(Top Banner Ad)
worth
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

worth

UK: /wɜːθ/ • US: /wɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị trị giá đáng giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a specified value.

Vietnamese Meaning

Có một giá trị cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car is worth $20,000."

    "Chiếc xe này trị giá 20,000 đô la."

  • "It's not worth the effort."

    "Điều đó không đáng để tốn công sức."

  • "Is it worth buying a new car?"

    "Có đáng mua một chiếc xe mới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth Giá trị; sự đáng giá
Adjective worth Có giá trị; đáng giá (ví dụ: a book worth reading)
Adjective worthless Vô giá trị; không đáng giá
Adjective worthy Xứng đáng; có giá trị
Adjective unworthy Không xứng đáng
Adjective worthwhile Đáng giá thời gian, công sức bỏ ra
Adverb worthily Một cách xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wert-
Proto-Germanic
*werþą
Old English
weorþ

Nguồn gốc cổ xưa của giá trị

Từ 'worth' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorþ'. Ban đầu, nó mang nghĩa rộng bao gồm 'giá trị, phẩm giá, danh dự' hoặc 'tầm quan trọng'. Từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European (*wert-), có nghĩa gốc là 'xoay, uốn cong', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'trở nên', rồi 'xứng đáng' hoặc 'có giá trị'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cả giá trị vật chất và tinh thần.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả giá trị của một vật, phẩm chất hoặc hành động. Khác với 'valuable', 'worth' nhấn mạnh đến giá trị khách quan, có thể định lượng được. 'Valuable' thường mang ý nghĩa chủ quan, đề cao giá trị tinh thần hoặc sự quan trọng.

Prepositions

of

'worth of': Dùng để chỉ lượng hoặc số lượng có giá trị. Ví dụ: 'two dollars worth of candy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worth
  • be be worth (something/doing something)
    (Đáng giá (cái gì/làm gì))
  • prove prove one's worth
    (Chứng tỏ giá trị của bản thân)
  • show show one's worth
    (Thể hiện giá trị của bản thân)
Adjective + worth
  • true true worth
    (Giá trị thực sự)
  • intrinsic intrinsic worth
    (Giá trị nội tại)
  • personal personal worth
    (Giá trị cá nhân)
worth + Noun/Gerund phrases
  • worth worth a lot/a fortune
    (Đáng giá nhiều tiền/một gia tài)
  • worth worth the effort/trouble
    (Đáng công sức/khó khăn bỏ ra)
  • worth worth reading/seeing/visiting
    (Đáng đọc/xem/tham quan)

Idioms

  • worth one's salt

    Xứng đáng với công sức, tiền lương bỏ ra; làm tròn bổn phận

    "Any employee worth their salt will try to improve their skills."

    (Bất kỳ nhân viên nào làm tròn bổn phận đều sẽ cố gắng cải thiện kỹ năng của mình.)

  • for what it's worth

    Dù không chắc chắn có hữu ích hay quan trọng hay không (dùng khi đưa ra một thông tin hoặc ý kiến)

    "For what it's worth, I think you made the right decision."

    (Dù không biết có hữu ích hay không, tôi nghĩ bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn.)

  • get your money's worth

    Nhận được giá trị xứng đáng với số tiền đã bỏ ra

    "We went to the all-you-can-eat buffet and really got our money's worth."

    (Chúng tôi đến nhà hàng buffet ăn thả ga và thực sự đã nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worth

Tính từ
Lật mặt

Có một giá trị cụ thể nào đó.

"This car is worth $20,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worth".

Giá trị bản thân (Self-Worth)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học, khái niệm 'giá trị bản thân' (self-worth) rất quan trọng. Nó đề cập đến việc một người cảm nhận về giá trị nội tại của chính mình, độc lập với thành công, ngoại hình hay ý kiến của người khác. Nuôi dưỡng self-worth được xem là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc, giúp cá nhân tự tin và kiên cường hơn trước những thử thách.

Giá trị đồng tiền và sự tiêu dùng thông minh

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, cụm từ 'value for money' (đáng đồng tiền) thường được sử dụng để đánh giá một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó phản ánh tư duy thực dụng, tìm kiếm sự cân bằng giữa chất lượng, lợi ích và giá cả. Người tiêu dùng luôn muốn 'get their money's worth' (nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra) khi mua sắm, đây là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm.