(Top Banner Ad)
gum arabic
B2
noun B2 Hóa học, Thực phẩm, Dược phẩm

gum arabic

UK: /ˌɡʌm ˈærəbɪk/ • US: /ˌɡʌm ˈærəbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gôm arabic nhựa keo arabic keo arabic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gum exuded by acacia trees, used as a thickener, emulsifier, and stabilizer in food, pharmaceuticals, and other products.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa cây tiết ra từ cây keo, được sử dụng làm chất làm đặc, chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gum arabic is commonly used in the food industry as a stabilizer."

    "Gôm arabic thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất ổn định."

  • "The artist used gum arabic to bind the pigments in the watercolor paint."

    "Người họa sĩ đã sử dụng gôm arabic để liên kết các sắc tố trong sơn màu nước."

  • "Gum arabic helps to prevent sugar crystals from forming in candies."

    "Gôm arabic giúp ngăn chặn sự hình thành các tinh thể đường trong kẹo."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόμμι (kommi)
Late Latin
gummi
Old French
gomme
English
gum
Ancient Greek
Ἀραβικός (Arabikos)
Latin
Arabicus
English
arabic
English
gum arabic

Nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập

Keo Ả Rập, hay gôm arabic, được biết đến là một loại nhựa cây tự nhiên tiết ra từ thân cây keo (đặc biệt là loài Acacia senegal và Acacia seyal) ở vùng Sahel của Châu Phi, kéo dài đến bán đảo Ả Rập. Tên gọi 'arabic' xuất phát từ việc nó được buôn bán rộng rãi qua các cảng Ả Rập từ thời cổ đại, khiến người châu Âu lầm tưởng đây là sản phẩm bản địa của Ả Rập.

Usage Note

Gum arabic được đánh giá cao vì khả năng hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch nhớt và khả năng hoạt động như một chất keo tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong sản xuất kẹo, đồ uống, chất kết dính và trong ngành in ấn. Do tính chất không độc hại, nó được coi là an toàn cho tiêu dùng.

Prepositions

in for

* **in:** đề cập đến việc gum arabic được sử dụng bên trong một sản phẩm hoặc quy trình (ví dụ: 'gum arabic in food production').
* **for:** đề cập đến mục đích sử dụng của gum arabic (ví dụ: 'gum arabic for emulsification').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gum arabic
  • pure pure gum arabic
    (keo Ả Rập tinh khiết)
  • powdered powdered gum arabic
    (keo Ả Rập dạng bột)
  • dissolved dissolved gum arabic
    (keo Ả Rập đã hòa tan)
  • edible edible gum arabic
    (keo Ả Rập ăn được)
Verb + gum arabic
  • add add gum arabic
    (thêm keo Ả Rập)
  • dissolve dissolve gum arabic
    (hòa tan keo Ả Rập)
  • use use gum arabic
    (sử dụng keo Ả Rập)
  • extract extract gum arabic
    (chiết xuất keo Ả Rập)
Noun + of + gum arabic
  • solution solution of gum arabic
    (dung dịch keo Ả Rập)
  • properties properties of gum arabic
    (tính chất của keo Ả Rập)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gum arabic

noun
Lật mặt

Một loại nhựa cây tiết ra từ cây keo, được sử dụng làm chất làm đặc, chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm khác.

"Gum arabic is commonly used in the food industry as a stabilizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I know that they use gum arabic in many candies.
Tôi biết rằng họ sử dụng gum arabic trong nhiều loại kẹo.
Phủ định
She doesn't know which products contain gum arabic.
Cô ấy không biết sản phẩm nào chứa gum arabic.
Nghi vấn
Do you know who sells the best gum arabic?
Bạn có biết ai bán gum arabic tốt nhất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses gum arabic in their candy recipe.
Công ty sử dụng gum arabic trong công thức kẹo của họ.
Phủ định
The new formula does not include gum arabic.
Công thức mới không bao gồm gum arabic.
Nghi vấn
Does this product contain gum arabic?
Sản phẩm này có chứa gum arabic không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gum arabic is a common ingredient in many processed foods.
Gôm arabic là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn.
Phủ định
Gum arabic is not always derived from the Acacia tree; some substitutes exist.
Gôm arabic không phải lúc nào cũng có nguồn gốc từ cây keo; một số chất thay thế tồn tại.
Nghi vấn
Is gum arabic considered safe for consumption by most regulatory bodies?
Gôm arabic có được coi là an toàn cho tiêu dùng bởi hầu hết các cơ quan quản lý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist was using gum arabic while experimenting with new adhesives.
Nhà hóa học đang sử dụng gôm arabic trong khi thử nghiệm các chất kết dính mới.
Phủ định
They weren't adding gum arabic to the recipe because of its potential allergic reactions.
Họ đã không thêm gôm arabic vào công thức vì các phản ứng dị ứng tiềm ẩn của nó.
Nghi vấn
Was the food manufacturer using gum arabic as a stabilizer in their products?
Nhà sản xuất thực phẩm có đang sử dụng gôm arabic làm chất ổn định trong sản phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum arabic".

Chất phụ gia đa năng

Keo Ả Rập (gôm arabic) là một chất phụ gia thực phẩm phổ biến, được mã hóa là E414. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong kẹo dẻo, đồ uống có ga (để ổn định hương vị và màu sắc), và các sản phẩm bánh kẹo khác nhờ khả năng tạo độ đặc, nhũ hóa và ổn định.

Từ nghệ thuật đến y học cổ truyền

Ngoài thực phẩm, keo Ả Rập còn có lịch sử lâu đời trong nhiều lĩnh vực khác. Nó được dùng làm chất kết dính trong sơn màu nước, mực in và kỹ thuật in thạch bản. Trong y học cổ truyền, nó được dùng để làm dịu các vấn đề về đường tiêu hóa, ho và viêm họng. Nó cũng là một thành phần quan trọng trong một số mỹ phẩm và dược phẩm.