gustatory experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The subjective feeling or impression of flavor perceived when food or drink comes into contact with the taste buds.
Vietnamese Meaning
Cảm giác hoặc ấn tượng chủ quan về hương vị nhận được khi thức ăn hoặc đồ uống tiếp xúc với các nụ vị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef aimed to create a gustatory experience that would linger in the memory of the diners."
"Đầu bếp hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm ẩm thực sẽ đọng lại trong ký ức của thực khách."
-
"The restaurant offered a unique gustatory experience with its innovative dishes."
"Nhà hàng mang đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo với các món ăn sáng tạo."
-
"Her travels through Southeast Asia were a constant gustatory experience, filled with new and exciting flavors."
"Những chuyến đi của cô qua Đông Nam Á là một trải nghiệm ẩm thực liên tục, tràn ngập những hương vị mới mẻ và thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gustation | Sự nếm; vị giác |
| Verb | taste | Nếm; có vị |
| Noun | taste | Vị; vị giác |
| Adjective | tasty | Ngon; có vị hấp dẫn |
| Adjective | experiential | Thuộc về trải nghiệm |
| Noun | experience | Kinh nghiệm; trải nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua; kinh qua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm ẩm thực đặc biệt, phức tạp và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh cảm nhận cá nhân về hương vị, không chỉ đơn thuần là cảm giác vị giác cơ bản (ngọt, chua, mặn, đắng, umami). Nó thường được dùng trong các bối cảnh như đánh giá nhà hàng, mô tả các món ăn cao cấp, hoặc khi thảo luận về nghệ thuật ẩm thực. Khác với 'taste' đơn thuần, 'gustatory experience' bao hàm sự đánh giá sâu sắc và tinh tế hơn về hương vị.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ bản chất của trải nghiệm (e.g., 'a gustatory experience of citrus'). 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tác động của yếu tố khác (e.g., 'a gustatory experience with wine pairing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich gustatory experience (một trải nghiệm vị giác phong phú)
-
delightful a delightful gustatory experience (một trải nghiệm vị giác thú vị/đáng yêu)
-
memorable a memorable gustatory experience (một trải nghiệm vị giác đáng nhớ)
-
unique a unique gustatory experience (một trải nghiệm vị giác độc đáo)
-
unpleasant an unpleasant gustatory experience (một trải nghiệm vị giác khó chịu)
-
sublime a sublime gustatory experience (một trải nghiệm vị giác tuyệt vời/cao siêu)
-
provide to provide a gustatory experience (mang lại/cung cấp trải nghiệm vị giác)
-
enhance to enhance the gustatory experience (nâng cao/cải thiện trải nghiệm vị giác)
-
create to create a gustatory experience (tạo ra một trải nghiệm vị giác)
-
elevate to elevate the gustatory experience (nâng tầm trải nghiệm vị giác)
Idioms
-
to create a unique gustatory experience
tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo
"The chef's goal was to create a unique gustatory experience for his guests."
(Mục tiêu của đầu bếp là tạo ra một trải nghiệm vị giác độc đáo cho khách của mình.)
-
to elevate the gustatory experience
nâng tầm trải nghiệm vị giác
"Fine wine can significantly elevate the gustatory experience of a meal."
(Rượu vang hảo hạng có thể nâng tầm đáng kể trải nghiệm vị giác của một bữa ăn.)
-
a journey of gustatory experiences
một hành trình của những trải nghiệm vị giác
"Exploring new cuisines is a journey of diverse gustatory experiences."
(Khám phá các nền ẩm thực mới là một hành trình của những trải nghiệm vị giác đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gustatory experience
Danh từCảm giác hoặc ấn tượng chủ quan về hương vị nhận được khi thức ăn hoặc đồ uống tiếp xúc với các nụ vị giác.
"The chef aimed to create a gustatory experience that would linger in the memory of the diners."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you stimulate taste buds, you get a gustatory experience. |
Nếu bạn kích thích các giác quan vị giác, bạn sẽ có một trải nghiệm vị giác. |
| Phủ định | If food lacks seasoning, you don't get a satisfying gustatory experience. |
Nếu thức ăn thiếu gia vị, bạn sẽ không có một trải nghiệm vị giác thỏa mãn. |
| Nghi vấn | If you eat something spicy, do you get a strong gustatory experience? |
Nếu bạn ăn thứ gì đó cay, bạn có một trải nghiệm vị giác mạnh mẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustatory experience".
