acacia gum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dried exudate obtained from the stems and branches of Acacia senegal or related species of Acacia (family Fabaceae).
Vietnamese Meaning
Một chất tiết khô thu được từ thân và cành của cây Acacia senegal hoặc các loài Acacia liên quan (họ Fabaceae).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acacia gum is widely used in the food industry as a stabilizer."
"Keo acacia được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất ổn định."
-
"The manufacturer uses acacia gum to prevent the separation of oil and water in the dressing."
"Nhà sản xuất sử dụng keo acacia để ngăn chặn sự phân tách dầu và nước trong nước xốt."
-
"Acacia gum is added to the candy to give it a smooth texture."
"Keo acacia được thêm vào kẹo để tạo cho nó một kết cấu mịn màng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acacia | Cây keo, một loại cây thuộc họ Đậu, thường mọc ở vùng khí hậu ấm áp. |
| Noun | gum arabic | Gôm A-rập, một tên gọi khác rất phổ biến của 'acacia gum'. |
| Adjective | acacic | (Hiếm dùng) Thuộc về cây keo, có đặc tính của cây keo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acacia gum, also known as gum arabic, is a complex mixture of polysaccharides and glycoproteins. It's primarily used as a stabilizer, emulsifier, and thickener in various applications. It is valued for its ability to form stable emulsions and its lack of color or odor.
Prepositions
‘From’ indicates the source of the gum, e.g., 'acacia gum from Acacia senegal'. 'In' specifies its usage, e.g., 'acacia gum in food'. 'As' explains its function, e.g., 'acacia gum as a stabilizer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powdered acacia gum (gôm keo dạng bột)
-
pure acacia gum (gôm keo nguyên chất)
-
natural acacia gum (gôm keo tự nhiên)
-
use acacia gum as a stabilizer (sử dụng gôm keo làm chất ổn định)
-
add acacia gum to the mixture (thêm gôm keo vào hỗn hợp)
-
dissolve acacia gum in water (hòa tan gôm keo trong nước)
-
a source of acacia gum (một nguồn cung cấp gôm keo)
-
the production of acacia gum (việc sản xuất gôm keo)
-
an emulsion with acacia gum (một hỗn hợp nhũ tương với gôm keo)
Idioms
-
acacia gum as a stabilizer/emulsifier
Đây là một cụm từ kỹ thuật cố định, không phải thành ngữ thông thường. Nó có nghĩa là gôm keo được dùng làm chất ổn định (giữ các thành phần không bị tách rời) hoặc chất nhũ hóa (giúp dầu và nước hòa vào nhau).
"In many sodas, acacia gum is used as a stabilizer to prevent ingredients from separating."
(Trong nhiều loại nước ngọt, gôm keo được sử dụng như một chất ổn định để ngăn các thành phần tách lớp.)
-
stick to someone like gum
(Lưu ý: 'gum' ở đây là kẹo cao su, không phải 'acacia gum') Thành ngữ này có nghĩa là bám dai như đỉa, đeo bám ai đó một cách phiền phức.
"He's been asking me for money all week; he sticks to me like gum."
(Anh ta hỏi xin tiền tôi cả tuần nay, cứ bám riết lấy tôi như kẹo cao su.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acacia gum
nounMột chất tiết khô thu được từ thân và cành của cây Acacia senegal hoặc các loài Acacia liên quan (họ Fabaceae).
"Acacia gum is widely used in the food industry as a stabilizer."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the recipe called for a natural adhesive, she used acacia gum to bind the ingredients together. |
Vì công thức yêu cầu một chất kết dính tự nhiên, cô ấy đã sử dụng gôm acacia để liên kết các nguyên liệu lại với nhau. |
| Phủ định | Although he researched natural thickening agents, he didn't find acacia gum suitable for the specific texture he needed. |
Mặc dù anh ấy đã nghiên cứu các chất làm đặc tự nhiên, nhưng anh ấy không thấy gôm acacia phù hợp với kết cấu cụ thể mà anh ấy cần. |
| Nghi vấn | If you need a water-soluble binder, is acacia gum the best option available, or are there better alternatives? |
Nếu bạn cần một chất kết dính hòa tan trong nước, gôm acacia có phải là lựa chọn tốt nhất hiện có hay có những lựa chọn thay thế tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acacia gum".
