(Top Banner Ad)
Guinea pig
B1
noun B1 Động vật học, Nghiên cứu khoa học

Guinea pig

UK: /ˈɡɪni pɪɡ/ • US: /ˈɡɪni pɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chuột lang chuột bạch (khi chỉ đối tượng thí nghiệm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated South American rodent without a tail, popular as a pet and often used in biological or medical research.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm không đuôi đã được thuần hóa ở Nam Mỹ, phổ biến làm thú cưng và thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học hoặc y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists used guinea pigs to test the new vaccine."

    "Các nhà khoa học đã sử dụng chuột lang để thử nghiệm vắc-xin mới."

  • "Guinea pigs are popular pets for children."

    "Chuột lang là thú cưng phổ biến cho trẻ em."

  • "The new drug was tested on guinea pigs before being used on humans."

    "Loại thuốc mới đã được thử nghiệm trên chuột lang trước khi được sử dụng cho người."

  • "Don't treat me like a guinea pig!"

    "Đừng đối xử với tôi như một con chuột bạch!"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nghiên cứu khoa học

Nguồn gốc tên gọi 'Guinea pig'

Có một số giả thuyết về nguồn gốc tên gọi 'Guinea pig'. 'Guinea' có thể là do chúng được vận chuyển qua đường biển từ Guinea, hoặc do giá bán một con lợn guinea tương đương một đồng guinea Anh. 'Pig' có lẽ là do ngoại hình mập mạp và tiếng kêu của chúng giống lợn con. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'guinea pig' có hai nghĩa chính. Nghĩa đen chỉ con vật. Nghĩa bóng chỉ người hoặc vật được sử dụng làm đối tượng thử nghiệm, thường trong bối cảnh khoa học hoặc y tế. Sự khác biệt nằm ở việc chủ thể có tự nguyện hay không; nếu không tự nguyện, hàm ý tiêu cực mạnh hơn.

Prepositions

as for

'as' dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích: 'used as guinea pigs'. 'for' dùng để chỉ mục đích: 'guinea pigs for research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Guinea pig
  • Small Small guinea pig
    (Lợn guinea nhỏ)
  • Cute Cute guinea pig
    (Lợn guinea dễ thương)
  • Pet Pet guinea pig
    (Lợn guinea làm thú cưng)
Động từ + Guinea pig
  • Own Own a guinea pig
    (Sở hữu một con lợn guinea)
  • Feed Feed the guinea pig
    (Cho lợn guinea ăn)
  • Care Care for a guinea pig
    (Chăm sóc một con lợn guinea)

Idioms

  • To be a guinea pig

    Vật thí nghiệm, người bị đem ra thử nghiệm

    "I felt like a guinea pig when they tested the new drug on me."

    (Tôi cảm thấy như một vật thí nghiệm khi họ thử loại thuốc mới lên người tôi.)

  • Like a guinea pig in a maze

    Như chuột bạch trong mê cung (bị lạc lối, bối rối)

    "He felt like a guinea pig in a maze when he entered the unfamiliar office building."

    (Anh ấy cảm thấy như chuột bạch trong mê cung khi bước vào tòa nhà văn phòng xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Guinea pig

noun
Lật mặt

Một loài gặm nhấm không đuôi đã được thuần hóa ở Nam Mỹ, phổ biến làm thú cưng và thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học hoặc y học.

"The scientists used guinea pigs to test the new vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a guinea pig owner.
Cô ấy là một người nuôi chuột lang.
Phủ định
They are not guinea pigs in this experiment.
Họ không phải là đối tượng thí nghiệm trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Do you consider yourself a guinea pig for new software?
Bạn có coi mình là đối tượng thử nghiệm cho phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Guinea pig".

Vai trò trong nghiên cứu khoa học

Lợn guinea thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực như miễn dịch học và dinh dưỡng. Tuy nhiên, việc sử dụng động vật trong nghiên cứu hiện đang là một chủ đề gây tranh cãi.

Thú cưng phổ biến

Lợn guinea là một loại thú cưng phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là đối với trẻ em. Chúng khá dễ nuôi và có tính cách hiền lành.