(Top Banner Ad)
gustatory experience
C1
Danh từ C1 Ẩm thực, Cảm quan

gustatory experience

UK: /ˈɡʌstətəri ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈɡʌstətɔːri ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm vị giác cảm nhận hương vị trải nghiệm ẩm thực thưởng thức ẩm thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective feeling or impression of flavor perceived when food or drink comes into contact with the taste buds.

Vietnamese Meaning

Cảm giác hoặc ấn tượng chủ quan về hương vị nhận được khi thức ăn hoặc đồ uống tiếp xúc với các nụ vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef aimed to create a gustatory experience that would linger in the memory of the diners."

    "Đầu bếp hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm ẩm thực sẽ đọng lại trong ký ức của thực khách."

  • "The restaurant offered a unique gustatory experience with its innovative dishes."

    "Nhà hàng mang đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo với các món ăn sáng tạo."

  • "Her travels through Southeast Asia were a constant gustatory experience, filled with new and exciting flavors."

    "Những chuyến đi của cô qua Đông Nam Á là một trải nghiệm ẩm thực liên tục, tràn ngập những hương vị mới mẻ và thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gustation Sự nếm; vị giác
Verb taste Nếm; có vị
Noun taste Vị; vị giác
Adjective tasty Ngon; có vị hấp dẫn
Adjective experiential Thuộc về trải nghiệm
Noun experience Kinh nghiệm; trải nghiệm
Verb experience Trải qua; kinh qua

Synonyms

tasting experience (trải nghiệm nếm thử)flavor experience (trải nghiệm hương vị)

Related Words

palate (khẩu vị, vị giác)flavor profile (hồ sơ hương vị)cuisine (ẩm thực)

Subject Area

Ẩm thực, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵeus-
Latin
gustus
Latin
gustatorius
English
gustatory

Nguồn gốc 'Gustatory'

Từ 'gustatory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gustus', có nghĩa là 'vị giác' hoặc 'sự nếm'. Nó liên quan đến động từ 'gustare' – 'nếm thử'. Như vậy, ngay từ thời La Mã cổ đại, từ này đã gắn liền với cảm nhận hương vị. Khi đi vào tiếng Anh, 'gustatory' tiếp tục mang ý nghĩa liên quan đến vị giác và hành động nếm, giúp chúng ta mô tả những trải nghiệm phong phú mà đồ ăn thức uống mang lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm ẩm thực đặc biệt, phức tạp và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh cảm nhận cá nhân về hương vị, không chỉ đơn thuần là cảm giác vị giác cơ bản (ngọt, chua, mặn, đắng, umami). Nó thường được dùng trong các bối cảnh như đánh giá nhà hàng, mô tả các món ăn cao cấp, hoặc khi thảo luận về nghệ thuật ẩm thực. Khác với 'taste' đơn thuần, 'gustatory experience' bao hàm sự đánh giá sâu sắc và tinh tế hơn về hương vị.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ bản chất của trải nghiệm (e.g., 'a gustatory experience of citrus'). 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tác động của yếu tố khác (e.g., 'a gustatory experience with wine pairing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gustatory experience
  • rich a rich gustatory experience
    (một trải nghiệm vị giác phong phú)
  • delightful a delightful gustatory experience
    (một trải nghiệm vị giác thú vị/đáng yêu)
  • memorable a memorable gustatory experience
    (một trải nghiệm vị giác đáng nhớ)
  • unique a unique gustatory experience
    (một trải nghiệm vị giác độc đáo)
  • unpleasant an unpleasant gustatory experience
    (một trải nghiệm vị giác khó chịu)
  • sublime a sublime gustatory experience
    (một trải nghiệm vị giác tuyệt vời/cao siêu)
Verb + gustatory experience
  • provide to provide a gustatory experience
    (mang lại/cung cấp trải nghiệm vị giác)
  • enhance to enhance the gustatory experience
    (nâng cao/cải thiện trải nghiệm vị giác)
  • create to create a gustatory experience
    (tạo ra một trải nghiệm vị giác)
  • elevate to elevate the gustatory experience
    (nâng tầm trải nghiệm vị giác)

Idioms

  • to create a unique gustatory experience

    tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo

    "The chef's goal was to create a unique gustatory experience for his guests."

    (Mục tiêu của đầu bếp là tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo cho khách của mình.)

  • to elevate the gustatory experience

    nâng tầm trải nghiệm vị giác

    "Fine wine can significantly elevate the gustatory experience of a meal."

    (Rượu vang hảo hạng có thể nâng tầm đáng kể trải nghiệm vị giác của một bữa ăn.)

  • a journey of gustatory experiences

    một hành trình của những trải nghiệm vị giác

    "Exploring new cuisines is a journey of diverse gustatory experiences."

    (Khám phá các nền ẩm thực mới là một hành trình của những trải nghiệm vị giác đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gustatory experience

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác hoặc ấn tượng chủ quan về hương vị nhận được khi thức ăn hoặc đồ uống tiếp xúc với các nụ vị giác.

"The chef aimed to create a gustatory experience that would linger in the memory of the diners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stimulate taste buds, you get a gustatory experience.
Nếu bạn kích thích các giác quan vị giác, bạn sẽ có một trải nghiệm vị giác.
Phủ định
If food lacks seasoning, you don't get a satisfying gustatory experience.
Nếu thức ăn thiếu gia vị, bạn sẽ không có một trải nghiệm vị giác thỏa mãn.
Nghi vấn
If you eat something spicy, do you get a strong gustatory experience?
Nếu bạn ăn thứ gì đó cay, bạn có một trải nghiệm vị giác mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustatory experience".

Ẩm thực như một loại hình nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ẩm thực cao cấp (fine dining), việc chế biến và trình bày món ăn thường được xem là một loại hình nghệ thuật. Mục tiêu không chỉ là cung cấp dinh dưỡng mà còn là tạo ra một trải nghiệm vị giác sâu sắc, đáng nhớ, nơi mỗi món ăn là một tác phẩm.

Nghi thức thử rượu vang

Thử rượu vang là một hoạt động có nghi thức cao ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó tập trung vào việc đánh giá mùi hương, hương vị phức tạp và cảm giác trong miệng, được thiết kế để cảm nhận sâu sắc những sắc thái tinh tế của trải nghiệm vị giác, từ đó đánh giá chất lượng và đặc tính của rượu.