(Top Banner Ad)
magnetic compass
B1
noun B1 Navigation/Physics

magnetic compass

UK: /mæɡˈnetɪk ˈkʌmpəs/ • US: /mæɡˈnetɪk ˈkʌmpəs/

Nghĩa tiếng Việt

la bàn từ tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument containing a magnetized pointer which shows the direction of magnetic north and bearings from it.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ chứa một kim được từ hóa, chỉ hướng bắc từ và các phương vị từ hướng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain used the magnetic compass to navigate the ship through the fog."

    "Thuyền trưởng đã sử dụng la bàn từ tính để điều hướng con tàu qua màn sương mù."

  • "Early explorers depended heavily on the magnetic compass for finding their way."

    "Các nhà thám hiểm thời kỳ đầu phụ thuộc rất nhiều vào la bàn từ tính để tìm đường."

  • "Even with modern GPS, a magnetic compass is a valuable backup."

    "Ngay cả với GPS hiện đại, la bàn từ tính vẫn là một phương án dự phòng có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic từ tính
Adverb magnetically một cách từ tính
Noun magnetism từ tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Navigation/Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
指南針 (zhǐ nán zhēn) - 'south-pointing needle'
Italian
compasso
English
compass
Latin
magnes - 'magnetic stone'
English
magnetic
English
magnetic compass

Sự ra đời của la bàn

La bàn, một công cụ định hướng vô giá, có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại. Ban đầu, nó được làm từ đá từ tính và dùng để xác định hướng nam, không phải hướng bắc như bây giờ. Nó nhanh chóng lan rộng và được các nhà hàng hải trên khắp thế giới sử dụng để khám phá những vùng đất mới.

Usage Note

A magnetic compass is a crucial navigational tool, especially where GPS is unavailable or unreliable. It relies on the Earth's magnetic field to orient itself. While generally reliable, its accuracy can be affected by local magnetic interference (e.g., from iron deposits or electronic devices). Unlike a gyrocompass (which finds true north using a gyroscope), a magnetic compass points to magnetic north, which varies slightly from true north depending on location and time (magnetic declination).

Prepositions

with on

'With' is used to describe what the compass is equipped with or the conditions it is used under. Example: 'The ship was equipped with a magnetic compass.' 'On' is used when referring to using the compass for navigation on something. Example: 'The sailor relied on the magnetic compass to navigate on the sea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic compass
  • reliable reliable magnetic compass
    (la bàn từ tính đáng tin cậy)
  • accurate accurate magnetic compass
    (la bàn từ tính chính xác)
Verb + magnetic compass
  • use use a magnetic compass
    (sử dụng la bàn từ tính)
  • read read a magnetic compass
    (đọc la bàn từ tính)
  • trust trust a magnetic compass
    (tin tưởng vào la bàn từ tính)

Idioms

  • to set one's compass by something

    lấy cái gì đó làm tiêu chuẩn, làm kim chỉ nam

    "He set his compass by the teachings of his grandfather."

    (Anh ấy lấy lời dạy của ông nội làm kim chỉ nam cho cuộc đời.)

  • true north

    hướng đi đúng đắn; mục tiêu cao cả

    "Honesty is his true north; he always tells the truth."

    (Sự trung thực là hướng đi đúng đắn của anh ấy; anh ấy luôn nói sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic compass

noun
Lật mặt

Một dụng cụ chứa một kim được từ hóa, chỉ hướng bắc từ và các phương vị từ hướng đó.

"The captain used the magnetic compass to navigate the ship through the fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Navigators must use a magnetic compass to determine direction accurately.
Các nhà hàng hải phải sử dụng la bàn từ tính để xác định phương hướng một cách chính xác.
Phủ định
He cannot navigate without a magnetic compass in the wilderness.
Anh ấy không thể điều hướng nếu không có la bàn từ tính trong vùng hoang dã.
Nghi vấn
Could the explorers have found their way back without a magnetic compass?
Liệu những nhà thám hiểm có thể tìm đường trở lại nếu không có la bàn từ tính không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are lost in the woods, a magnetic compass always points north.
Nếu bạn bị lạc trong rừng, la bàn từ luôn chỉ hướng bắc.
Phủ định
When the magnetic compass is near metal, it doesn't show the correct direction.
Khi la bàn từ ở gần kim loại, nó không hiển thị đúng hướng.
Nghi vấn
If you use a magnetic compass, does it help you find your way?
Nếu bạn sử dụng la bàn từ, nó có giúp bạn tìm đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic compass".

Vai trò lịch sử trong các cuộc thám hiểm

La bàn từ tính đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thám hiểm hàng hải, cho phép các nhà thám hiểm vượt qua đại dương bao la và khám phá những vùng đất mới. Nếu không có la bàn, lịch sử thế giới có lẽ đã rất khác.

Sự thay thế bằng công nghệ hiện đại

Ngày nay, mặc dù la bàn từ tính vẫn được sử dụng, nhưng nó ngày càng được thay thế bằng các hệ thống định vị GPS hiện đại, chính xác và tiện lợi hơn.