(Top Banner Ad)
habitat restoration
C1
Noun C1 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

habitat restoration

UK: /ˈhæbɪˌtæt ˌrɛstəˈreɪʃən/ • US: /ˈhæbɪˌtæt rɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi môi trường sống tái tạo môi trường sống khôi phục môi trường sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assisting the recovery of a degraded, damaged, or destroyed habitat.

Vietnamese Meaning

Quá trình hỗ trợ sự phục hồi của một môi trường sống bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Habitat restoration is crucial for maintaining biodiversity."

    "Phục hồi môi trường sống là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "The project aims at habitat restoration along the riverbank."

    "Dự án nhằm mục đích phục hồi môi trường sống dọc theo bờ sông."

  • "Successful habitat restoration requires careful planning and monitoring."

    "Việc phục hồi môi trường sống thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và giám sát cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat môi trường sống
Verb restore khôi phục
Noun restoration sự khôi phục
Adjective restorative có tính phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
habitat
Latin
habitāre
English
restoration
Latin
restaurāre

Nguồn gốc của 'habitat'

Từ 'habitat' xuất phát từ tiếng Latin 'habitāre', có nghĩa là 'cư trú' hoặc 'sinh sống'. Nó phản ánh nơi mà một loài thực vật hoặc động vật thường sinh sống.

Nguồn gốc của 'restoration'

Từ 'restoration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restaurāre', nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'làm mới'. Nó ngụ ý việc đưa một cái gì đó trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh vào việc chủ động can thiệp để giúp hệ sinh thái tự phục hồi. 'Restoration' khác với 'rehabilitation' ở chỗ restoration cố gắng khôi phục hệ sinh thái về trạng thái ban đầu hoặc gần như ban đầu, trong khi rehabilitation chỉ đơn giản là cải thiện một số chức năng nhất định của hệ sinh thái.

Prepositions

of for

'Restoration of habitat' (phục hồi môi trường sống). 'Restoration for wildlife' (phục hồi cho động vật hoang dã). 'Restoration for X' thường chỉ đối tượng hưởng lợi từ việc phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitat restoration
  • successful successful habitat restoration
    (khôi phục môi trường sống thành công)
  • large-scale large-scale habitat restoration
    (khôi phục môi trường sống quy mô lớn)
  • ecological ecological habitat restoration
    (khôi phục môi trường sống sinh thái)
Verb + habitat restoration
  • implement implement habitat restoration
    (thực hiện khôi phục môi trường sống)
  • support support habitat restoration
    (hỗ trợ khôi phục môi trường sống)
  • promote promote habitat restoration
    (thúc đẩy khôi phục môi trường sống)
Habitat restoration + Noun
  • project habitat restoration project
    (dự án khôi phục môi trường sống)
  • efforts habitat restoration efforts
    (những nỗ lực khôi phục môi trường sống)
  • techniques habitat restoration techniques
    (các kỹ thuật khôi phục môi trường sống)

Idioms

  • In the process of habitat restoration

    Trong quá trình khôi phục môi trường sống

    "The local community is actively involved in the process of habitat restoration."

    (Cộng đồng địa phương đang tích cực tham gia vào quá trình khôi phục môi trường sống.)

  • Dedicated to habitat restoration

    Tận tâm với việc khôi phục môi trường sống

    "She is dedicated to habitat restoration and spends her weekends volunteering."

    (Cô ấy tận tâm với việc khôi phục môi trường sống và dành những ngày cuối tuần để tình nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitat restoration

Noun
Lật mặt

Quá trình hỗ trợ sự phục hồi của một môi trường sống bị suy thoái, hư hại hoặc phá hủy.

"Habitat restoration is crucial for maintaining biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, habitat restoration projects are truly making a difference in our local ecosystems!
Ồ, các dự án phục hồi môi trường sống thực sự tạo ra sự khác biệt trong hệ sinh thái địa phương của chúng ta!
Phủ định
Alas, habitat restoration isn't always successful, despite our best efforts.
Than ôi, việc phục hồi môi trường sống không phải lúc nào cũng thành công, mặc dù chúng ta đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Hey, is habitat restoration the most effective long-term solution for this area?
Này, liệu phục hồi môi trường sống có phải là giải pháp lâu dài hiệu quả nhất cho khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitat restoration".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Các hoạt động khôi phục môi trường sống thường được tổ chức trong dịp này.

Phong trào Bảo tồn

Phong trào bảo tồn là một phong trào xã hội và chính trị nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, bao gồm cả môi trường sống. Việc khôi phục môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong phong trào này.