(Top Banner Ad)
cayenne pepper
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

cayenne pepper

UK: /kaɪˈɛn ˈpɛpə/ • US: /kaɪˈɛn ˈpɛpər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt cayenne bột ớt cayenne
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hot-tasting powder made from the dried and ground pods of various kinds of capsicum peppers.

Vietnamese Meaning

Một loại bột có vị cay được làm từ quả ớt thuộc chi Capsicum, sấy khô và nghiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a pinch of cayenne pepper to the chili to give it some heat."

    "Cô ấy thêm một nhúm ớt cayenne vào món ớt để tăng thêm vị cay."

  • "Cayenne pepper is a common ingredient in many spicy dishes."

    "Ớt cayenne là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn cay."

  • "Some people take cayenne pepper supplements for their potential health benefits."

    "Một số người dùng thực phẩm bổ sung ớt cayenne vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cayenne Ớt Cayenne (thường dùng để chỉ dạng bột gia vị)
Noun capsicum Chi ớt (thuật ngữ thực vật học, bao gồm tất cả các loại ớt)
Adjective peppery Vị cay nồng, đậm mùi ớt/tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi
kĩ-yanna
French (17th Century)
Cayenne
English (18th Century)
cayenne pepper

Nguồn Gốc Địa Lý

Từ 'Cayenne' được đặt theo tên thành phố Cayenne, thủ phủ của Guiana thuộc Pháp ở Nam Mỹ. Đây là khu vực mà giống ớt nhiệt đới này được trồng và buôn bán rộng rãi vào thời kỳ thuộc địa. Khi được nhập khẩu vào châu Âu, nó được gọi là 'ớt từ Cayenne'.

Họ hàng Ớt Bột

Mặc dù thường được gọi là 'ớt bột' (pepper), cayenne thực chất thuộc chi Capsicum. Nó là một loại ớt cay được nghiền thành bột mịn, khác với loại 'hồ tiêu' (black pepper) truyền thống mà người châu Âu đã biết.

Usage Note

Ớt cayenne là một loại gia vị cay thường được sử dụng để thêm hương vị cho các món ăn. Độ cay của ớt cayenne đến từ hợp chất capsaicin. Nó thường được bán dưới dạng bột, nhưng cũng có thể được tìm thấy ở dạng nguyên quả (khô).

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ món ăn hoặc nguyên liệu được thêm ớt cayenne vào. Ví dụ: Season the soup *with* cayenne pepper.
'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của ớt cayenne trong một công thức hoặc sản phẩm. Ví dụ: The recipe calls *in* for a teaspoon of cayenne pepper.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cayenne pepper
  • add add cayenne pepper
    (thêm ớt cayenne vào (món ăn))
  • sprinkle sprinkle cayenne pepper
    (rắc ớt cayenne (lên bề mặt))
  • stir in stir in cayenne pepper
    (khuấy ớt cayenne vào (hỗn hợp))
Adjective + cayenne pepper
  • hot hot cayenne pepper
    (ớt cayenne cay nồng)
  • a little a little cayenne pepper
    (một chút ớt cayenne)
  • finely ground finely ground cayenne pepper
    (ớt cayenne được xay mịn)
Noun + cayenne pepper
  • pinch of a pinch of cayenne pepper
    (một nhúm/một chút xíu ớt cayenne)
  • dash of a dash of cayenne pepper
    (một lượng nhỏ/một cái rắc ớt cayenne)

Idioms

  • A pinch of cayenne to brighten the flavor.

    Thêm một chút ớt cayenne để làm hương vị nổi bật hơn.

    "Don't overdo it, just a pinch of cayenne to brighten the flavor."

    (Đừng cho nhiều quá, chỉ cần một nhúm ớt cayenne để làm hương vị món ăn tươi mới hơn thôi.)

  • The heat of cayenne.

    Độ cay nồng đặc trưng của ớt cayenne.

    "You can immediately recognize the heat of cayenne in that chili."

    (Bạn có thể nhận ra ngay độ cay nồng đặc trưng của ớt cayenne trong món ớt hầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cayenne pepper

noun
Lật mặt

Một loại bột có vị cay được làm từ quả ớt thuộc chi Capsicum, sấy khô và nghiền.

"She added a pinch of cayenne pepper to the chili to give it some heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she added cayenne pepper to the chili made it too spicy for me.
Việc cô ấy thêm ớt cayenne vào món chili đã làm cho nó quá cay đối với tôi.
Phủ định
It is not true that he dislikes dishes with cayenne pepper.
Không đúng là anh ấy không thích các món ăn có ớt cayenne.
Nghi vấn
Whether the chef uses cayenne pepper depends on the customer's spice preference.
Việc đầu bếp có sử dụng ớt cayenne hay không phụ thuộc vào sở thích cay của khách hàng.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy cooking with cayenne pepper.
Tôi thích nấu ăn với ớt cayenne.
Phủ định
She doesn't mind adding cayenne pepper to the dish.
Cô ấy không ngại thêm ớt cayenne vào món ăn.
Nghi vấn
Do you consider using cayenne pepper in your chili?
Bạn có cân nhắc sử dụng ớt cayenne trong món ớt của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should add cayenne pepper to your chili for an extra kick.
Bạn nên thêm ớt cayenne vào món ớt của bạn để có thêm vị cay.
Phủ định
You must not use too much cayenne pepper, or it will be too spicy.
Bạn không được sử dụng quá nhiều ớt cayenne, nếu không nó sẽ quá cay.
Nghi vấn
Could I use cayenne pepper instead of regular chili powder?
Tôi có thể sử dụng ớt cayenne thay vì bột ớt thông thường không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses cayenne pepper in her cooking.
Cô ấy sử dụng ớt cayenne trong nấu ăn của mình.
Phủ định
I do not like to add cayenne pepper to my soup.
Tôi không thích thêm ớt cayenne vào súp của mình.
Nghi vấn
Does he always put cayenne pepper on his eggs?
Anh ấy có luôn cho ớt cayenne lên trứng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cayenne pepper".

Vai trò trong Ẩm thực Cajun và Creole

Ớt cayenne là một thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn khu vực phía Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là ẩm thực Cajun và Creole ở Louisiana. Nó cung cấp nhiệt độ cay đặc trưng cho các món như jambalaya, gumbo và étouffée.

Sử dụng trong Y học Cổ truyền

Trong lịch sử, ớt cayenne không chỉ là gia vị. Nó được dùng như một bài thuốc dân gian để hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện lưu thông máu. Người ta tin rằng chất capsaicin trong ớt giúp giảm đau và kích thích trao đổi chất.