car is worth $20,000."
"Chiếc xe này trị giá 20,000 đô la."
-
"It's not worth the effort."
"Điều đó không đáng để tốn công sức."
-
"Is it worth buying a new car?"
"Có đáng mua một chiếc xe mới không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worth | Giá trị; sự đáng giá |
| Adjective | worth | Có giá trị; đáng giá (ví dụ: a book worth reading) |
| Adjective | worthless | Vô giá trị; không đáng giá |
| Adjective | worthy | Xứng đáng; có giá trị |
| Adjective | unworthy | Không xứng đáng |
| Adjective | worthwhile | Đáng giá thời gian, công sức bỏ ra |
| Adverb | worthily | Một cách xứng đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả giá trị của một vật, phẩm chất hoặc hành động. Khác với 'valuable', 'worth' nhấn mạnh đến giá trị khách quan, có thể định lượng được. 'Valuable' thường mang ý nghĩa chủ quan, đề cao giá trị tinh thần hoặc sự quan trọng.
Prepositions
'worth of': Dùng để chỉ lượng hoặc số lượng có giá trị. Ví dụ: 'two dollars worth of candy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be worth (something/doing something) (Đáng giá (cái gì/làm gì))
-
prove prove one's worth (Chứng tỏ giá trị của bản thân)
-
show show one's worth (Thể hiện giá trị của bản thân)
-
true true worth (Giá trị thực sự)
-
intrinsic intrinsic worth (Giá trị nội tại)
-
personal personal worth (Giá trị cá nhân)
-
worth worth a lot/a fortune (Đáng giá nhiều tiền/một gia tài)
-
worth worth the effort/trouble (Đáng công sức/khó khăn bỏ ra)
-
worth worth reading/seeing/visiting (Đáng đọc/xem/tham quan)
Idioms
-
worth one's salt
Xứng đáng với công sức, tiền lương bỏ ra; làm tròn bổn phận
"Any employee worth their salt will try to improve their skills."
(Bất kỳ nhân viên nào làm tròn bổn phận đều sẽ cố gắng cải thiện kỹ năng của mình.)
-
for what it's worth
Dù không chắc chắn có hữu ích hay quan trọng hay không (dùng khi đưa ra một thông tin hoặc ý kiến)
"For what it's worth, I think you made the right decision."
(Dù không biết có hữu ích hay không, tôi nghĩ bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
-
get your money's worth
Nhận được giá trị xứng đáng với số tiền đã bỏ ra
"We went to the all-you-can-eat buffet and really got our money's worth."
(Chúng tôi đến nhà hàng buffet ăn thả ga và thực sự đã nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worth
Tính từCó một giá trị cụ thể nào đó.
"This car is worth $20,000."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth".
