shilling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A former monetary unit of the United Kingdom, equal to twelve pence or one-twentieth of a pound.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh, tương đương với mười hai xu (pence) hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh (pound).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before decimalization, there were twenty shillings in a pound."
"Trước khi thập phân hóa, có hai mươi shilling trong một bảng Anh."
-
"He paid five shillings for the book."
"Anh ấy đã trả năm shilling cho cuốn sách."
-
"The company hired shillings to promote their new product online."
"Công ty đã thuê những người làm thuê để quảng bá sản phẩm mới của họ trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shilling | đồng shilling (một đơn vị tiền tệ cũ) |
| Noun | shillingsworth | lượng hàng hóa hoặc dịch vụ trị giá một shilling |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng shilling là một phần của hệ thống tiền tệ trước thập phân hóa ở Anh. Nó được sử dụng rộng rãi và có giá trị tương đối lớn vào thời điểm đó. Ngày nay, nó chủ yếu mang tính lịch sử và thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử, văn học và các câu thành ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old shilling (một đồng shilling cũ)
-
silver a silver shilling (một đồng shilling bạc)
-
earn to earn a shilling (kiếm được một đồng shilling (ý nói kiếm tiền))
-
spend to spend a shilling (tiêu một đồng shilling)
-
a few a few shillings (vài đồng shilling)
-
many many shillings (nhiều đồng shilling)
Idioms
-
Turn an honest shilling
Kiếm tiền lương thiện, kiếm tiền bằng cách chân chính.
"He's always tried to turn an honest shilling, no matter how tough things got."
(Anh ấy luôn cố gắng kiếm tiền lương thiện, dù mọi việc có khó khăn đến mấy.)
-
Not worth a shilling
Không có giá trị gì cả, vô giá trị.
"That old car is not worth a shilling; it's a complete wreck."
(Chiếc xe cũ đó không đáng một xu; nó là một đống sắt vụn hoàn toàn.)
-
Take the King's/Queen's shilling
Tình nguyện gia nhập quân đội hoặc hải quân (thuật ngữ lịch sử, khi một shilling được đưa cho tân binh để biểu tượng cho việc cam kết phục vụ).
"In the 18th century, many young men took the King's shilling to escape poverty."
(Vào thế kỷ 18, nhiều thanh niên đã nhận đồng shilling của Vua để thoát khỏi cảnh nghèo đói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shilling
danh từMột đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh, tương đương với mười hai xu (pence) hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh (pound).
"Before decimalization, there were twenty shillings in a pound."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the old man needed to buy bread, he traded his shilling for it. |
Vì ông lão cần mua bánh mì, ông đã đổi đồng shilling của mình để lấy nó. |
| Phủ định | Although he searched everywhere, he couldn't find the shilling he had lost. |
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp nơi, anh ấy không thể tìm thấy đồng shilling mà anh ấy đã mất. |
| Nghi vấn | If you find a shilling on the ground, will you keep it or give it to someone in need? |
Nếu bạn tìm thấy một đồng shilling trên mặt đất, bạn sẽ giữ nó hay đưa nó cho người cần? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a shilling for every time I thought of you, I would be rich. |
Nếu tôi có một đồng shilling cho mỗi lần tôi nghĩ về bạn, tôi đã giàu có rồi. |
| Phủ định | If shillings weren't out of circulation, I wouldn't have to use these modern coins. |
Nếu đồng shilling không bị ngừng lưu hành, tôi đã không phải sử dụng những đồng tiền hiện đại này. |
| Nghi vấn | Would you buy that antique if it cost only a shilling? |
Bạn có mua món đồ cổ đó không nếu nó chỉ có giá một đồng shilling? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a shilling is dropped in water, it gets wet. |
Nếu một đồng shilling bị rơi xuống nước, nó sẽ bị ướt. |
| Phủ định | If you invest all your shillings unwisely, you don't have any money left. |
Nếu bạn đầu tư tất cả các đồng shilling của mình một cách không khôn ngoan, bạn sẽ không còn tiền. |
| Nghi vấn | If someone finds a shilling, does he usually keep it? |
Nếu ai đó tìm thấy một đồng shilling, liệu anh ta có thường giữ nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shilling".
