(Top Banner Ad)
franc
B1
danh từ B1 Kinh tế

franc

UK: /fræŋk/ • US: /fræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng franc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic monetary unit of Switzerland, Liechtenstein, and formerly of France and other countries.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Sĩ, Liechtenstein, và trước đây của Pháp và các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Swiss franc is considered a safe haven currency."

    "Franc Thụy Sĩ được xem là một loại tiền tệ trú ẩn an toàn."

  • "Before the euro, the French franc was the national currency of France."

    "Trước đồng euro, franc Pháp là tiền tệ quốc gia của Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun franc Đơn vị tiền tệ (ví dụ: franc Thụy Sĩ, franc CFA). (Không có các từ phái sinh trực tiếp phổ biến từ 'franc' theo nghĩa tiền tệ trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ gốc 'franc' có nghĩa 'tự do' đã tạo ra các từ sau.)
Adjective frank Thẳng thắn, chân thật, cởi mở (có cùng gốc Latinh/Germanic với 'franc' nghĩa 'tự do', nhưng phát triển thành một từ độc lập trong tiếng Anh).
Adjective/Noun Francophone Liên quan đến các quốc gia hoặc người nói tiếng Pháp; người nói tiếng Pháp (có gốc 'franc' từ tên gọi người Frank, liên quan đến văn hóa và ngôn ngữ Pháp).

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franc
French
franc
English
franc

Nguồn gốc đồng franc

Từ "franc" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, "franc", có nghĩa là "tự do" hoặc "chân thật". Đồng franc đầu tiên là một đồng xu vàng được đúc ở Pháp vào năm 1360 để chuộc Vua John II khỏi bị giam cầm. Tên gọi này bắt nguồn từ dòng chữ "Francorum Rex" (Vua của người Frank) trên đồng tiền, tượng trưng cho sự tự do của nhà vua.

Usage Note

Từ 'franc' dùng để chỉ các đơn vị tiền tệ khác nhau, trong đó có franc Thụy Sĩ (Swiss franc) và trước đây là franc Pháp (French franc). Cần phân biệt với các loại tiền tệ khác như euro, đô la, bảng Anh,... Sự khác biệt nằm ở quốc gia phát hành và giá trị quy đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + franc
  • Swiss Swiss franc
    (franc Thụy Sĩ)
  • French French franc
    (franc Pháp)
  • weak weak franc
    (franc yếu)
  • old old franc
    (franc cũ)
  • new new franc
    (franc mới)
Verb + franc
  • spend spend francs
    (chi tiêu franc)
  • convert convert francs
    (đổi franc)
  • exchange exchange francs
    (đổi franc)
  • cost cost X francs
    (có giá X franc)
  • pay in pay in francs
    (thanh toán bằng franc)
Noun + franc
  • franc franc zone
    (khu vực sử dụng franc)
  • franc franc area
    (khu vực franc)

Idioms

  • Not a franc to one's name

    Không có một đồng xu dính túi; hoàn toàn không có tiền.

    "After losing his job, he didn't have a franc to his name."

    (Sau khi mất việc, anh ấy không còn một đồng xu dính túi.)

  • The franc zone

    Khu vực franc – dùng để chỉ các quốc gia châu Phi có đồng tiền (franc CFA) được neo vào đồng euro, từng là đồng franc Pháp.

    "Many West African countries are part of the franc zone."

    (Nhiều quốc gia Tây Phi thuộc khu vực franc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

franc

danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Sĩ, Liechtenstein, và trước đây của Pháp và các quốc gia khác.

"The Swiss franc is considered a safe haven currency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He earned 1000 francs last year.
Anh ấy đã kiếm được 1000 franc vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't have any francs on her when she lost her wallet.
Cô ấy không có đồng franc nào khi cô ấy làm mất ví.
Nghi vấn
Did you spend all your francs during your trip to France?
Bạn đã tiêu hết số franc của mình trong chuyến đi Pháp của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "franc".

Sự chuyển đổi sang Euro

Đồng franc Pháp (French franc), cũng như các đồng franc Bỉ và Luxembourg, đã được thay thế bằng đồng Euro vào năm 2002. Đây là một sự kiện lịch sử, đánh dấu sự hội nhập kinh tế sâu rộng hơn ở châu Âu.

Franc Thụy Sĩ – Tiền tệ an toàn

Franc Thụy Sĩ (CHF) nổi tiếng là một trong những đồng tiền mạnh và ổn định nhất thế giới, thường được coi là "tiền tệ trú ẩn an toàn" (safe-haven currency) trong thời kỳ bất ổn kinh tế toàn cầu do sự ổn định chính trị của Thụy Sĩ và chính sách tiền tệ thận trọng.

Franc CFA và di sản thuộc địa

Đồng Franc CFA vẫn được sử dụng ở nhiều quốc gia Tây và Trung Phi. Đây là một di sản từ thời thuộc địa Pháp, với đồng tiền được neo vào đồng Euro (trước đây là franc Pháp), và vai trò của Pháp trong việc đảm bảo khả năng chuyển đổi của nó vẫn là một chủ đề thảo luận về chủ quyền kinh tế.