(Top Banner Ad)
acacia
B2
danh từ B2 Thực vật học

acacia

UK: /əˈkeɪʃə/ • US: /əˈkeɪʃə/

Nghĩa tiếng Việt

cây keo chi keo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree or shrub of the genus Acacia, typically having thorny branches and yellow or white flowers.

Vietnamese Meaning

Cây hoặc bụi cây thuộc chi Acacia, thường có cành gai và hoa màu vàng hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Australian outback is home to many species of acacia."

    "Vùng hẻo lánh của Úc là nhà của nhiều loài keo."

  • "The acacia tree provides shade in the hot African savanna."

    "Cây keo cung cấp bóng mát trong thảo nguyên châu Phi nóng bức."

  • "Acacia wood is often used in furniture making."

    "Gỗ keo thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acacia cây keo
Adjective acacian (thuộc) về cây keo, liên quan đến cây keo (hiếm dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκακία (akakía)
Latin
acacia
Late Middle English
acacia

Nguồn Gốc "Gai Góc"

Từ 'acacia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'akakia', có thể bắt nguồn từ từ 'akē' có nghĩa là 'gai' hoặc 'điểm nhọn'. Điều này rất hợp lý vì nhiều loài cây keo (acacia) nổi tiếng với những chiếc gai sắc nhọn. Người Hy Lạp cổ đại có lẽ đã mượn từ này từ Ai Cập, nơi cây keo mọc rất nhiều.

Usage Note

Từ 'acacia' thường được sử dụng để chỉ các loài cây thuộc chi Acacia. Các loài cây này được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới, đặc biệt là ở Úc và Châu Phi. Gỗ của một số loài acacia có giá trị kinh tế cao và được sử dụng trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất. Vỏ cây và lá của một số loài acacia chứa tannin, được sử dụng trong thuộc da.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'a tree of the acacia genus'. 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường sống. Ví dụ: 'acacias in the Australian outback'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acacia
  • thorny acacia
    (cây keo gai)
  • flowering acacia
    (cây keo đang nở hoa)
  • golden acacia
    (cây keo vàng (còn gọi là wattle))
Noun + acacia
  • acacia wood
    (gỗ keo)
  • acacia honey
    (mật ong hoa keo)
  • acacia grove
    (lùm cây keo, rừng keo nhỏ)
  • acacia blossom
    (hoa keo)
Verb + acacia
  • plant an acacia
    (trồng một cây keo)
  • grow acacia
    (trồng cây keo)

Idioms

  • a sprig of acacia

    Một nhánh keo. Đây là một cụm từ mang tính biểu tượng, đặc biệt trong Hội Tam Điểm (Freemasonry), tượng trưng cho sự bất tử của linh hồn và sự trong sạch.

    "In the ceremony, a sprig of acacia was placed on the coffin to symbolize the immortality of the soul."

    (Trong buổi lễ, một nhánh keo được đặt lên quan tài để tượng trưng cho sự bất tử của linh hồn.)

  • the burning acacia

    Bụi keo bốc cháy. Cụm từ này là một ám chỉ văn học đến câu chuyện 'Bụi gai cháy' trong Kinh Thánh, nơi Thiên Chúa hiện ra với Moses. Bụi cây này thường được cho là một loại cây keo, tượng trưng cho sự hiện diện thiêng liêng.

    "The setting sun lit the tree in such a way that it resembled the burning acacia of ancient tales."

    (Mặt trời lặn chiếu rọi vào cái cây theo cách khiến nó trông giống như bụi keo bốc cháy trong những câu chuyện cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acacia

danh từ
Lật mặt

Cây hoặc bụi cây thuộc chi Acacia, thường có cành gai và hoa màu vàng hoặc trắng.

"The Australian outback is home to many species of acacia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the arid landscape, acacia trees, hardy and resilient, provide crucial shade.
Trong vùng đất khô cằn, cây keo, cứng cáp và kiên cường, cung cấp bóng mát quan trọng.
Phủ định
Unlike the oak, maple, and birch, the acacia, despite its beauty, is not native to this region.
Không giống như cây sồi, cây phong và cây bạch dương, cây keo, mặc dù đẹp, không phải là loài bản địa của vùng này.
Nghi vấn
Interestingly, acacia, with its thorny branches, is it a challenge to cultivate in urban gardens?
Điều thú vị là, cây keo, với những cành đầy gai, có phải là một thách thức để trồng trong các khu vườn đô thị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a large plot of land, I would plant an acacia forest.
Nếu tôi sở hữu một mảnh đất lớn, tôi sẽ trồng một khu rừng keo.
Phủ định
If the farmer didn't plant acacia trees, the soil wouldn't be protected from erosion.
Nếu người nông dân không trồng cây keo, đất sẽ không được bảo vệ khỏi xói mòn.
Nghi vấn
Would the bees thrive if we planted more acacia in the garden?
Liệu ong có phát triển mạnh nếu chúng ta trồng thêm keo trong vườn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acacia tree provides shade in the savanna.
Cây keo cung cấp bóng mát trong thảo nguyên.
Phủ định
The acacias in my garden don't bloom in the winter.
Những cây keo trong vườn của tôi không nở hoa vào mùa đông.
Nghi vấn
Does the acacia have thorns?
Cây keo có gai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acacia".

Biểu Tượng trong Hội Tam Điểm (Freemasonry)

Trong Hội Tam Điểm, cây keo là một biểu tượng thiêng liêng và quan trọng. Nó đại diện cho sự trong sạch, sự bền bỉ của linh hồn và sự bất tử. Nhánh cây keo gắn liền với truyền thuyết về Hiram Abiff, kiến trúc sư của Đền thờ Solomon, và là biểu tượng của niềm tin vào cuộc sống vĩnh hằng sau cái chết.

Quốc Hoa của Úc

Cây keo vàng (Golden Wattle, tên khoa học Acacia pycnantha) là quốc hoa của Úc. Màu xanh lá cây và màu vàng của nó đã trở thành màu sắc quốc gia của Úc. Ngày 1 tháng 9 hàng năm được gọi là 'Ngày Wattle' (Wattle Day) để tôn vinh loài hoa này.