(Top Banner Ad)
habanero pepper
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

habanero pepper

UK: /ˌhæbəˈneroʊ ˈpepər/ • US: /ˌhɑːbəˈneroʊ ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt habanero
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very hot, lantern-shaped chili pepper.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt rất cay, có hình lồng đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added a small amount of habanero pepper to the salsa to give it some heat."

    "Tôi đã thêm một lượng nhỏ ớt habanero vào salsa để làm nó cay hơn."

  • "Habanero peppers are often used in Caribbean cuisine."

    "Ớt habanero thường được sử dụng trong ẩm thực vùng Caribbean."

  • "Be careful when handling habanero peppers, as they can burn your skin."

    "Hãy cẩn thận khi xử lý ớt habanero, vì chúng có thể gây bỏng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper Loại quả hoặc gia vị cay, như ớt chuông, ớt hiểm, hoặc hạt tiêu. (Ví dụ: Bell pepper, chili pepper, black pepper)
Adjective peppery Có vị cay nồng, đậm đà như ớt hoặc hạt tiêu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
piper
Old English
pipor
Modern English
pepper
Spanish
habanero
Modern English
habanero pepper

Nguồn gốc tên gọi "Habanero"

Tên gọi của loại ớt này, "habanero", bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "từ Havana" (La Habana), thủ đô của Cuba. Mặc dù ớt habanero không thực sự có nguồn gốc từ Cuba mà có khả năng từ lưu vực sông Amazon, nhưng Havana từng là một trung tâm thương mại lớn, nơi các loại ớt cay được buôn bán rộng rãi, bao gồm cả habanero, trong thời kỳ thuộc địa.

Usage Note

Ớt habanero nổi tiếng với độ cay rất cao, thuộc loại cay nhất trong các loại ớt. Nó có nguồn gốc từ bán đảo Yucatán của Mexico. Độ cay của habanero được đo bằng đơn vị Scoville, thường nằm trong khoảng từ 100.000 đến 350.000 SHU (Scoville Heat Units). So với ớt chuông (bell pepper) không cay, ớt jalapeño (vừa cay) hay ớt cayenne (cay), habanero cay hơn rất nhiều.

Prepositions

with in

‘With’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng habanero trong một món ăn (e.g., seasoned with habanero pepper). ‘In’ thường được dùng để chỉ việc habanero là một thành phần của một món ăn (e.g., habanero pepper in a sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habanero pepper
  • hot hot habanero pepper
    (ớt habanero rất cay)
  • fresh fresh habanero pepper
    (ớt habanero tươi)
  • fiery fiery habanero pepper
    (ớt habanero nồng cháy (cực cay))
  • intensely spicy intensely spicy habanero pepper
    (ớt habanero cay nồng dữ dội)
Verb + habanero pepper
  • add add habanero pepper
    (thêm ớt habanero)
  • chop chop habanero pepper
    (thái ớt habanero)
  • eat eat a habanero pepper
    (ăn một quả ớt habanero)
  • grow grow habanero peppers
    (trồng ớt habanero)
Noun + habanero pepper
  • habanero pepper habanero pepper sauce
    (sốt ớt habanero)
  • habanero pepper habanero pepper powder
    (bột ớt habanero)
  • habanero pepper habanero pepper plant
    (cây ớt habanero)

Idioms

  • a habanero kick

    Một cú sốc vị cay mạnh mẽ, đặc trưng của ớt habanero.

    "This salsa has a real habanero kick!"

    (Món salsa này có vị cay nồng đặc trưng của ớt habanero đấy!)

  • feel the habanero burn

    Trải nghiệm cảm giác cay nóng, bỏng rát dữ dội do ớt habanero gây ra.

    "After eating that hot wing, I really started to feel the habanero burn."

    (Sau khi ăn cánh gà cay đó, tôi thực sự bắt đầu cảm thấy vị cay của ớt habanero xé lưỡi.)

  • packed with habanero heat

    Chứa đầy vị cay nồng đặc trưng của ớt habanero; rất cay.

    "This chili oil is packed with habanero heat, so use sparingly!"

    (Dầu ớt này chứa đầy vị cay nồng của ớt habanero, nên hãy dùng tiết kiệm thôi nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habanero pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại ớt rất cay, có hình lồng đèn.

"I added a small amount of habanero pepper to the salsa to give it some heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habanero pepper".

Mức độ cay trên thang Scoville

Ớt habanero nổi tiếng thế giới với độ cay cực mạnh, được đo bằng đơn vị Scoville Heat Units (SHU). Nó thường có độ cay từ 100.000 đến 350.000 SHU, khiến nó trở thành một trong những loại ớt cay nhất được trồng phổ biến.

Vai trò trong ẩm thực

Ớt habanero là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn ở vùng Caribe, Mexico và Trung Mỹ. Nó được sử dụng để làm các loại sốt nóng, salsa, món hầm và các món ăn khác, mang lại hương vị đặc trưng và độ cay bùng nổ.