(Top Banner Ad)
hot pepper
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

hot pepper

UK: /hɒt ˈpepər/ • US: /hɑːt ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt cay ớt hiểm ớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit of certain plants of the genus Capsicum that are pungent or spicy when eaten.

Vietnamese Meaning

Một loại quả của một số loài thực vật thuộc chi Capsicum, có vị cay hoặc nồng khi ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some hot pepper to the chili to make it spicier."

    "Tôi đã thêm một ít ớt cay vào món ớt để làm cho nó cay hơn."

  • "This sauce is made with a blend of hot peppers."

    "Loại sốt này được làm từ hỗn hợp các loại ớt cay."

  • "Be careful, that hot pepper is very spicy!"

    "Cẩn thận nhé, quả ớt cay đó rất cay!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hotly Một cách nóng bỏng, hăng hái
Noun heat Nhiệt độ, sức nóng
Verb heat Làm nóng, đun nóng
Noun heater Máy sưởi, vật làm nóng
Adjective peppery Có vị cay nồng như ớt/tiêu; dễ cáu kỉnh
Noun peppercorn Hạt tiêu (nguyên hạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt
Middle English
hot
Sanskrit
pippalī
Ancient Greek
péperi
Latin
piper
Old English
pipor
Middle English
peper

Nguồn gốc từ 'Hot' và 'Pepper'

Từ 'hot' (nóng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, miêu tả cảm giác nhiệt độ cao. Trong khi đó, từ 'pepper' (tiêu/ớt) lại có hành trình dài từ tiếng Phạn 'pippalī', qua Hy Lạp cổ đại ('péperi'), rồi tiếng Latin ('piper') và đến tiếng Anh cổ ('pipor'). Ban đầu, 'pepper' thường dùng để chỉ hạt tiêu đen.

Sự ra đời của 'Hot Pepper'

Khi ớt (chili pepper) từ châu Mỹ được mang đến châu Âu và sau đó lan rộng, cần có một cách để phân biệt chúng với hạt tiêu đen đã quen thuộc. Vì ớt có đặc tính cay nóng mạnh mẽ, từ 'hot' đã được thêm vào 'pepper' để tạo thành 'hot pepper', nhấn mạnh tính chất cay xé lưỡi của loại quả này, phân biệt rõ ràng với hạt tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'hot pepper' chỉ chung các loại ớt cay. Mức độ cay khác nhau tùy thuộc vào giống ớt. Cần phân biệt với 'bell pepper' (ớt chuông) là loại ớt không cay.

Prepositions

with in

* 'with hot pepper': để diễn tả việc món ăn có thành phần ớt cay. Ví dụ: soup with hot pepper. * 'in hot pepper': diễn tả việc ớt được ngâm, chế biến trong môi trường nào đó. Ví dụ: pickled in hot pepper sauce.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot pepper
  • fresh fresh hot pepper
    (ớt tươi)
  • dried dried hot pepper
    (ớt khô)
  • red red hot pepper
    (ớt đỏ)
  • green green hot pepper
    (ớt xanh)
  • mild mild hot pepper
    (ớt ít cay)
  • spicy spicy hot pepper
    (ớt rất cay)
Verb + hot pepper
  • add add hot pepper
    (thêm ớt)
  • chop chop hot pepper
    (thái ớt)
  • slice slice hot pepper
    (cắt lát ớt)
  • eat eat hot pepper
    (ăn ớt)
  • grow grow hot pepper
    (trồng ớt)
hot pepper + Noun
  • sauce hot pepper sauce
    (nước sốt ớt, tương ớt)
  • flakes hot pepper flakes
    (ớt vảy, ớt mảnh)
  • plant hot pepper plant
    (cây ớt)

Idioms

  • add some hot pepper (to something)

    Thêm gia vị, làm cho điều gì đó thú vị hoặc mãnh liệt hơn (thường mang nghĩa bóng)

    "The new manager really added some hot pepper to the team's stagnant project."

    (Người quản lý mới thực sự đã thổi một luồng sinh khí mới vào dự án trì trệ của đội.)

  • hot pepper challenge

    Thử thách ăn ớt cay (một hoạt động phổ biến trên mạng xã hội hoặc các cuộc thi)

    "My brother tried the ghost pepper hot pepper challenge and instantly regretted it."

    (Anh trai tôi đã thử thử thách ăn ớt ma và hối hận ngay lập tức.)

  • He's a hot pepper.

    Anh ấy là người sôi nổi, cá tính mạnh mẽ, hoặc nóng tính (dùng để miêu tả tính cách)

    "Be careful what you say to him; he's a hot pepper and gets offended easily."

    (Hãy cẩn thận lời nói với anh ta; anh ta là người nóng tính và dễ bị xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả của một số loài thực vật thuộc chi Capsicum, có vị cay hoặc nồng khi ăn.

"I added some hot pepper to the chili to make it spicier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a hot pepper to her soup for extra spice.
Cô ấy đã thêm một quả ớt cay vào súp để tăng thêm vị cay.
Phủ định
I don't like hot peppers in my salad.
Tôi không thích ớt cay trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are those hot peppers on the pizza?
Có phải những quả ớt cay đó ở trên pizza không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Add hot pepper to the soup.
Hãy thêm ớt vào súp.
Phủ định
Do not eat too many hot peppers!
Đừng ăn quá nhiều ớt!
Nghi vấn
Please, pass the hot peppers to me.
Làm ơn chuyển ớt cho tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pepper".

Nguồn gốc từ châu Mỹ

Phần lớn các loại ớt cay, bao gồm cả 'hot pepper', có nguồn gốc từ châu Mỹ. Chúng đã được người dân bản địa trồng trọt và sử dụng trong ẩm thực hàng ngàn năm trước khi Christopher Columbus mang chúng về châu Âu vào cuối thế kỷ 15. Từ đó, ớt nhanh chóng lan rộng ra khắp thế giới và trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực.

Thang đo Scoville

Độ cay của ớt được đo bằng Đơn vị Scoville (Scoville Heat Units - SHU), được phát minh bởi dược sĩ người Mỹ Wilbur Scoville vào năm 1912. Thang đo này dựa trên nồng độ capsaicin, hóa chất gây ra cảm giác cay nóng. Ví dụ, ớt chuông có 0 SHU, trong khi một số loại ớt cay nhất thế giới như Carolina Reaper có thể lên tới hơn 2 triệu SHU.