(Top Banner Ad)
shilling
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử

shilling

UK: /ˈʃɪlɪŋ/ • US: /ˈʃɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng shilling (tiền tệ) người làm thuê, cò mồi (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former monetary unit of the United Kingdom, equal to twelve pence or one-twentieth of a pound.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh, tương đương với mười hai xu (pence) hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh (pound).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before decimalization, there were twenty shillings in a pound."

    "Trước khi thập phân hóa, có hai mươi shilling trong một bảng Anh."

  • "He paid five shillings for the book."

    "Anh ấy đã trả năm shilling cho cuốn sách."

  • "The company hired shillings to promote their new product online."

    "Công ty đã thuê những người làm thuê để quảng bá sản phẩm mới của họ trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shilling đồng shilling (một đơn vị tiền tệ cũ)
Noun shillingsworth lượng hàng hóa hoặc dịch vụ trị giá một shilling

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skillingaz
Old English
scilling
Middle English
schilling
Modern English
shilling

Nguồn gốc của Shilling

Từ 'shilling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scilling'. Nó được cho là liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'chia cắt' (ám chỉ việc cắt kim loại để đúc tiền) hoặc 'rung chuông' (ám chỉ tiếng kêu của đồng xu khi rơi). Shilling từng là một đơn vị tiền tệ quan trọng ở Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

Usage Note

Đồng shilling là một phần của hệ thống tiền tệ trước thập phân hóa ở Anh. Nó được sử dụng rộng rãi và có giá trị tương đối lớn vào thời điểm đó. Ngày nay, nó chủ yếu mang tính lịch sử và thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử, văn học và các câu thành ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shilling
  • old an old shilling
    (một đồng shilling cũ)
  • silver a silver shilling
    (một đồng shilling bạc)
Verb + shilling
  • earn to earn a shilling
    (kiếm được một đồng shilling (ý nói kiếm tiền))
  • spend to spend a shilling
    (tiêu một đồng shilling)
Quantifier + shilling
  • a few a few shillings
    (vài đồng shilling)
  • many many shillings
    (nhiều đồng shilling)

Idioms

  • Turn an honest shilling

    Kiếm tiền lương thiện, kiếm tiền bằng cách chân chính.

    "He's always tried to turn an honest shilling, no matter how tough things got."

    (Anh ấy luôn cố gắng kiếm tiền lương thiện, dù mọi việc có khó khăn đến mấy.)

  • Not worth a shilling

    Không có giá trị gì cả, vô giá trị.

    "That old car is not worth a shilling; it's a complete wreck."

    (Chiếc xe cũ đó không đáng một xu; nó là một đống sắt vụn hoàn toàn.)

  • Take the King's/Queen's shilling

    Tình nguyện gia nhập quân đội hoặc hải quân (thuật ngữ lịch sử, khi một shilling được đưa cho tân binh để biểu tượng cho việc cam kết phục vụ).

    "In the 18th century, many young men took the King's shilling to escape poverty."

    (Vào thế kỷ 18, nhiều thanh niên đã nhận đồng shilling của Vua để thoát khỏi cảnh nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shilling

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh, tương đương với mười hai xu (pence) hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh (pound).

"Before decimalization, there were twenty shillings in a pound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old man needed to buy bread, he traded his shilling for it.
Vì ông lão cần mua bánh mì, ông đã đổi đồng shilling của mình để lấy nó.
Phủ định
Although he searched everywhere, he couldn't find the shilling he had lost.
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp nơi, anh ấy không thể tìm thấy đồng shilling mà anh ấy đã mất.
Nghi vấn
If you find a shilling on the ground, will you keep it or give it to someone in need?
Nếu bạn tìm thấy một đồng shilling trên mặt đất, bạn sẽ giữ nó hay đưa nó cho người cần?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a shilling for every time I thought of you, I would be rich.
Nếu tôi có một đồng shilling cho mỗi lần tôi nghĩ về bạn, tôi đã giàu có rồi.
Phủ định
If shillings weren't out of circulation, I wouldn't have to use these modern coins.
Nếu đồng shilling không bị ngừng lưu hành, tôi đã không phải sử dụng những đồng tiền hiện đại này.
Nghi vấn
Would you buy that antique if it cost only a shilling?
Bạn có mua món đồ cổ đó không nếu nó chỉ có giá một đồng shilling?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a shilling is dropped in water, it gets wet.
Nếu một đồng shilling bị rơi xuống nước, nó sẽ bị ướt.
Phủ định
If you invest all your shillings unwisely, you don't have any money left.
Nếu bạn đầu tư tất cả các đồng shilling của mình một cách không khôn ngoan, bạn sẽ không còn tiền.
Nghi vấn
If someone finds a shilling, does he usually keep it?
Nếu ai đó tìm thấy một đồng shilling, liệu anh ta có thường giữ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shilling".

Đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh

Trước khi Anh quốc chuyển sang hệ thập phân hóa tiền tệ vào năm 1971, shilling là một đơn vị tiền tệ phổ biến. Một shilling tương đương với 1/20 của một bảng Anh và bằng 12 xu (pence). Các đồng shilling thường có hình ảnh của quốc vương trị vì và là một phần quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Shilling trong các thuộc địa cũ

Đồng shilling không chỉ được sử dụng ở Anh mà còn ở nhiều quốc gia thuộc địa cũ của Anh, như Úc, New Zealand, Kenya, Tanzania và Uganda. Các quốc gia này tiếp tục sử dụng shilling cho đến khi họ cũng chuyển đổi sang hệ thống tiền tệ riêng hoặc hệ thập phân, thường là vào nửa cuối thế kỷ 20.