franc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The basic monetary unit of Switzerland, Liechtenstein, and formerly of France and other countries.
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Sĩ, Liechtenstein, và trước đây của Pháp và các quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Swiss franc is considered a safe haven currency."
"Franc Thụy Sĩ được xem là một loại tiền tệ trú ẩn an toàn."
-
"Before the euro, the French franc was the national currency of France."
"Trước đồng euro, franc Pháp là tiền tệ quốc gia của Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | franc | Đơn vị tiền tệ (ví dụ: franc Thụy Sĩ, franc CFA). (Không có các từ phái sinh trực tiếp phổ biến từ 'franc' theo nghĩa tiền tệ trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ gốc 'franc' có nghĩa 'tự do' đã tạo ra các từ sau.) |
| Adjective | frank | Thẳng thắn, chân thật, cởi mở (có cùng gốc Latinh/Germanic với 'franc' nghĩa 'tự do', nhưng phát triển thành một từ độc lập trong tiếng Anh). |
| Adjective/Noun | Francophone | Liên quan đến các quốc gia hoặc người nói tiếng Pháp; người nói tiếng Pháp (có gốc 'franc' từ tên gọi người Frank, liên quan đến văn hóa và ngôn ngữ Pháp). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'franc' dùng để chỉ các đơn vị tiền tệ khác nhau, trong đó có franc Thụy Sĩ (Swiss franc) và trước đây là franc Pháp (French franc). Cần phân biệt với các loại tiền tệ khác như euro, đô la, bảng Anh,... Sự khác biệt nằm ở quốc gia phát hành và giá trị quy đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Swiss Swiss franc (franc Thụy Sĩ)
-
French French franc (franc Pháp)
-
weak weak franc (franc yếu)
-
old old franc (franc cũ)
-
new new franc (franc mới)
-
spend spend francs (chi tiêu franc)
-
convert convert francs (đổi franc)
-
exchange exchange francs (đổi franc)
-
cost cost X francs (có giá X franc)
-
pay in pay in francs (thanh toán bằng franc)
-
franc franc zone (khu vực sử dụng franc)
-
franc franc area (khu vực franc)
Idioms
-
Not a franc to one's name
Không có một đồng xu dính túi; hoàn toàn không có tiền.
"After losing his job, he didn't have a franc to his name."
(Sau khi mất việc, anh ấy không còn một đồng xu dính túi.)
-
The franc zone
Khu vực franc – dùng để chỉ các quốc gia châu Phi có đồng tiền (franc CFA) được neo vào đồng euro, từng là đồng franc Pháp.
"Many West African countries are part of the franc zone."
(Nhiều quốc gia Tây Phi thuộc khu vực franc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
franc
danh từĐơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Sĩ, Liechtenstein, và trước đây của Pháp và các quốc gia khác.
"The Swiss franc is considered a safe haven currency."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He earned 1000 francs last year. |
Anh ấy đã kiếm được 1000 franc vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't have any francs on her when she lost her wallet. |
Cô ấy không có đồng franc nào khi cô ấy làm mất ví. |
| Nghi vấn | Did you spend all your francs during your trip to France? |
Bạn đã tiêu hết số franc của mình trong chuyến đi Pháp của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "franc".
