(Top Banner Ad)
acacia gum
B2
noun B2 Hóa học, Thực phẩm, Dược phẩm

acacia gum

UK: /əˈkeɪʃə ɡʌm/ • US: /əˈkeɪʃə ɡʌm/

Nghĩa tiếng Việt

keo acacia gum arabic keo Ả Rập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dried exudate obtained from the stems and branches of Acacia senegal or related species of Acacia (family Fabaceae).

Vietnamese Meaning

Một chất tiết khô thu được từ thân và cành của cây Acacia senegal hoặc các loài Acacia liên quan (họ Fabaceae).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acacia gum is widely used in the food industry as a stabilizer."

    "Keo acacia được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất ổn định."

  • "The manufacturer uses acacia gum to prevent the separation of oil and water in the dressing."

    "Nhà sản xuất sử dụng keo acacia để ngăn chặn sự phân tách dầu và nước trong nước xốt."

  • "Acacia gum is added to the candy to give it a smooth texture."

    "Keo acacia được thêm vào kẹo để tạo cho nó một kết cấu mịn màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acacia Cây keo, một loại cây thuộc họ Đậu, thường mọc ở vùng khí hậu ấm áp.
Noun gum arabic Gôm A-rập, một tên gọi khác rất phổ biến của 'acacia gum'.
Adjective acacic (Hiếm dùng) Thuộc về cây keo, có đặc tính của cây keo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (acacia)
ἀκακία (akakía)
Latin (acacia)
acacia
Egyptian (gum)
qmy
Greek (gum)
κόμμι (kómmi)
Latin (gum)
gummi
Old French (gum)
gomme
English
acacia gum

Cây Gai Nhọn

Tên 'acacia' bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'akakia', có nghĩa là 'cây gai'. Người Hy Lạp cổ đại đặt tên như vậy vì nhiều loài cây keo có gai nhọn đặc trưng.

Giọt Lệ Từ Ai Cập

Từ 'gum' (gôm, nhựa cây) có nguồn gốc từ tiếng Ai Cập cổ đại. Gôm keo là một trong những loại nhựa cây được xuất khẩu sớm nhất, được người Ai Cập sử dụng trong việc ướp xác và làm mực viết.

Usage Note

Acacia gum, also known as gum arabic, is a complex mixture of polysaccharides and glycoproteins. It's primarily used as a stabilizer, emulsifier, and thickener in various applications. It is valued for its ability to form stable emulsions and its lack of color or odor.

Prepositions

from in as

‘From’ indicates the source of the gum, e.g., 'acacia gum from Acacia senegal'. 'In' specifies its usage, e.g., 'acacia gum in food'. 'As' explains its function, e.g., 'acacia gum as a stabilizer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acacia gum
  • powdered acacia gum
    (gôm keo dạng bột)
  • pure acacia gum
    (gôm keo nguyên chất)
  • natural acacia gum
    (gôm keo tự nhiên)
Verb + acacia gum
  • use acacia gum as a stabilizer
    (sử dụng gôm keo làm chất ổn định)
  • add acacia gum to the mixture
    (thêm gôm keo vào hỗn hợp)
  • dissolve acacia gum in water
    (hòa tan gôm keo trong nước)
Noun + acacia gum
  • a source of acacia gum
    (một nguồn cung cấp gôm keo)
  • the production of acacia gum
    (việc sản xuất gôm keo)
  • an emulsion with acacia gum
    (một hỗn hợp nhũ tương với gôm keo)

Idioms

  • acacia gum as a stabilizer/emulsifier

    Đây là một cụm từ kỹ thuật cố định, không phải thành ngữ thông thường. Nó có nghĩa là gôm keo được dùng làm chất ổn định (giữ các thành phần không bị tách rời) hoặc chất nhũ hóa (giúp dầu và nước hòa vào nhau).

    "In many sodas, acacia gum is used as a stabilizer to prevent ingredients from separating."

    (Trong nhiều loại nước ngọt, gôm keo được sử dụng như một chất ổn định để ngăn các thành phần tách lớp.)

  • stick to someone like gum

    (Lưu ý: 'gum' ở đây là kẹo cao su, không phải 'acacia gum') Thành ngữ này có nghĩa là bám dai như đỉa, đeo bám ai đó một cách phiền phức.

    "He's been asking me for money all week; he sticks to me like gum."

    (Anh ta hỏi xin tiền tôi cả tuần nay, cứ bám riết lấy tôi như kẹo cao su.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acacia gum

noun
Lật mặt

Một chất tiết khô thu được từ thân và cành của cây Acacia senegal hoặc các loài Acacia liên quan (họ Fabaceae).

"Acacia gum is widely used in the food industry as a stabilizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the recipe called for a natural adhesive, she used acacia gum to bind the ingredients together.
Vì công thức yêu cầu một chất kết dính tự nhiên, cô ấy đã sử dụng gôm acacia để liên kết các nguyên liệu lại với nhau.
Phủ định
Although he researched natural thickening agents, he didn't find acacia gum suitable for the specific texture he needed.
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu các chất làm đặc tự nhiên, nhưng anh ấy không thấy gôm acacia phù hợp với kết cấu cụ thể mà anh ấy cần.
Nghi vấn
If you need a water-soluble binder, is acacia gum the best option available, or are there better alternatives?
Nếu bạn cần một chất kết dính hòa tan trong nước, gôm acacia có phải là lựa chọn tốt nhất hiện có hay có những lựa chọn thay thế tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acacia gum".

Chất kết dính của các Ph Pharaoh

Ở Ai Cập cổ đại, gôm keo là một mặt hàng vô cùng quý giá. Nó được dùng làm chất kết dính trong quá trình ướp xác để quấn các dải vải lanh. Ngoài ra, nó còn là thành phần quan trọng để chế tạo mực cho các thầy ký lục viết chữ tượng hình trên giấy cói.

Bí mật trong Kẹo và Nước ngọt

Ngày nay, gôm keo (thường được ghi trên nhãn là E414) là một phụ gia thực phẩm phổ biến. Nó có mặt trong các loại kẹo dẻo (như gumdrops), marshmallow và là chất nhũ hóa quan trọng giúp giữ hương vị trong các loại nước ngọt có ga, ngăn chúng lắng xuống đáy chai.